Kết quả bóng đá trận Grorud IL (W) vs Frigg (W), 23:00 ngày 10/09/2026
Cupen Nữ (Na Uy) · 23:00 ngày 10/09/2026
Grorud IL (W) 2 Kết thúc HT 1-2 9
Frigg (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Diễn biến trận đấu
| Grorud IL (W) | Phút | |
| Danbolt D. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Bruusgaard F. | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Hustad M. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-9 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 2 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 10 | 9 | 23 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chủ = Grorud IL (W) · Khách = Frigg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grorud IL (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
18
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
25%75%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grorud IL (W) (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 9.00 bàn/trận
Frigg (W) (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 9 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 7 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grorud IL (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 2.45 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.61 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.61 | 0.00 | 0.73 | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 8.75 | 1.12 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.30 ↑ | 11.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.37 | 6.27 | 1.31 | 0.74 | 5.50 | 1.02 | 1.00 | -2.50 | 0.68 |
| Live | 6.80 ↑ | 5.88 ↓ | 1.31 | 1.06 ↑ | 11.50 | 0.71 ↓ | 0.63 ↓ | -0.50 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.