Kết quả bóng đá trận Grorud vs Rana FK, 18:00 ngày 06/09/2026
2.Liga (Na Uy) · 18:00 ngày 06/09/2026
Grorud 4 Kết thúc HT 4-1 2
Rana FK
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Grorud | Phút | |
| Marcello Silalahi S. A. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Marcello Silalahi S. A. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Mikael Harbosen Haga 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 21' | ⚽ 3 - 1 | |
| 21' | ⚽ 3 - 2 Froysa B. | |
| Mikael Harbosen Haga | 23' | |
| Mikael Harbosen Haga | 24' | |
| 27' | ||
| Adrian Berntsen | 27' | |
| 4 - 2 ⚽ | 33' | |
| Marcello Silalahi S. A. 5 - 2 ⚽ | 33' | |
| 6 - 2 ⚽ | 44' | |
| Marcello Silalahi S. A. 7 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 4-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 10 | 23 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 13 |
Chủ = Grorud · Khách = Rana FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grorud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Grorud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 15 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 13 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 8 | 14 | 4 |
Rana FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 32 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 18 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
83
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
84
Việt vị
20
Quả ném biên
137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grorud (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Rana FK (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grorud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aksel Bergo | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.10 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.77 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.25 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.77 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.10 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 0.96 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.90 | 5.20 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.25 | 4.55 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.30 ↑ | 6.50 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.25 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 107.00 ↑ | 4.69 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.23 | 0.78 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grorud | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Rana FK | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).