Kết quả bóng đá trận Grorud vs Tromsdalen, 22:00 ngày 16/09/2026
2.Liga (Na Uy) · 22:00 ngày 16/09/2026
Grorud 0 Hiệp 1 - 18' HT 0-0 0
Tromsdalen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Grorud · Khách = Tromsdalen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grorud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Bảng xếp hạng
Grorud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 15 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 13 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 8 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 5 | - | - |
Tromsdalen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 25 | 30 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 14 | 13 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 16 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Grorud 4 (36%)Hòa 2 (18%)Tromsdalen 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Tromsdalen | 0-2 (0-1) | Grorud | -0.5 | 3 | T |
| 25/10/25 | Tromsdalen | 1-2 (1-1) | Grorud | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/03/25 | Grorud | 0-3 (0-1) | Tromsdalen | +0.25 | 3 | B |
| 17/08/24 | Tromsdalen | 4-3 (1-2) | Grorud | - | - | B |
| 21/04/24 | Grorud | 4-1 (3-0) | Tromsdalen | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/16 | Tromsdalen | 3-3 (2-1) | Grorud | -1.75 | 3.5 | H |
| 17/04/16 | Grorud | 0-2 (0-0) | Tromsdalen | - | - | B |
| 06/09/15 | Tromsdalen | 1-0 (0-0) | Grorud | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/05/15 | Grorud | 1-0 (0-0) | Tromsdalen | - | - | T |
| 13/07/13 | Tromsdalen | 6-4 (1-1) | Grorud | -1.5 | 3.5 | B |
| 13/04/13 | Grorud | 3-3 (1-1) | Tromsdalen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Grorud
TTBBTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SK Trygg Lade | 0-1 (0-1) | Grorud | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Skeid Oslo | 1-5 (1-3) | Grorud | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Grorud | 0-1 (0-0) | Stjordals Blink | +1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Lorenskog | 1-0 (1-0) | Grorud | -0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Grorud | 3-0 (3-0) | Junkeren | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Ullensaker/Kisa IL | 2-1 (0-0) | Grorud | +0.75 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Grorud | 3-2 (2-1) | Honefoss BK | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | Tromsdalen | 0-2 (0-1) | Grorud | -0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Grorud | 2-3 (1-1) | Levanger FK | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Rana FK | 0-0 (0-0) | Grorud | - | - | H |
| 24/04/26 | Grorud | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Follo | 2-3 (1-2) | Grorud | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Grorud | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | +0.75 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Kjelsas | 2-1 (1-0) | Grorud | 0 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Strommen | 1-0 (1-0) | Grorud | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (2-0) | Grorud | - | - | B |
| 14/03/26 | Grorud | 1-3 (1-3) | Honefoss BK | - | - | B |
| 07/03/26 | Lorenskog | 1-3 (0-0) | Grorud | - | - | T |
| 28/02/26 | Grorud | 1-1 (0-0) | Eik-Tonsberg | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tromsdalen
TTHBBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Tromsdalen | 2-0 (0-0) | Lorenskog | - | - | T |
| 02/08/26 | Ullensaker/Kisa IL | 1-2 (1-1) | Tromsdalen | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Tromsdalen | 0-0 (0-0) | Follo | - | - | H |
| 26/06/26 | Eidsvold Turn | 2-1 (1-0) | Tromsdalen | -1 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Tromsdalen | 2-4 (1-3) | Stjordals Blink | +1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Lorenskog | 6-0 (3-0) | Tromsdalen | -0.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Tromsdalen | 2-0 (1-0) | Skeid Oslo | - | - | T |
| 24/05/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (0-2) | Tromsdalen | +1 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Tromsdalen | 0-2 (0-1) | Grorud | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromsdalen | 0-3 (0-1) | Honefoss BK | - | - | B |
| 03/05/26 | Levanger FK | 2-3 (1-1) | Tromsdalen | - | - | T |
| 25/04/26 | Tromsdalen | 2-1 (2-0) | Rana FK | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Kjelsas | 3-2 (1-0) | Tromsdalen | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Tromsdalen | 5-1 (2-0) | Ullensaker/Kisa IL | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Junkeren | 1-1 (0-0) | Tromsdalen | +1 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | Tromsdalen | 2-2 (0-1) | Brann | -1.75 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | Tromsdalen | 1-2 (1-1) | Grorud | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | Ullensaker/Kisa IL | 3-6 (2-0) | Tromsdalen | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/10/25 | Tromsdalen | 0-1 (0-1) | Strommen | - | - | B |
| 05/10/25 | Strindheim IL | 2-1 (1-1) | Tromsdalen | +1.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
31
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
33
Quả ném biên
51
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grorud (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Tromsdalen (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grorud (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Tromsdalen (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grorud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938-10-23 | |
| Sân nhà | Tromsdalen Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aksel Bergo | HLV | Alexander Salamonsen Samuelsen |
| Khu vực | Tromsdalen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.30 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.70 | 3.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.80 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.80 ↓ | 3.60 ↓ | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.05 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↓ | 3.55 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.65 | 2.90 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.50 ↓ | 3.45 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.77 | 3.40 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.74 ↓ | 3.40 | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.05 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.90 | 3.45 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.57 | 3.24 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.92 ↑ | 3.49 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.86 | 2.99 | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 0.75 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.70 ↓ | 3.48 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.88 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.90 ↑ | 3.25 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 | 3.40 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grorud | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tromsdalen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).