Kết quả bóng đá trận Grotta Seltjarnarnes vs IR Reykjavik, 02:10 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Iceland · 02:10 ngày 22/08/2026
Grotta Seltjarnarnes
1 Kết thúc HT 0-2 3
IR Reykjavik
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Grotta Seltjarnarnes Phút IR Reykjavik
25' 0 - 1 Oliver Einarsson
28' Orri Bjarkason
42' 0 - 2 Gudjon Mani Magnusson
Thorsteinson H. H. 42'
HT 0-2
49' Bergvin Helgason
Andri Freyr Jonasson 50'
53' 0 - 3 Gudjon Mani Magnusson
Einar Sveinbjarnarson 1 - 3 85'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 00 22
Bại 31 63
Ghi bàn 17 1417
Mất bàn 76 1816
Điểm 06 817

Chủ = Grotta Seltjarnarnes · Khách = IR Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grotta Seltjarnarnes (32)Hiệp 1 / Cả trậnIR Reykjavik (32)
8 (25%)Thắng/Thắng7 (22%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng4 (13%)
1 (3%)Hòa/Hòa3 (9%)
5 (16%)Hòa/Bại8 (25%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (28%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Grotta Seltjarnarnes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2183103641277
Sân nhà1031621251011
Sân khách115241516172

IR Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2174103744259
Sân nhà105322014188
Sân khách112181730710

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
83
61
Tấn công nguy hiểm
38
35
Sút ngoài cầu môn
7
8
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grotta Seltjarnarnes (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
IR Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Grotta Seltjarnarnes Thông tin IR Reykjavik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Christopher Brazell HLV
Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.802.700.933.500.831.000.250.78
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.80 ↑4.500.07 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.154.102.700.913.750.880.920.250.82
Live67.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.24 ↓0.80 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.173.552.740.903.750.860.860.250.90
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓0.860.000.98 ↑
InterwettenSớm2.303.952.550.653.501.05---
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm2.213.802.460.813.750.83---
Live100.00 ↑12.77 ↑1.01 ↓3.38 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm2.173.552.740.903.750.860.860.250.90
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓0.860.000.98 ↑
CrownSớm2.223.952.530.943.500.821.000.250.76
Live2.32 ↑3.75 ↓2.15 ↓0.89 ↓3.500.87 ↑0.93 ↓0.000.83 ↑
SbobetSớm2.183.542.490.953.500.851.020.250.78
Live12.00 ↑7.10 ↑1.11 ↓4.76 ↑4.500.07 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm2.264.042.450.883.750.880.790.000.99
Live57.00 ↑11.30 ↑1.01 ↓3.33 ↑4.500.14 ↓0.90 ↑0.000.92 ↓
LadbrokesSớm2.203.602.600.352.501.90---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm2.203.902.350.713.750.810.710.000.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.343.642.520.843.250.920.820.000.96
Live20.36 ↑8.54 ↑1.12 ↓2.90 ↑4.500.25 ↓0.89 ↑0.000.92 ↓
BwinSớm2.203.602.600.853.500.83---
Live176.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm2.253.902.500.683.501.040.760.000.95
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑4.500.17 ↓0.80 ↑0.001.01 ↑
Bet 365Sớm2.053.702.800.903.500.900.900.250.90
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑4.500.25 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.203.702.500.733.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grotta Seltjarnarnes+1/4001
IR Reykjavik-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).