Kết quả bóng đá trận Grobina vs Jelgava, 18:00 ngày 12/09/2026

Higher League (Latvia) · 18:00 ngày 12/09/2026
Grobina
0 Kết thúc HT 0-0 0
Jelgava
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Grobina Phút Jelgava
Ivan Tyshchenko 27'
Ribeiro J. M. 28'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 21 41
Bại 12 57
Ghi bàn 10 88
Mất bàn 22 2113
Điểm 21 77

Chủ = Grobina · Khách = Jelgava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grobina (44)Hiệp 1 / Cả trậnJelgava (42)
7 (16%)Thắng/Thắng4 (10%)
3 (7%)Thắng/Hòa5 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (9%)Hòa/Thắng5 (12%)
7 (16%)Hòa/Hòa3 (7%)
7 (16%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
5 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (25%)Bại/Bại20 (48%)

Bảng xếp hạng

Grobina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2859142050248
Sân nhà143561219147
Sân khách14248831108

Jelgava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2887133247316
Sân nhà144281323148
Sân khách144551924175

Đội hình

GrobinaJelgava
21Ozols R.2Rupeiks K.3Druzinins D.11Rascevskis O.15Jovanovic A.27Baravykas R.80Anton Baidal87Ribeiro J. M.88Ivan Tyshchenko6Corryn M.99Puzirevskis A.1Dvorak A.3Semesko M.4Kangars A.13Novikovs J.22Pudil M.27Kristers Alekseiciks8Melkis R.11Hasek M.24Hasek F.29Zaleiko G.20Patika G.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
3
8
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
1
4
Cản bóng
2
3
TL kiểm soát bóng
27%
73%
Chuyền bóng
63
199
TL chuyền bóng thành công
59%
85%
Phạm lỗi
7
2
Cứu thua
1
1
Quả ném biên
8
5
Chuyền dài
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grobina (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Grobina Thông tin Jelgava
Thành lập 2004
Sân nhà Ozolnieku Stadions
0 Sức chứa 1500
Oskars Klava HLV Aleksandrs Basovs
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.802.353.000.821.250.950.830.000.94
Live17.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓0.98 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm2.253.303.000.952.500.840.920.250.82
Live10.00 ↑1.14 ↓9.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓0.94 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm2.303.152.710.842.500.920.960.000.80
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.33 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm2.403.152.750.852.500.80---
Live10.00 ↑1.15 ↓9.50 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
12betSớm2.573.252.370.842.500.920.960.000.80
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.33 ↑0.500.01 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
CrownSớm2.513.452.420.852.500.910.910.000.85
Live15.50 ↑1.01 ↓14.50 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.293.042.650.952.500.850.770.001.05
Live12.50 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.96 ↑0.000.88 ↓
LadbrokesSớm2.603.402.300.672.501.05---
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.553.202.300.672.500.860.850.000.68
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm2.603.352.390.762.500.950.940.000.77
Live25.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑4.88 ↑0.500.11 ↓1.01 ↑0.000.80 ↑
Bet 365Sớm2.503.202.500.952.500.850.900.000.90
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grobina0010
Jelgava0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).