Kết quả bóng đá trận Groningen vs Fortuna Sittard, 01:00 ngày 29/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Groningen
2 Kết thúc HT 1-2 3
Fortuna Sittard
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Euroborg Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

GroningenFortuna Sittard
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martijn Vos
4'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Guth
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị chặn
10'
12'
BÀN THẮNG - Mohammed Amine Ihattaren 0-1, kiến tạo: Lequincio Zeefuik
12'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - David van der Werff 1-1, kiến tạo: Jorg Schreuders
19'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — vào lưới
20'
22'
🎯 Dứt điểm - Shiloh Kiesar t Zand (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
28'
BÀN THẮNG - Lequincio Zeefuik 1-2, kiến tạo: Michut Edouard
28'
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — chệch khung thành
31'
33'
🎯 Dứt điểm - Anthony Descotte (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (chân trái) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Tygo Land (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jorg Schreuders (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thijmen Blokzijl (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (1-2)
48'
🎯 Dứt điểm - Michut Edouard (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị chặn
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (đánh đầu) Post
50'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
55'
🎯 Dứt điểm - Anthony Descotte (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị cản phá
55'
Phạt góc
56'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Tika de Jonge (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
58'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (đánh đầu) — bị chặn
60'
62'
🎯 Dứt điểm - Shiloh Kiesar t Zand (chân phải) — bị chặn
63'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jacob Ondrejka, ra Tygo Land
64'
🔁 Thay người: vào Oskar Zawada, ra Brynjolfur Darri Willumsson
64'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Ondrejka
65'
🎯 Dứt điểm - Jacob Ondrejka (chân phải) — bị chặn
66'
67'
🚩 Việt vị
68'
🔁 Thay người: vào Nick de Groot, ra Mohammed Amine Ihattaren
69'
🟨 Thẻ vàng - Justin Hubner
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
72'
BÀN THẮNG - Anthony Descotte 1-3, kiến tạo: Michut Edouard
72'
🎯 Dứt điểm - Anthony Descotte (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jacob Ondrejka (chân phải) — bị chặn
77'
Phạt góc
78'
80'
🔁 Thay người: vào Yassin Oukili, ra Shiloh Kiesar t Zand
81'
🔁 Thay người: vào Syb Van Ottele, ra Rodrigo Guth
🔁 Thay người: vào Travis Hernes, ra Wouter Prins
81'
🔁 Thay người: vào Nils Eggens, ra Mark Csinger
82'
🔁 Thay người: vào Alvin Nordin, ra David van der Werff
82'
🚩 Việt vị
83'
VAR Decision - Penalty cancelled - Jacob Ondrejka
84'
BÀN THẮNG - Own Goal - Justin Hubner 2-3
87'
🎯 Dứt điểm - Justin Hubner (đánh đầu) Own — vào lưới球
87'
🟨 Thẻ vàng - Etienne Vaessen
88'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Alvin Nordin (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Oskar Zawada (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Michut Edouard
Phạt góc
90+3'
90+4'
🔁 Thay người: vào Moussa Gbemou, ra Anthony Descotte
🎯 Dứt điểm - Nils Eggens (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Travis Hernes
90+7'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Groningen Phút Fortuna Sittard
4' Rodrigo Guth
4' Guth R.
12' 0 - 1 Mohammed Amine Ihattaren(Assists:Lequincio Zeefuik) (Kiến tạo: Lequincio Zeefuik)
12' 0 - 2
12' 0 - 3 Ihattaren M. (Kiến tạo: Lequincio Zeefuik)
David van der Werff(Assists:Jorg Schreuders) (Kiến tạo: Jorg Schreuders) 1 - 3 19'
van der Werff D. (Kiến tạo: Jorg Schreuders) 2 - 3 20'
28' 2 - 4 Lequincio Zeefuik(Assists:Michut Edouard) (Kiến tạo: Michut Edouard)
28' 2 - 5 Zeefuik L. (Kiến tạo: Michut Edouard)
HT 1-2
▲ Jacob Ondrejka ▼ Tygo Land64'
▲ Oskar Zawada ▼ Brynjolfur Darri Willumsson64'
Jacob Ondrejka 65'
68' ▲ Nick de Groot ▼ Mohammed Amine Ihattaren
69' Justin Hubner
72' 2 - 6 Anthony Descotte(Assists:Michut Edouard) (Kiến tạo: Michut Edouard)
80' ▲ Yassin Oukili ▼ Shiloh Kiesar t Zand
81' ▲ Syb Van Ottele ▼ Rodrigo Guth
▲ Travis Hernes ▼ Wouter Prins81'
▲ Nils Eggens ▼ Mark Csinger82'
▲ Alvin Nordin ▼ David van der Werff82'
Jacob Ondrejka(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR84'
Justin Hubner 2 - 7 87'
88' Lequincio Zeefuik
Etienne Vaessen 88'
90+1' Michut Edouard
90+4' ▲ Moussa Gbemou ▼ Anthony Descotte
Travis Hernes 90+7'
Travis Hernes 90+7'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 11
Bại 21 54
Ghi bàn 76 1517
Mất bàn 95 2018
Điểm 36 1316

Chủ = Groningen · Khách = Fortuna Sittard

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Groningen (11)Hiệp 1 / Cả trậnFortuna Sittard (9)
4 (36%)Thắng/Thắng5 (56%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (22%)
4 (36%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Groningen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4202910610
Sân nhà21014435
Sân khách210156312
6 gần6312811--

Fortuna Sittard

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118776
Sân nhà21013337
Sân khách21105446
6 gần6213912--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Groningen 6 (43%)Hòa 2 (14%)Fortuna Sittard 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D125/01/26Groningen1-2 (1-2)Fortuna Sittard16-3+12.75B
HOL D125/10/25Fortuna Sittard1-2 (0-1)Groningen7-702.5T
HOL D116/03/25Groningen1-0 (0-0)Fortuna Sittard9-1+0.52.25T
HOL D126/10/24Fortuna Sittard1-0 (0-0)Groningen6-3-0.252.5B
HOLC09/02/24Groningen0-0 (0-0)Fortuna Sittard2-602.75H
HOL D102/04/23Fortuna Sittard3-1 (2-0)Groningen3-9-0.252.5B
HOL D113/11/22Groningen2-3 (1-0)Fortuna Sittard4-5+0.52.75B
HOL D113/02/22Groningen0-1 (0-0)Fortuna Sittard7-5+0.252.75B
HOL D128/11/21Fortuna Sittard1-4 (1-2)Groningen1-202.5T
HOL D128/02/21Groningen1-0 (0-0)Fortuna Sittard4-6+0.52.75T
HOL D125/10/20Fortuna Sittard1-3 (0-2)Groningen1-602.75T
HOL D101/12/19Fortuna Sittard1-0 (0-0)Groningen0-6+0.53B
HOL D112/05/19Groningen3-0 (1-0)Fortuna Sittard3-2+13T
HOL D123/12/18Fortuna Sittard0-0 (0-0)Groningen6-7-0.253H

Thành tích gần đây — Groningen

BTTTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D123/08/26PSV Eindhoven5-1 (3-1)Groningen9-4-1.53.5B
HOL D116/08/26ADO Den Haag1-4 (0-3)Groningen5-203T
HOL D109/08/26Groningen2-1 (1-0)FC Utrecht5-1+0.252.75T
INT CF01/08/26Groningen1-0 (1-0)Real Valladolid6-6+0.252.75T
INT CF25/07/26Groningen0-0 (0-0)Volos NFC5-4+0.752.75H
INT CF24/07/26Groningen0-4 (0-1)Volendam6-6+13.25B
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5+13.25T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6+0.53B
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0-0.53.25B
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5+13.25T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6-0.253.25T
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8+0.753B
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3-0.753B
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5+0.53.25H
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6+0.252.75H
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8-0.253T
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10+0.52.75B

Thành tích gần đây — Fortuna Sittard

BTHTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D122/08/26Fortuna Sittard0-2 (0-0)AZ Alkmaar1-15-13.25B
HOL D116/08/26Fortuna Sittard3-1 (2-1)SC Cambuur6-7+0.753.25T
HOL D109/08/26PSV Eindhoven2-2 (0-1)Fortuna Sittard9-0-24H
INT CF01/08/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)APOEL Nicosia6-2+0.52.75T
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8-0.253B
INT CF17/07/26Fortuna Sittard1-3 (0-2)Olympiakos Piraeus5-6-1.252.75B
INT CF11/07/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)Racing Genk0-1-0.252.75T
INT CF04/07/26Fortuna Sittard1-0 (1-0)Lierse9-4+0.753.25T
HOL D117/05/26FC Utrecht2-0 (1-0)Fortuna Sittard2-5-1.253.25B
HOL D110/05/26Fortuna Sittard3-2 (1-0)PEC Zwolle6-5+0.53.25T
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8-13B
HOL D125/04/26SC Heerenveen2-1 (1-1)Fortuna Sittard7-0-13.25B
HOL D112/04/26Fortuna Sittard1-1 (0-0)NAC Breda5-803H
HOL D105/04/26AZ Alkmaar2-0 (2-0)Fortuna Sittard10-6-1.53.25B
HOL D121/03/26Fortuna Sittard1-2 (1-0)FC Twente Enschede7-6-13B
HOL D114/03/26Volendam1-2 (0-2)Fortuna Sittard4-4-0.253T
HOL D108/03/26Fortuna Sittard1-4 (1-2)SC Telstar3-5+0.252.75B
HOL D101/03/26NEC Nijmegen2-3 (1-1)Fortuna Sittard10-5-1.253.25T
HOL D121/02/26Fortuna Sittard2-1 (1-0)Excelsior SBV5-3+0.252.5T
HOL D115/02/26AFC Ajax4-1 (3-1)Fortuna Sittard4-0-1.253B

Đội hình

GroningenFortuna Sittard
1Etienne Vaessen2Wouter Prins3CThijmen Blokzijl4Mark Csinger14Jorg Schreuders8Tika de Jonge18Tygo Land17David van der Werff24Pelle Clement26Thom van Bergen9Brynjolfur Darri Willumsson31Mattijs Branderhorst3Rodrigo Guth8Jasper Dahlhaus12CIvo Daniel Ferreira Mendonca Pinto23Philip Brittijn28Justin Hubner20Michut Edouard22Shiloh Kiesar t Zand52Mohammed Amine Ihattaren9Anthony Descotte25Lequincio Zeefuik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
22
9
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
164
59
Tấn công nguy hiểm
98
16
Sút ngoài cầu môn
15
1
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
8
8
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
551
279
TL chuyền bóng thành công
87%
74%
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
3
7
Quả ném biên
28
5
Cắt bóng
2
11
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
27
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.6
0.88
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B6
T6 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Groningen (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Fortuna Sittard (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Groningen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Fortuna Sittard (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
53
B.thắng H1
22
B.thắng H2
GroningenFortuna Sittard

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GroningenFortuna Sittard

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
57
Thắng 1
32
Hòa
43
Thua 1
47
Thua 2+
GroningenFortuna Sittard

Groningen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17David van der Werff
Tiền đạo cánh phải
812/138/422
8Tika de Jonge
Tiền vệ phòng ngự
7.62/075/852
26Thom van Bergen
Tiền đạo
6.87/110/150
18Tygo Land
Tiền vệ phòng ngự
6.71/051/520
9Brynjolfur Darri Willumsson
Tiền đạo
6.63/07/140
24Pelle Clement
Tiền vệ phòng ngự
6.50/050/610
3Thijmen Blokzijl
Trung vệ
6.31/075/832
14Jorg Schreuders
Tiền vệ
6.311/073/760
4Mark Csinger
Trung vệ
6.30/034/361
1Etienne Vaessen
Thủ môn
5.90/024/300🟨
2Wouter Prins
Hậu vệ trái
5.70/023/280
11Jacob Ondrejka (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/08/90🟨
7Travis Hernes (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/80🟨
19Oskar Zawada (dự bị)
Tiền đạo
6.61/01/50
16Alvin Nordin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/03/60
20Nils Eggens (dự bị)
Tiền đạo
6.41/00/10

Fortuna Sittard

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
52Mohammed Amine Ihattaren
Tiền đạo cánh phải
812/122/221
25Lequincio Zeefuik
Tiền đạo
7.9111/17/121🟨
20Michut Edouard
Tiền vệ phòng ngự
7.721/029/344🟨
9Anthony Descotte
Tiền đạo
7.613/216/211
3Rodrigo Guth
Trung vệ
70/021/273🟨
22Shiloh Kiesar t Zand
Tiền đạo
6.42/121/251
23Philip Brittijn
Tiền vệ phòng ngự
6.30/016/193
12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Hậu vệ phải
6.10/012/172
31Mattijs Branderhorst
Thủ môn
6.10/018/450
8Jasper Dahlhaus
Hậu vệ trái
60/09/132
28Justin Hubner
Trung vệ
5.70/033/361🟨
5Yassin Oukili (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/00/33
6Syb Van Ottele (dự bị)
Trung vệ
6.50/01/30
15Nick de Groot (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/00/10
38Moussa Gbemou (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Groningen Thông tin Fortuna Sittard
1971-6-16 Thành lập 1968-7-1
Euroborg Sân nhà Trendwork Stadium
22329 Sức chứa 12500
Dick Lukkien HLV Danny Buijs
Groningen Khu vực Sittard
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.655.150.873.250.851.001.250.78
Live1.46 ↑4.45 ↓4.65 ↓0.96 ↑3.250.76 ↓1.04 ↑1.250.74 ↓
EasybetsSớm1.464.805.700.873.250.920.971.250.83
Live94.00 ↑6.40 ↑1.12 ↓3.40 ↑5.500.13 ↓2.80 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.444.756.000.903.250.950.981.250.87
Live176.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓1.87 ↑5.500.41 ↓1.80 ↑0.250.45 ↓
Mansion88Sớm1.494.505.400.963.250.901.041.250.84
Live167.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓6.66 ↑5.500.07 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.474.506.000.552.501.300.701.001.05
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑5.500.05 ↓0.75 ↑1.000.95 ↓
10BETSớm1.474.605.800.833.000.87---
Live37.58 ↑4.47 ↓1.21 ↓1.99 ↑5.500.36 ↓---
12betSớm1.494.505.400.963.250.901.041.250.84
Live167.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓6.66 ↑5.500.07 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.504.955.500.943.250.921.031.250.85
Live111.00 ↑7.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.464.415.200.913.250.951.051.250.83
Live130.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓5.88 ↑5.500.07 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.474.304.880.953.250.910.821.001.06
Live55.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓4.30 ↑5.500.11 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.484.606.000.532.501.37---
Live67.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓0.06 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.444.505.750.833.000.910.951.250.80
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.464.635.930.873.000.931.011.250.82
Live30.32 ↑4.73 ↑1.22 ↓3.08 ↑5.500.25 ↓0.32 ↓0.002.41 ↑
HK Jockey ClubSớm1.464.204.750.893.250.810.911.000.85
Live1.42 ↓4.30 ↑5.10 ↑0.90 ↑3.250.80 ↓0.83 ↓1.000.97 ↑
BwinSớm1.494.756.001.303.500.53---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.03 ↓0.66 ↓4.501.10 ↑---
1xBetSớm1.475.016.130.903.250.940.951.250.89
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.42 ↑5.500.12 ↓0.37 ↓0.002.35 ↑
SNAISớm1.454.756.00------
Live1.50 ↑4.50 ↓5.25 ↓------
Bet 365Sớm1.534.335.000.983.250.830.851.000.95
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.40 ↑5.500.12 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.444.505.501.053.500.700.911.250.73
Live126.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓7.50 ↑5.500.06 ↓0.72 ↓1.000.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Groningen+1100
Fortuna Sittard-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).