Kết quả bóng đá trận Grorud vs Lorenskog, 19:00 ngày 03/10/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 03/10/2026
Grorud 4 Kết thúc HT 1-0 0
Lorenskog
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Grorud | Phút | |
| Mikael Harbosen Haga 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 10 | 31 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 5 |
Chủ = Grorud · Khách = Lorenskog
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grorud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Grorud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 15 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 13 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 8 | 14 | 4 |
Lorenskog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 27 | 29 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | 11 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
44
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
83
Việt vị
10
Quả ném biên
123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grorud (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Lorenskog (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grorud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rolvsrud kunstgress | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aksel Bergo | HLV | |
| Khu vực | Lorenskog |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 5.10 | 6.20 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.23 ↑ | 4.90 ↓ | 6.10 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.20 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 129.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.20 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 130.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.75 | 5.60 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.52 | 5.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.20 ↑ | 12.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.80 | 6.00 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.00 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 5.36 | 6.15 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grorud | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Lorenskog | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).