Kết quả bóng đá trận Groningen vs Emmen, 19:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Groningen
3 Kết thúc HT 2-1 2
Emmen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5

Diễn biến trận đấu

Groningen Phút Emmen
FT 3-2
88' 3 - 2 Luca Denk
David van der Werff 3 - 1 51'
HT 2-1
45+3' 2 - 1 Casper Staring
Tyrique Mercera 2 - 0 45'
Pelle Clement 1 - 0 30'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 62
Thắng 10 10
Hòa 00 00
Bại 22 52
Ghi bàn 42 92
Mất bàn 84 184
Điểm 30 30

Chủ = Groningen · Khách = Emmen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Groningen (4)Hiệp 1 / Cả trậnEmmen (2)
1 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (25%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (25%)Bại/Bại2 (100%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Groningen 10 (50%)Hòa 6 (30%)Emmen 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/25Groningen2-0 (0-0)Emmen5-3+0.52.75T
INT CF20/07/24Groningen3-2 (1-2)Emmen---T
HOL D201/04/24Emmen0-3 (0-2)Groningen7-7+0.52.75T
HOL D224/10/23Groningen0-0 (0-0)Emmen6-4+0.52.75H
INT CF29/07/23Groningen1-1 (1-1)Emmen6-202.75H
HOL D119/02/23Groningen1-1 (1-1)Emmen9-2+0.252.25H
HOL D130/10/22Emmen0-0 (0-0)Groningen9-5-0.252.5H
INT CF17/07/22Groningen2-1 (1-0)Emmen5-4+0.253T
HOL D109/05/21Emmen0-4 (0-1)Groningen5-6-0.252.5T
HOL D114/03/21Groningen1-1 (0-1)Emmen3-4+0.752.5H
HOLC16/12/20Emmen2-1 (0-1)Groningen0-5+0.252.75B
INT CF11/08/20Emmen1-4 (1-1)Groningen1-8+0.252.75T
HOL D122/12/19Groningen2-0 (0-0)Emmen11-3+12.75T
HOL D103/08/19Emmen0-1 (0-0)Groningen6-7+0.252.75T
INT CF17/07/19Groningen2-2 (0-1)Emmen9-5+0.253H
HOL D116/05/19Emmen1-0 (1-0)Groningen6-3+0.253B
HOL D116/12/18Groningen1-2 (0-0)Emmen5-6+0.753B
INT CF21/07/18Groningen0-1 (0-0)Emmen3-6+0.53B
INT CF29/07/17Groningen4-3 (2-2)Emmen5-3+1.253.25T
INT CF23/07/16Groningen6-2 (5-2)Emmen10-1+13T

Thành tích gần đây — Groningen

BBTTBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6+0.53B
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0-0.53.25B
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5+13.25T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6-0.253.25T
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8+0.753B
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3-0.753B
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5+0.53.25H
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6+0.252.75H
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8-0.253T
HOL D101/03/26Volendam3-2 (1-1)Groningen2-10+0.52.75B
HOL D122/02/26FC Twente Enschede2-1 (1-1)Groningen4-4-12.75B
HOL D115/02/26Groningen1-2 (0-0)FC Utrecht2-8+0.52.5B
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11-0.753B
HOL D101/02/26Sparta Rotterdam2-0 (0-0)Groningen3-602.75B
HOL D125/01/26Groningen1-2 (1-2)Fortuna Sittard16-3+12.75B
HOL D118/01/26SC Heerenveen0-2 (0-0)Groningen3-6-0.252.5T
HOL D111/01/26Groningen0-0 (0-0)NAC Breda3-4+0.752.5H
INT CF06/01/26Groningen0-4 (0-2)Bodo Glimt5-5-0.53B

Thành tích gần đây — Emmen

THBTHBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6-0.253.5T
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5-0.753.25H
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7-0.753.25B
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3+1.253.5T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2-0.253H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7-0.253B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4-0.53.25B
HOL D221/03/26Emmen2-2 (2-0)VVV Venlo7-5+0.53.25H
HOL D214/03/26Emmen0-1 (0-1)ADO Den Haag6-7-13.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2-0.253.25T
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8+0.53T
HOL D228/02/26Emmen0-3 (0-1)Willem II8-502.75B
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5+1.253.5H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9+0.753.5B
HOL D214/02/26Dordrecht1-0 (0-0)Emmen8-7-0.53B
HOL D231/01/26Den Bosch1-1 (0-0)Emmen4-3-0.253H
HOL D217/01/26FC Oss4-0 (4-0)Emmen4-703B
HOL D221/12/25Almere City FC4-2 (2-0)Emmen5-1-0.53.25B
HOL D213/12/25Emmen4-1 (2-1)Helmond Sport5-6+0.53T
HOL D206/12/25ADO Den Haag2-1 (1-1)Emmen10-4-1.753.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
69
61
Tấn công nguy hiểm
40
32
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H5 B2
T2 H5 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Groningen (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Emmen (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
GroningenEmmen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GroningenEmmen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
24
Thắng 1
35
Hòa
75
Thua 1
45
Thua 2+
GroningenEmmen

Thông tin đội bóng

Groningen Thông tin Emmen
1971-6-16 Thành lập 1925-8-21
Euroborg Sân nhà Univé Stadion
22329 Sức chứa 8500
Dick Lukkien HLV Dam Menno van
Groningen Khu vực Emmen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.504.501.023.500.820.841.000.99
Live1.02 ↓17.00 ↑29.00 ↑0.82 ↓5.001.02 ↑0.92 ↑0.250.92 ↓
VcbetSớm1.454.605.250.793.250.960.751.000.97
Live1.03 ↓10.00 ↑46.00 ↑0.69 ↓5.001.05 ↑0.81 ↑0.250.88 ↓
Mansion88Sớm1.504.304.600.813.250.950.761.001.00
Live1.02 ↓9.30 ↑130.00 ↑1.33 ↑5.250.63 ↓0.92 ↑0.250.98 ↓
10BETSớm1.554.604.800.783.250.93---
Live1.53 ↓4.605.00 ↑0.95 ↑3.500.76 ↓---
12betSớm1.504.304.550.813.250.950.761.001.00
Live1.02 ↓9.10 ↑130.00 ↑0.80 ↓5.001.08 ↑0.92 ↑0.250.98 ↓
CrownSớm1.484.404.550.833.250.930.821.000.94
Live1.01 ↓16.50 ↑29.00 ↑0.85 ↑5.001.01 ↑0.94 ↑0.250.94
SbobetSớm1.404.365.600.973.250.910.961.250.94
Live1.01 ↓11.50 ↑60.00 ↑0.76 ↓5.001.13 ↑0.92 ↓0.250.98 ↑
WewbetSớm1.484.485.000.833.250.971.031.250.79
Live1.02 ↓7.65 ↑40.00 ↑1.13 ↑5.250.74 ↓0.90 ↓0.250.98 ↑
LadbrokesSớm1.534.204.500.402.501.80---
Live1.01 ↓13.00 ↑34.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.544.604.600.803.250.930.811.000.92
Live1.01 ↓18.00 ↑30.00 ↑0.69 ↓5.001.09 ↑0.85 ↑0.250.90 ↓
PinnacleSớm1.474.154.800.853.250.850.761.000.97
Live1.04 ↓11.71 ↑30.87 ↑0.95 ↑5.000.78 ↓0.93 ↑0.250.80 ↓
BwinSớm1.524.204.500.933.500.75---
Live1.02 ↓14.50 ↑46.00 ↑1.45 ↑5.500.46 ↓---
1xBetSớm1.554.504.510.953.500.761.301.500.55
Live1.03 ↓17.00 ↑29.00 ↑0.74 ↓5.001.10 ↑0.88 ↓0.250.93 ↑
Bet 365Sớm1.504.504.501.003.500.800.831.000.98
Live1.02 ↓17.00 ↑34.00 ↑0.73 ↓5.001.08 ↑0.90 ↑0.250.90 ↓
William HillSớm1.444.005.001.003.500.73---
Live1.03 ↓17.00 ↑67.00 ↑1.30 ↑5.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.