Kết quả bóng đá trận Grosseto vs San Donato Tavarnelle, 22:30 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 29/07/2026
Grosseto
Sắp đá --:--:--
San Donato Tavarnelle
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadio Carlo Zecchini Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 33
Hòa 01 42
Bại 10 35
Ghi bàn 64 128
Mất bàn 31 119
Điểm 67 1311

Chủ = Grosseto · Khách = San Donato Tavarnelle

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grosseto (19)Hiệp 1 / Cả trậnSan Donato Tavarnelle (17)
5 (26%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (21%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (16%)Hòa/Hòa6 (35%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (26%)Bại/Bại3 (18%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Grosseto 5 (63%)Hòa 1 (13%)San Donato Tavarnelle 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S426/04/26Grosseto0-2 (0-1)San Donato Tavarnelle3-1--B
ITA S414/12/25San Donato Tavarnelle0-1 (0-0)Grosseto---T
INT CF06/08/25Grosseto2-1 (1-0)San Donato Tavarnelle---T
ITA S408/04/25Grosseto0-0 (0-0)San Donato Tavarnelle0-2+0.52.25H
ITA S424/11/24San Donato Tavarnelle0-1 (0-1)Grosseto4-4--T
ITA S421/04/24San Donato Tavarnelle0-1 (0-0)Grosseto---T
ITA S410/12/23Grosseto0-1 (0-1)San Donato Tavarnelle9-4--B
ITA S415/12/19Grosseto4-0 (2-0)San Donato Tavarnelle3-3--T

Thành tích gần đây — Grosseto

TBTBBHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S417/05/26Desenzano Calvina0-1 (0-1)Grosseto6-4--T
ITA S413/05/26Grosseto2-3 (1-2)AS Ostia Mare10-8--B
ITA S402/05/26Ghivizzano0-3 (0-2)Grosseto6-4--T
ITA S426/04/26Grosseto0-2 (0-1)San Donato Tavarnelle3-1--B
ITA S419/04/26Prato1-0 (1-0)Grosseto4-4--B
ITA S412/04/26Grosseto2-2 (2-2)Sansepolcro ASD9-5--H
ITA S402/04/26Robur Siena S.S.D.1-1 (1-1)Grosseto---H
ITA S428/03/26Grosseto1-1 (0-0)Gavorrano6-7--H
ITA S422/03/26ASD Terranuova Traiana0-1 (0-1)Grosseto---T
ITA S415/03/26Grosseto1-1 (1-0)Scandicci6-0--H
ITA S401/03/26Poggibonsi0-1 (0-0)Grosseto5-2--T
ITA S422/02/26Grosseto0-1 (0-1)Orvietana6-6--B
ITA S415/02/26Tau calcio0-1 (0-0)Grosseto2-9--T
ITA S408/02/26Grosseto2-1 (0-0)ASD Sporting Trestina---T
ITA S401/02/26Camaiore Calcio1-0 (0-0)Grosseto5-6--B
ITA S425/01/26Grosseto6-0 (2-0)ASD Cannara8-2--T
ITA S418/01/26Montevarchi0-3 (0-1)Grosseto6-6--T
ITA S411/01/26Foligno Calcio2-1 (1-0)Grosseto---B
ITA S404/01/26Grosseto2-1 (1-1)ASD Seravezza Calcio6-4+0.752.25T
ITA S421/12/25Grosseto1-0 (1-0)Ghivizzano11-5--T

Thành tích gần đây — San Donato Tavarnelle

HTTTBBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S403/05/26San Donato Tavarnelle1-1 (0-1)ASD Seravezza Calcio4-3--H
ITA S426/04/26Grosseto0-2 (0-1)San Donato Tavarnelle3-1--T
ITA S419/04/26San Donato Tavarnelle1-0 (0-0)Foligno Calcio7-1--T
ITA S412/04/26San Donato Tavarnelle1-0 (0-0)Ghivizzano2-2--T
ITA S402/04/26ASD Cannara1-0 (1-0)San Donato Tavarnelle---B
ITA S429/03/26San Donato Tavarnelle2-3 (0-2)Robur Siena S.S.D.3-1--B
ITA S422/03/26Prato1-0 (0-0)San Donato Tavarnelle8-1--B
ITA S415/03/26San Donato Tavarnelle0-1 (0-0)ASD Terranuova Traiana1-5--B
ITA S401/03/26Sansepolcro ASD1-1 (0-1)San Donato Tavarnelle2-5--H
ITA S422/02/26San Donato Tavarnelle0-1 (0-1)Poggibonsi1-2--B
ITA S415/02/26Gavorrano1-1 (0-0)San Donato Tavarnelle6-3--H
ITA S408/02/26San Donato Tavarnelle2-2 (0-0)Tau calcio2-0--H
ITA S401/02/26Scandicci0-0 (0-0)San Donato Tavarnelle9-2--H
ITA S425/01/26San Donato Tavarnelle0-0 (0-0)Camaiore Calcio---H
ITA S418/01/26Orvietana1-0 (0-0)San Donato Tavarnelle---B
ITA S414/01/26ASD Sporting Trestina3-3 (1-1)San Donato Tavarnelle8-3-0.252H
ITA S411/01/26San Donato Tavarnelle0-0 (0-0)Montevarchi5-4--H
ITA S421/12/25ASD Seravezza Calcio2-0 (1-0)San Donato Tavarnelle1-2--B
ITA S414/12/25San Donato Tavarnelle0-1 (0-0)Grosseto---B
ITA S407/12/25Foligno Calcio1-1 (1-1)San Donato Tavarnelle4-2--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grosseto (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
San Donato Tavarnelle (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grosseto (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

San Donato Tavarnelle (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GrossetoSan Donato Tavarnelle

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GrossetoSan Donato Tavarnelle

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
72
Thắng 1
49
Hòa
57
Thua 1
11
Thua 2+
GrossetoSan Donato Tavarnelle

Thông tin đội bóng

Grosseto Thông tin San Donato Tavarnelle
1912 Thành lập
Stadio Carlo Zecchini Sân nhà
8350 Sức chứa 0
HLV
Grosseto Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.453.805.800.872.500.970.821.001.02
Live1.453.805.800.872.500.970.79 ↓1.001.04 ↑
VcbetSớm1.673.504.800.762.250.920.850.750.85
Live1.44 ↓4.00 ↑6.50 ↑0.86 ↑2.500.88 ↓0.77 ↓1.000.95 ↑
Mansion88Sớm1.613.604.500.952.500.850.780.751.02
Live1.49 ↓3.95 ↑5.10 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.82 ↑1.000.98 ↓
12betSớm1.613.604.500.952.500.850.780.751.02
Live1.49 ↓3.95 ↑5.10 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.82 ↑1.000.98 ↓
CrownSớm1.563.554.450.942.500.760.770.750.93
Live1.41 ↓3.85 ↑5.40 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.76 ↓1.000.94 ↑
SbobetSớm1.423.755.400.812.500.950.791.000.97
Live1.423.755.400.812.500.950.791.000.97
WewbetSớm1.563.695.300.972.500.831.031.000.79
Live1.47 ↓3.97 ↑5.95 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.83 ↓1.000.99 ↑
LadbrokesSớm1.653.404.501.002.500.73---
Live1.44 ↓3.90 ↑5.75 ↑0.80 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm1.713.604.700.972.500.760.840.750.89
Live1.50 ↓3.90 ↑6.00 ↑1.06 ↑2.750.71 ↓0.85 ↑1.000.89
PinnacleSớm1.683.344.340.782.250.930.880.750.83
Live1.44 ↓3.80 ↑6.27 ↑0.81 ↑2.500.930.75 ↓1.000.99 ↑
BwinSớm1.653.404.500.982.500.71---
Live1.46 ↓3.90 ↑5.75 ↑0.78 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm1.703.504.641.002.500.720.900.750.90
Live1.53 ↓4.00 ↑6.06 ↑0.97 ↓2.500.83 ↑1.06 ↑1.250.71 ↓
Bet 365Sớm1.653.404.500.802.251.000.900.750.90
Live1.45 ↓3.80 ↑5.75 ↑0.85 ↑2.500.95 ↓0.80 ↓1.001.00 ↑
William HillSớm1.653.404.501.002.500.70---
Live1.44 ↓3.80 ↑6.00 ↑0.75 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.