Kết quả bóng đá trận Grobina vs Riga FC, 23:00 ngày 26/10/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 26/10/2026
Grobina 2 Kết thúc HT 0-4 5
Riga FC
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Grobina | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Robalo Pedro S. L. (Kiến tạo: Mohamed Badamosi) | |
| Jovanovic A. | 12' | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 M.Badamosi | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Coli Saco (Kiến tạo: Ahmed Ankrah) | |
| ▲ Leitans G. ▼ | 18' ⇄ | |
| ▲ Glebs Kluskins ▼ | 18' ⇄ | |
| 22' | A.Salazar | |
| ▲ Glebs Kluskins ▼ | 22' ⇄ | |
| Glebs Kluskins | 27' | |
| 28' | ⚽ 0 - 4 | |
| 28' | ⚽ 0 - 5 M.Badamosi (Kiến tạo: Salah MHand) | |
| 29' | Gameni Wassom K. | |
| Rupeiks K. | 30' | |
| 38' | Cernomordijs A. | |
| ▲ Puzirevskis A. ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 0-4 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abner ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ E.Maviram ▼ | |
| ▲ Ivan Tyshchenko ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Anton Baidal ▼ | 63' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 6 MHand S. (Kiến tạo: Antonijs Cernomordijs) | |
| 67' ⇄ | ▲ Reginaldo Ramires ▼ | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 19 | 8 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 20 |
Chủ = Grobina · Khách = Riga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grobina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 26 (49%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (11%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 3 (6%) |
Bảng xếp hạng
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 50 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 19 | 14 | 7 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 31 | 10 | 8 |
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 20 | 5 | 2 | 81 | 27 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 12 | 2 | 0 | 43 | 11 | 38 | 1 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 38 | 16 | 27 | 2 |
Đội hình
Grobina
Riga FC
21Ozols R.2Rupeiks K.3Druzinins D.15Jovanovic A.27Baravykas R.8Olatunde-Matthew O.14Sidorovs M.77Dodo87Ribeiro J. M.6Corryn M.20Yamada H.91Orols F.5Gameni Wassom K.13Jurkovskis R.17A.Salazar34Cernomordijs A.6Coli Saco40Ahmed Ankrah15Robalo Pedro S. L.18MHand S.25Taiwo A.19M.Badamosi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Rupeiks K.🟨 Thẻ vàng 30'
- 3Druzinins D.
- 6Corryn M.
- 8Olatunde-Matthew O.
- 14Sidorovs M.
- 15Jovanovic A.🟥 Thẻ đỏ 12'
- 20Yamada H.
- 21Ozols R.
- 27Baravykas R.
- 77Dodo
- 87Ribeiro J. M.
Khách · 4231
- 5Gameni Wassom K.🟨 Thẻ vàng 29'
- 6Coli Saco⚽ Ghi bàn 17'
- 13Jurkovskis R.
- 15Robalo Pedro S. L.⚽ Ghi bàn 4'
- 17A.Salazar🟨 Thẻ vàng 22'
- 18MHand S.⚽ Ghi bàn 67' · 🎯 Kiến tạo 28'
- 19M.Badamosi⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 4'
- 25Taiwo A.
- 34Cernomordijs A.🎯 Kiến tạo 67' · 🟨 Thẻ vàng 38'
- 40Ahmed Ankrah🎯 Kiến tạo 17'
- 91Orols F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
116
Sút cầu môn
07
Sút ngoài cầu môn
07
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
22%78%
Chuyền bóng
152558
TL chuyền bóng thành công
61%88%
Phạm lỗi
99
Việt vị
10
Cứu thua
30
Quả ném biên
1621
Chuyền dài
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grobina (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grobina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oskars Klava | HLV | Adrian Gula |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.70 | 6.20 | 1.18 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.17 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.90 | 6.00 | 1.19 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.78 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.90 | 6.00 | 1.19 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.81 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 9.40 | 5.90 | 1.21 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.60 | 5.50 | 1.18 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -2.00 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.16 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.64 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.19 ↓ | -0.50 | 2.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.00 | 6.30 | 1.15 | 0.79 | 3.25 | 0.89 | 0.60 | -2.25 | 1.08 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grobina | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Riga FC | +2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).