Kết quả bóng đá trận Grotta Seltjarnarnes vs UMF Njardvik, 02:15 ngày 14/08/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 14/08/2026
Grotta Seltjarnarnes
1 Kết thúc HT 1-4 4
UMF Njardvik
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Grotta Seltjarnarnes Phút UMF Njardvik
3' 0 - 1 Arnar Magnusson
17' 0 - 2 Oumar Diouck
32' 0 - 3 Valdimar Johannsson
37' 0 - 4 Oumar Diouck
Tristan Freyr Ingolfsson 44'
Caden McLagan 1 - 4 45+1'
HT 1-4
85' Guy Smith
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 00 20
Bại 31 63
Ghi bàn 16 1424
Mất bàn 73 1818
Điểm 06 821

Chủ = Grotta Seltjarnarnes · Khách = UMF Njardvik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grotta Seltjarnarnes (32)Hiệp 1 / Cả trậnUMF Njardvik (33)
8 (25%)Thắng/Thắng10 (30%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng8 (24%)
1 (3%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (16%)Hòa/Bại5 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (28%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Grotta Seltjarnarnes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2183103641277
Sân nhà1031621251011
Sân khách115241516172
6 gần6411145--

UMF Njardvik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111283628355
Sân nhà108112510255
Sân khách113171118105
6 gần65011411--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Grotta Seltjarnarnes 9 (45%)Hòa 3 (15%)UMF Njardvik 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4-13.25T
ICE D123/08/24UMF Njardvik1-0 (1-0)Grotta Seltjarnarnes7-6-13.5B
ICE D120/06/24Grotta Seltjarnarnes2-3 (0-0)UMF Njardvik3-2-0.253.25B
ICE CUP13/04/24Grotta Seltjarnarnes3-2 (1-2)UMF Njardvik4-9--T
ICE D122/07/23UMF Njardvik1-3 (1-1)Grotta Seltjarnarnes6-4+0.253.25T
ICE D106/05/23Grotta Seltjarnarnes1-1 (1-0)UMF Njardvik7-3+0.753.25H
ICE LC18/02/23UMF Njardvik4-0 (2-0)Grotta Seltjarnarnes0-7--B
ICE D114/09/19UMF Njardvik1-2 (1-1)Grotta Seltjarnarnes5-9+1.253.25T
ICE D106/07/19Grotta Seltjarnarnes3-1 (1-0)UMF Njardvik5-4+13T
ICE PSC08/02/19Grotta Seltjarnarnes2-0 (1-0)UMF Njardvik11-1-0.253T
ICE CH B13/01/18UMF Njardvik1-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes---H
ICE CH B03/02/17UMF Njardvik2-3 (1-1)Grotta Seltjarnarnes4-3+0.53T
ICE D211/09/16UMF Njardvik1-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes---T
ICE D206/07/16Grotta Seltjarnarnes2-1 (2-0)UMF Njardvik7-2+0.752.75T
INT CF16/01/15UMF Njardvik2-1 (2-1)Grotta Seltjarnarnes3-7--B
ICE D206/09/14Grotta Seltjarnarnes0-4 (0-2)UMF Njardvik---B
ICE D204/07/14UMF Njardvik4-2 (3-0)Grotta Seltjarnarnes7-5--B
ICE D219/08/13Grotta Seltjarnarnes1-1 (0-0)UMF Njardvik---H
ICE D214/06/13UMF Njardvik2-0 (1-0)Grotta Seltjarnarnes---B
ICE D231/08/12UMF Njardvik1-0 (0-0)Grotta Seltjarnarnes---B

Thành tích gần đây — Grotta Seltjarnarnes

HTTBTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D108/08/26Grotta Seltjarnarnes1-1 (1-0)Throttur Reykjavik1-7-0.753.25H
ICE D103/08/26Vestri0-3 (0-2)Grotta Seltjarnarnes12-4-0.53.75T
ICE D118/07/26Grotta Seltjarnarnes6-1 (4-0)KFR Aegir7-11+13.75T
ICE D115/07/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (1-1)Grindavik9-8+0.53.25B
ICE D111/07/26Leiknir Reykjavik0-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes11-6-0.253.25T
ICE D104/07/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (2-1)HK Kopavogs6-4-0.53.5T
ICE D127/06/26Volsungur husavik2-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes3-10+0.53.5H
ICE D122/06/26Grotta Seltjarnarnes2-5 (2-0)Fylkir4-10-13.25B
ICE D117/06/26IR Reykjavik2-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes13-7-0.53.25B
ICE CUP13/06/26Fylkir1-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes10-4-13.25H
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4-13.25T
ICE D128/05/26Throttur Reykjavik2-3 (2-1)Grotta Seltjarnarnes11-6-1.253.5T
ICE D123/05/26Grotta Seltjarnarnes5-3 (1-1)Vestri10-503T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7-13.25B
ICE CUP14/05/26Vestri0-4 (0-4)Grotta Seltjarnarnes8-3-13.5T
ICE D109/05/26KFR Aegir0-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes9-603.25T
ICE D102/05/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (0-1)Leiknir Reykjavik6-103.25B
ICE D125/04/26HK Kopavogs4-1 (1-1)Grotta Seltjarnarnes6-7-13.5B
ICE CUP06/04/26Grotta Seltjarnarnes1-0 (1-0)Alftanes4-6--T
ICE CUP27/03/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (0-0)Ulfarnir16-3--T

Thành tích gần đây — UMF Njardvik

TTTBTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D108/08/26UMF Njardvik3-1 (1-1)Vestri3-6+13.25T
ICE D129/07/26KFR Aegir0-1 (0-1)UMF Njardvik2-4+1.253.5T
ICE D125/07/26UMF Njardvik3-2 (1-1)HK Kopavogs10-4+0.253.25T
ICE D118/07/26Fylkir4-1 (4-0)UMF Njardvik9-2-0.53.25B
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1+13T
ICE D104/07/26UMF Njardvik1-0 (0-0)Throttur Reykjavik15-203.25T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5-0.253.25B
ICE D120/06/26UMF Njardvik1-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-8+13T
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12+1.253.25B
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8+0.53.25T
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4+13.25B
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4+1.253.25H
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25B
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8-0.253B
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4-0.252.75T
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10+0.53.25H
ICE D125/04/26Throttur Reykjavik2-0 (0-0)UMF Njardvik5-603.25B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---T
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
86
77
Tấn công nguy hiểm
39
38
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grotta Seltjarnarnes (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
UMF Njardvik (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grotta Seltjarnarnes (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

UMF Njardvik (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

05
0 Bàn
86
1 Bàn
41
2 Bàn
23
3 Bàn
22
4+ Bàn
1614
B.thắng H1
1713
B.thắng H2
Grotta SeltjarnarnesUMF Njardvik

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
10
T/H
11
T/B
34
H/T
02
H/H
34
H/B
10
B/T
10
B/H
21
B/B
Grotta SeltjarnarnesUMF Njardvik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
76
Thắng 1
32
Hòa
32
Thua 1
35
Thua 2+
Grotta SeltjarnarnesUMF Njardvik

Thông tin đội bóng

Grotta Seltjarnarnes Thông tin UMF Njardvik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Christopher Brazell HLV David Smari Lamude
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.801.830.843.250.890.92-0.500.86
Live67.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑5.500.08 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm3.404.001.870.873.250.920.89-0.500.85
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.05 ↑5.500.22 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm3.353.701.810.863.250.900.95-0.500.81
Live16.00 ↑6.10 ↑1.12 ↓2.94 ↑5.500.16 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm3.203.951.900.853.500.80---
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.02 ↓---
10BETSớm3.103.801.860.863.500.77---
Live3.00 ↓3.70 ↓2.01 ↑0.83 ↓3.250.84 ↑---
12betSớm3.353.701.810.863.250.900.95-0.500.81
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.94 ↑5.500.16 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.783.651.930.853.250.850.77-0.500.93
Live16.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓3.03 ↑5.500.15 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
SbobetSớm3.153.471.870.923.250.880.95-0.500.87
Live12.50 ↑7.10 ↑1.11 ↓3.44 ↑5.500.15 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm3.053.981.930.913.500.850.85-0.500.93
Live14.90 ↑6.60 ↑1.11 ↓2.85 ↑5.500.19 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm3.203.701.850.402.501.75---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm3.053.801.820.763.500.760.76-0.500.76
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.083.861.940.953.500.810.83-0.500.95
Live19.39 ↑8.56 ↑1.13 ↓2.70 ↑5.500.28 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm3.203.701.870.983.500.72---
Live251.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓5.500.93 ↑---
1xBetSớm3.223.951.920.903.500.801.400.000.46
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.77 ↑5.500.18 ↓1.32 ↓0.000.61 ↑
Bet 365Sớm3.203.751.900.953.500.850.85-0.500.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.303.501.851.003.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑5.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grotta Seltjarnarnes-1/2001
UMF Njardvik+1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).