Kết quả bóng đá trận Grulla Morioka vs Maruyasu Industries, 16:00 ngày 27/09/2026

Football League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 27/09/2026
Grulla Morioka
1 Kết thúc HT 0-1 2
Maruyasu Industries
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 10 31
Bại 12 46
Ghi bàn 34 914
Mất bàn 35 1312
Điểm 43 1210

Chủ = Grulla Morioka · Khách = Maruyasu Industries

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grulla Morioka (15)Hiệp 1 / Cả trậnMaruyasu Industries (15)
2 (13%)Thắng/Thắng3 (20%)
3 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (7%)Hòa/Bại6 (40%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (13%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Grulla Morioka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7331139142
Sân nhà431072101
Sân khách30216745

Maruyasu Industries

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng724154124
Sân nhà31201055
Sân khách41214472
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grulla Morioka (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Maruyasu Industries (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Grulla Morioka Thông tin Maruyasu Industries
Thành lập
South Park Football Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Yoshika Matsubara HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.232.982.530.862.500.760.730.000.97
Live2.32 ↑3.23 ↑2.30 ↓0.862.500.761.10 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm2.383.202.800.932.500.790.740.001.00
Live2.60 ↑3.202.38 ↓0.90 ↓2.500.92 ↑0.90 ↑0.000.94 ↓
VcbetSớm2.403.252.750.972.500.830.770.001.04
Live2.60 ↑3.252.50 ↓0.91 ↓2.500.88 ↑0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.303.152.710.932.500.810.720.001.02
Live2.45 ↑3.152.47 ↓0.97 ↑2.500.85 ↑1.23 ↑0.250.65 ↓
InterwettenSớm2.403.152.750.902.500.75---
Live2.55 ↑3.152.55 ↓0.85 ↓2.500.80 ↑---
12betSớm2.303.152.710.932.500.810.720.001.02
Live2.45 ↑3.152.47 ↓0.97 ↑2.500.85 ↑1.23 ↑0.250.65 ↓
CrownSớm2.393.202.710.932.500.830.760.001.00
Live2.53 ↑3.25 ↑2.53 ↓0.98 ↑2.500.88 ↑1.42 ↑0.250.58 ↓
SbobetSớm2.343.012.611.002.500.800.800.001.02
Live2.47 ↑3.11 ↑2.52 ↓0.90 ↓2.500.92 ↑0.90 ↑0.000.94 ↓
LadbrokesSớm2.303.102.700.912.500.80---
Live2.50 ↑3.20 ↑2.50 ↓0.85 ↓2.500.83 ↑---
18BetSớm2.353.152.650.852.500.720.670.000.91
Live2.55 ↑3.25 ↑2.55 ↓0.852.500.79 ↑0.86 ↑0.000.78 ↓
1xBetSớm2.383.202.750.932.500.780.730.001.00
Live2.59 ↑3.18 ↓2.38 ↓0.87 ↓2.500.80 ↑0.91 ↑0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grulla Morioka0010
Maruyasu Industries0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).