Kết quả bóng đá trận Grotta (W) vs Tindastoll Neisti (W), 23:00 ngày 15/08/2026
Hạng 1 Nữ Iceland · 23:00 ngày 15/08/2026
Grotta (W) 10 Kết thúc HT 5-0 0
Tindastoll Neisti (W)
🟨 1 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Grotta (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 5-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 47' | |
| 7 - 0 ⚽ | 50' | |
| 56' | ||
| 65' | ||
| 70' | ||
| 8 - 0 ⚽ | 72' | |
| 9 - 0 ⚽ | 76' | |
| 10 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90+3' | ||
| FT 10-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 14 | 1 | 26 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 19 | 10 | 52 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 3 |
Chủ = Grotta (W) · Khách = Tindastoll Neisti (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grotta (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 15 (75%) |
Bảng xếp hạng
Grotta (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 2 | 2 | 46 | 20 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 31 | 14 | 19 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | - | - |
Tindastoll Neisti (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 0 | 15 | 10 | 83 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 38 | 3 | 10 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 45 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Grotta (W) 2 (29%)Hòa 0 (0%)Tindastoll Neisti (W) 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-2) | Grotta (W) | - | - | T |
| 06/09/20 | Tindastoll Neisti (W) | 4-0 (1-0) | Grotta (W) | - | - | B |
| 17/07/20 | Grotta (W) | 0-2 (0-1) | Tindastoll Neisti (W) | -1.75 | 4 | B |
| 04/04/19 | Grotta (W) | 2-3 (1-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 06/05/18 | Grotta (W) | 3-2 (0-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 27/01/18 | Grotta (W) | 0-3 (0-1) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 08/05/16 | Grotta (W) | 2-3 (2-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grotta (W)
HHTTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | KR Reykjavik (W) | 0-0 (0-0) | Grotta (W) | 0 | 3.5 | H |
| 24/07/26 | Grotta (W) | 3-3 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | HK Kopavogur (W) | 1-3 (1-1) | Grotta (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Haukar (W) | 1-2 (0-0) | Grotta (W) | 0 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | IA Akranes (W) | 1-2 (1-0) | Grotta (W) | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Grotta (W) | 2-1 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | UMF Selfoss (W) | 3-0 (1-0) | Grotta (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Grotta (W) | 4-3 (1-2) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-2) | Grotta (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Grotta (W) | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik (W) | 0 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-2 (0-0) | Grotta (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Grotta (W) | 3-2 (2-1) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Grotta (W) | 4-5 (0-4) | Haukar (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Fylkir (W) | 2-1 (0-1) | Grotta (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | HK Kopavogur (W) | 4-0 (2-0) | Grotta (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Grotta (W) | 6-4 (1-3) | UMF Selfoss (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Haukar (W) | 2-2 (0-1) | Grotta (W) | +0.5 | 3.75 | H |
| 05/03/26 | Keflavik (W) | 2-4 (1-2) | Grotta (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | IA Akranes (W) | 4-4 (2-3) | Grotta (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Grotta (W) | 1-4 (1-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tindastoll Neisti (W)
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/43 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tindastoll Neisti (W) | 2-4 (0-3) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 24/07/26 | Volsungur Husavik (W) | 3-0 (1-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Tindastoll Neisti (W) | 1-6 (1-3) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Keflavik (W) | 3-0 (0-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | KR Reykjavik (W) | 6-0 (5-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Tindastoll Neisti (W) | 3-1 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | -2.25 | 4.75 | T |
| 13/06/26 | HK Kopavogur (W) | 7-0 (7-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-2) | Grotta (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | IA Akranes (W) | 5-0 (3-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-3 (0-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-4) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Selfoss (W) | 3-1 (2-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 2-8 (1-1) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Tindastoll Neisti (W) | 3-0 (1-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Fram Reykjavik (W) | 4-4 (2-3) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-16 (0-8) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Tindastoll Neisti (W) | 5-2 (3-2) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Fram Reykjavik (W) | 3-3 (2-1) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | H |
| 26/09/25 | Thor KA Akureyri (W) | 3-0 (2-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Tindastoll Neisti (W) | 0-4 (0-3) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
11
Sút bóng
110
Sút cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grotta (W) (23 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Tindastoll Neisti (W) (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 5.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grotta (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU
Tindastoll Neisti (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grotta (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 7.00 | 12.00 | 0.62 | 5.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 7.00 | 12.00 | 0.65 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 20.00 | 25.00 | 0.80 | 5.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 20.00 | 25.00 | 0.80 | 5.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 9.20 | 17.00 | 0.80 | 5.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 16.00 ↓ | 0.80 | 5.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 19.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.03 | 15.00 | 19.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 29.00 | 67.00 | 0.74 | 5.50 | 0.82 | 0.73 | 4.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 | 18.00 ↓ | 17.00 ↓ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | 0.75 ↑ | 4.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 16.00 | 20.00 | 0.82 | 5.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 16.00 | 20.00 | 0.82 | 5.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 15.00 | 34.00 | 0.79 | 5.50 | 0.92 | 1.10 | 5.50 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↑ | 12.00 ↓ | 100.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | 0.98 ↓ | 4.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 21.00 | 34.00 | 0.83 | 5.50 | 0.98 | 0.83 | 4.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 | 21.00 | 34.00 | 0.83 | 5.50 | 0.98 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 13.00 | 56.00 | 0.85 | 5.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 12.00 ↓ | 91.00 ↑ | 0.85 | 5.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.80 | 5.50 | 0.88 | 0.79 | 4.00 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.84 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.