Kết quả bóng đá trận Groningen vs Fortuna Sittard, 01:00 ngày 29/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Groningen 2 Kết thúc HT 1-2 3
Fortuna Sittard
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Euroborg Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Groningen
Fortuna Sittard
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martijn Vos
4'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Guth
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị chặn
12'
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Amine Ihattaren 0-1, kiến tạo: Lequincio Zeefuik
12'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - David van der Werff 1-1, kiến tạo: Jorg Schreuders
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Shiloh Kiesar t Zand (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
⚽ BÀN THẮNG - Lequincio Zeefuik 1-2, kiến tạo: Michut Edouard
28'
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Anthony Descotte (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tygo Land (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorg Schreuders (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thijmen Blokzijl (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
48'
🎯 Dứt điểm - Michut Edouard (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Anthony Descotte (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (đánh đầu) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Shiloh Kiesar t Zand (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jacob Ondrejka, ra Tygo Land
🔁 Thay người: vào Oskar Zawada, ra Brynjolfur Darri Willumsson
🟨 Thẻ vàng - Jacob Ondrejka
🎯 Dứt điểm - Jacob Ondrejka (chân phải) — bị chặn
67'
🚩 Việt vị
68'
🔁 Thay người: vào Nick de Groot, ra Mohammed Amine Ihattaren
69'
🟨 Thẻ vàng - Justin Hubner
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
⚽ BÀN THẮNG - Anthony Descotte 1-3, kiến tạo: Michut Edouard
72'
🎯 Dứt điểm - Anthony Descotte (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jacob Ondrejka (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Yassin Oukili, ra Shiloh Kiesar t Zand
81'
🔁 Thay người: vào Syb Van Ottele, ra Rodrigo Guth
🔁 Thay người: vào Travis Hernes, ra Wouter Prins
🔁 Thay người: vào Nils Eggens, ra Mark Csinger
🔁 Thay người: vào Alvin Nordin, ra David van der Werff
🚩 Việt vị
VAR Decision - Penalty cancelled - Jacob Ondrejka
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Justin Hubner 2-3
🎯 Dứt điểm - Justin Hubner (đánh đầu) Own — vào lưới球
🟨 Thẻ vàng - Etienne Vaessen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvin Nordin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oskar Zawada (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Michut Edouard
⛳ Phạt góc
90+4'
🔁 Thay người: vào Moussa Gbemou, ra Anthony Descotte
🎯 Dứt điểm - Nils Eggens (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Travis Hernes
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Groningen | Phút | |
| 4' | Rodrigo Guth | |
| 4' | Guth R. | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Mohammed Amine Ihattaren(Assists:Lequincio Zeefuik) (Kiến tạo: Lequincio Zeefuik) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 12' | ⚽ 0 - 3 Ihattaren M. (Kiến tạo: Lequincio Zeefuik) | |
| David van der Werff(Assists:Jorg Schreuders) (Kiến tạo: Jorg Schreuders) 1 - 3 ⚽ | 19' | |
| van der Werff D. (Kiến tạo: Jorg Schreuders) 2 - 3 ⚽ | 20' | |
| 28' | ⚽ 2 - 4 Lequincio Zeefuik(Assists:Michut Edouard) (Kiến tạo: Michut Edouard) | |
| 28' | ⚽ 2 - 5 Zeefuik L. (Kiến tạo: Michut Edouard) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Jacob Ondrejka ▼ Tygo Land | 64' ⇄ | |
| ▲ Oskar Zawada ▼ Brynjolfur Darri Willumsson | 64' ⇄ | |
| Jacob Ondrejka | 65' | |
| 68' ⇄ | ▲ Nick de Groot ▼ Mohammed Amine Ihattaren | |
| 69' | Justin Hubner | |
| 72' | ⚽ 2 - 6 Anthony Descotte(Assists:Michut Edouard) (Kiến tạo: Michut Edouard) | |
| 80' ⇄ | ▲ Yassin Oukili ▼ Shiloh Kiesar t Zand | |
| 81' ⇄ | ▲ Syb Van Ottele ▼ Rodrigo Guth | |
| ▲ Travis Hernes ▼ Wouter Prins | 81' ⇄ | |
| ▲ Nils Eggens ▼ Mark Csinger | 82' ⇄ | |
| ▲ Alvin Nordin ▼ David van der Werff | 82' ⇄ | |
| Jacob Ondrejka(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 84' | |
| Justin Hubner 2 - 7 ⚽ | 87' | |
| 88' | Lequincio Zeefuik | |
| Etienne Vaessen | 88' | |
| 90+1' | Michut Edouard | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Moussa Gbemou ▼ Anthony Descotte | |
| Travis Hernes | 90+7' | |
| Travis Hernes | 90+7' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 20 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Groningen · Khách = Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Groningen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Groningen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 10 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Fortuna Sittard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Groningen 6 (43%)Hòa 2 (14%)Fortuna Sittard 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Groningen | 1-2 (1-2) | Fortuna Sittard | +1 | 2.75 | B |
| 25/10/25 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/25 | Groningen | 1-0 (0-0) | Fortuna Sittard | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/10/24 | Fortuna Sittard | 1-0 (0-0) | Groningen | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/02/24 | Groningen | 0-0 (0-0) | Fortuna Sittard | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/23 | Fortuna Sittard | 3-1 (2-0) | Groningen | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/11/22 | Groningen | 2-3 (1-0) | Fortuna Sittard | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/02/22 | Groningen | 0-1 (0-0) | Fortuna Sittard | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/11/21 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-2) | Groningen | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/21 | Groningen | 1-0 (0-0) | Fortuna Sittard | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/10/20 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | Groningen | 0 | 2.75 | T |
| 01/12/19 | Fortuna Sittard | 1-0 (0-0) | Groningen | +0.5 | 3 | B |
| 12/05/19 | Groningen | 3-0 (1-0) | Fortuna Sittard | +1 | 3 | T |
| 23/12/18 | Fortuna Sittard | 0-0 (0-0) | Groningen | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Groningen
BTTTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (3-1) | Groningen | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | ADO Den Haag | 1-4 (0-3) | Groningen | 0 | 3 | T |
| 09/08/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Groningen | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Groningen | 0-4 (0-1) | Volendam | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | AEK Athens | - | - | B |
| 11/07/26 | Groningen | 3-2 (2-1) | Emmen | +1 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Heracles Almelo | 2-1 (0-0) | Groningen | +0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Heracles Almelo | 1-2 (1-1) | Groningen | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Groningen | 2-3 (1-1) | Excelsior SBV | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | SC Telstar | 0-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | Groningen | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Groningen | 3-1 (1-1) | AFC Ajax | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Volendam | 3-2 (1-1) | Groningen | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fortuna Sittard
BTHTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fortuna Sittard | 0-2 (0-0) | AZ Alkmaar | -1 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Fortuna Sittard | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | PSV Eindhoven | 2-2 (0-1) | Fortuna Sittard | -2 | 4 | H |
| 01/08/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Metz | 3-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Fortuna Sittard | 1-0 (1-0) | Lierse | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Sittard | 3-2 (1-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Volendam | 1-2 (0-2) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-2) | SC Telstar | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (1-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | Excelsior SBV | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | AFC Ajax | 4-1 (3-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Groningen
Fortuna Sittard
1Etienne Vaessen2Wouter Prins3CThijmen Blokzijl4Mark Csinger14Jorg Schreuders8Tika de Jonge18Tygo Land17David van der Werff24Pelle Clement26Thom van Bergen9Brynjolfur Darri Willumsson31Mattijs Branderhorst3Rodrigo Guth8Jasper Dahlhaus12CIvo Daniel Ferreira Mendonca Pinto23Philip Brittijn28Justin Hubner20Michut Edouard22Shiloh Kiesar t Zand52Mohammed Amine Ihattaren9Anthony Descotte25Lequincio Zeefuik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Etienne Vaessen🟨 Thẻ vàng 88'5.9
- 2Wouter Prins▼ Rời sân 81'5.7
- 3Thijmen Blokzijl C6.3
- 4Mark Csinger▼ Rời sân 82'6.3
- 8Tika de Jonge7.6
- 9Brynjolfur Darri Willumsson▼ Rời sân 64'6.6
- 14Jorg Schreuders🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 20'6.3
- 17David van der Werff⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 82'8
- 18Tygo Land▼ Rời sân 64'6.7
- 24Pelle Clement6.5
- 26Thom van Bergen6.8
Khách · 532
- 3Rodrigo Guth🟨 Thẻ vàng 4' · 🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 81'7
- 8Jasper Dahlhaus6
- 9Anthony Descotte⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 90+4'7.6
- 12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto C6.1
- 20Michut Edouard🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.7
- 22Shiloh Kiesar t Zand▼ Rời sân 80'6.4
- 23Philip Brittijn6.3
- 25Lequincio Zeefuik⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 88'7.9
- 28Justin Hubner⚽ Phản lưới 87' · 🟨 Thẻ vàng 69'5.7
- 31Mattijs Branderhorst6.1
- 52Mohammed Amine Ihattaren⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 68'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
34
Sút bóng
229
Sút cầu môn
25
Tấn công
16459
Tấn công nguy hiểm
9816
Sút ngoài cầu môn
151
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
551279
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
88
Việt vị
31
Cứu thua
21
Tắc bóng
37
Quả ném biên
285
Cắt bóng
211
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
2732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.60.88
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B6T6 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Groningen (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Fortuna Sittard (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Groningen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Fortuna Sittard (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Groningen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17David van der Werff Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/1 | 38/42 | 2 | ||
| 8Tika de Jonge Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 2/0 | 75/85 | 2 | |||
| 26Thom van Bergen Tiền đạo | 6.8 | 7/1 | 10/15 | 0 | |||
| 18Tygo Land Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 51/52 | 0 | |||
| 9Brynjolfur Darri Willumsson Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 7/14 | 0 | |||
| 24Pelle Clement Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 50/61 | 0 | |||
| 3Thijmen Blokzijl Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 75/83 | 2 | |||
| 14Jorg Schreuders Tiền vệ | 6.3 | 1 | 1/0 | 73/76 | 0 | ||
| 4Mark Csinger Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 34/36 | 1 | |||
| 1Etienne Vaessen Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 24/30 | 0 | 🟨 | ||
| 2Wouter Prins Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 11Jacob Ondrejka (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 7Travis Hernes (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 19Oskar Zawada (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 1/5 | 0 | |||
| 16Alvin Nordin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 20Nils Eggens (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 0/1 | 0 |
Fortuna Sittard
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Mohammed Amine Ihattaren Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/1 | 22/22 | 1 | ||
| 25Lequincio Zeefuik Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 7/12 | 1 | 🟨 |
| 20Michut Edouard Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2 | 1/0 | 29/34 | 4 | 🟨 | |
| 9Anthony Descotte Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/2 | 16/21 | 1 | ||
| 3Rodrigo Guth Trung vệ | 7 | 0/0 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 22Shiloh Kiesar t Zand Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 21/25 | 1 | |||
| 23Philip Brittijn Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 31Mattijs Branderhorst Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 18/45 | 0 | |||
| 8Jasper Dahlhaus Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 28Justin Hubner Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 33/36 | 1 | 🟨 | ||
| 5Yassin Oukili (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 0/3 | 3 | |||
| 6Syb Van Ottele (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 15Nick de Groot (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 38Moussa Gbemou (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Groningen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-6-16 | Thành lập | 1968-7-1 |
| Euroborg | Sân nhà | Trendwork Stadium |
| 22329 | Sức chứa | 12500 |
| Dick Lukkien | HLV | Danny Buijs |
| Groningen | Khu vực | Sittard |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.65 | 5.15 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.45 ↓ | 4.65 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.80 | 5.70 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 94.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.75 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.87 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.40 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 167.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.80 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 37.58 ↑ | 4.47 ↓ | 1.21 ↓ | 1.99 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.40 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 167.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.95 | 5.50 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.41 | 5.20 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 4.88 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 55.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.63 | 5.93 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 30.32 ↑ | 4.73 ↑ | 1.22 ↓ | 3.08 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.20 | 4.75 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 5.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.75 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 5.01 | 6.13 | 0.90 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.50 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.91 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Groningen | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Fortuna Sittard | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).