Kết quả bóng đá trận Grobina vs BFC Daugavpils, 19:00 ngày 29/08/2026

Higher League (Latvia) · 19:00 ngày 29/08/2026
Grobina
1 Kết thúc HT 0-0 0
BFC Daugavpils
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Grobina Phút BFC Daugavpils
16' Doukumo Ayebadiepreye
16' Ayebadiepreye D.
Krisjanis Rupeiks 21'
Rupeiks K. 21'
Jose Martin Ribeiro 43'
Ribeiro J. M. 43'
HT 0-0
Maksims Sidorovs 51'
59' ⇄▲ Ervins Pinaskins ▼ Doukumo Ayebadiepreye
60' Daniel Kivinda
▲ Artjoms Puzirevskis ▼ Ivan Tyshchenko70' ⇄
71' Raivis Skrebels
73' ⇄▲ Ziad Ouled-Haj-Mhand ▼ Abdoul Kader Traore
Milan Corryn(Assists:Artjoms Puzirevskis) (Kiến tạo: Artjoms Puzirevskis) 1 - 0 ⚽75'
Milan Corryn 2 - 0 ⚽79'
Milan Corryn(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR79'
82' ⇄▲ Nikita Barkovskis ▼ William Mukwelle
▲ Glebs Kluskins ▼ Jose Martin Ribeiro89' ⇄
▲ Devids Dobrecovs ▼ Anton Baidal90+3' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 14
Hòa 22 43
Bại 11 53
Ghi bàn 12 813
Mất bàn 23 217
Điểm 22 715

Chủ = Grobina · Khách = BFC Daugavpils

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grobina (44)Hiệp 1 / Cả trậnBFC Daugavpils (46)
7 (16%)Thắng/Thắng8 (17%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (9%)Hòa/Thắng6 (13%)
7 (16%)Hòa/Hòa9 (20%)
7 (16%)Hòa/Bại8 (17%)
5 (11%)Bại/Hòa2 (4%)
11 (25%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Grobina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2859142050248
Sân nhà143561219147
Sân khách14248831108
6 gần6024619--

BFC Daugavpils

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28107113332375
Sân nhà158251711265
Sân khách132561621117
6 gần6411113--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Grobina 4 (25%)Hòa 1 (6%)BFC Daugavpils 11 (69%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3-0.52.5B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D107/03/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Grobina6-4-0.53T
LAT D115/09/25BFC Daugavpils3-2 (1-1)Grobina1-5-0.52.5B
LAT D126/06/25BFC Daugavpils3-2 (1-2)Grobina5-4-0.753B
LAT D104/05/25Grobina1-0 (0-0)BFC Daugavpils5-2-0.252.5T
LAT D111/03/25Grobina3-2 (0-1)BFC Daugavpils3-602.5T
LAT D114/09/24BFC Daugavpils4-0 (2-0)Grobina2-9-0.752.5B
LAT D127/06/24Grobina3-0 (1-0)BFC Daugavpils0-6-0.52.75T
LAT D107/05/24Grobina1-3 (0-3)BFC Daugavpils6-6-0.52.25B
LAT D116/03/24BFC Daugavpils2-0 (1-0)Grobina2-4--B
LAT D211/08/18BFC Daugavpils9-0 (4-0)Grobina11-6--B
LAT Cup07/07/18Grobina2-6 (1-2)BFC Daugavpils0-12-1.53.75B
LAT D228/04/18Grobina2-4 (0-1)BFC Daugavpils---B
LAT D228/10/17BFC Daugavpils4-0 (0-0)Grobina---B
LAT D201/10/17Grobina1-2 (0-0)BFC Daugavpils5-0--B

Thành tích gần đây — Grobina

BHBBHBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D121/08/26FK Liepaja3-1 (1-0)Grobina4-5-12.75B
LAT Cup17/08/26FK Auda Riga2-2 (2-0)Grobina2-1--H
LAT D110/08/26FK Rigas Futbola skola6-1 (4-0)Grobina6-1-2.253.25B
LAT D102/08/26Riga FC4-0 (0-0)Grobina7-3-2.253.5B
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3+0.752.75H
LAT D120/07/26Super Nova2-0 (0-0)Grobina5-4-0.252.25B
LAT Cup12/07/26Marupe0-1 (0-0)Grobina0-12--T
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6+0.252.5T
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2-0.252.25B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15-0.752.75H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3-0.52.5B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12-0.52.75T
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4-1.753B
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1-2.53.75B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9+0.52.5H
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6-12.75B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H

Thành tích gần đây — BFC Daugavpils

HTTTBTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D122/08/26Super Nova0-0 (0-0)BFC Daugavpils3-3+0.252.5H
LAT Cup14/08/26BFC Daugavpils3-1 (1-1)Ogre United5-7+1.53T
LAT D108/08/26BFC Daugavpils2-0 (0-0)Tukums-20004-1+0.52.75T
LAT D101/08/26BFC Daugavpils2-1 (1-0)Jelgava10-0+0.52.5T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2-0.752.75B
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2+0.52.75T
LAT Cup11/07/26Beitar Riga Mariners3-3 (2-1)BFC Daugavpils0-7--H
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7-0.252.75T
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1-1.753.25B
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0-1.53.25H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3+0.52.5T
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1+0.52.5H
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1-0.52.75B
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5+12.75T
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4-0.52.75B
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11-1.53.25B
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2-1.753.25B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H

Đội hình

GrobinaBFC Daugavpils
21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks11Olgerts Rascevskis15Aleksa Jovanovic27CRolandas Baravykas14Maksims Sidorovs77Luiz Paulo Hilario Dodo80Anton Baidal87Jose Martin Ribeiro6Milan Corryn88Ivan Tyshchenko12Janis Beks5Papa8Raivis Skrebels20Ceti Junior Tchibinda37Glebs Mihalcovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore10CEdgars Ivanovs11Joel Yakubu3Doukumo Ayebadiepreye97Daniel Kivinda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
20
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
56
80
Tấn công nguy hiểm
33
42
Sút ngoài cầu môn
5
10
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
296
469
TL chuyền bóng thành công
68%
80%
Phạm lỗi
17
16
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
25
34
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
6
12
Chuyền dài
25
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.63
1.28
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B11
T11 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grobina (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grobina (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (30%)Hòa 4 (15%)Bại 15 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (30%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

BFC Daugavpils (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 3 (11%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

138
0 Bàn
1110
1 Bàn
15
2 Bàn
23
3 Bàn
01
4+ Bàn
910
B.thắng H1
1023
B.thắng H2
GrobinaBFC Daugavpils

Chi tiết về HT/FT

37
T/T
10
T/H
00
T/B
13
H/T
67
H/H
64
H/B
00
B/T
20
B/H
86
B/B
GrobinaBFC Daugavpils

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
22
Thắng 1
77
Hòa
14
Thua 1
92
Thua 2+
GrobinaBFC Daugavpils

Grobina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Roberts Ozols
8.40/018/360
6Milan Corryn
Tiền vệ tấn công
7.913/215/212
87Jose Martin Ribeiro
Tiền vệ
7.82/225/324🟨
11Olgerts Rascevskis
Hậu vệ phải
7.60/022/315
80Anton Baidal
Hậu vệ
7.24/119/243
27Rolandas Baravykas
Hậu vệ phải
70/023/290
2Krisjanis Rupeiks
Hậu vệ
70/08/202🟨
77Luiz Paulo Hilario Dodo
Tiền đạo
6.91/14/143
15Aleksa Jovanovic
Hậu vệ
6.83/019/232
14Maksims Sidorovs
Trung vệ
6.82/028/362🟨
88Ivan Tyshchenko
Tiền vệ tấn công
6.31/117/251
99Artjoms Puzirevskis (dự bị)
Tiền đạo
711/13/41
32Glebs Kluskins (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/10
10Devids Dobrecovs (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/00

BFC Daugavpils

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Edgars Ivanovs
Tiền vệ phòng ngự
8.33/143/583
20Ceti Junior Tchibinda
Trung vệ
7.21/063/763
12Janis Beks
Thủ môn
70/015/180
8Raivis Skrebels
Trung vệ
6.80/027/360🟨
37Glebs Mihalcovs
Hậu vệ trái
6.80/046/574
4William Mukwelle
Tiền đạo
6.70/047/571
5Papa
Hậu vệ
6.74/050/604
11Joel Yakubu
Tiền đạo
6.55/322/261
3Doukumo Ayebadiepreye
Tiền đạo
6.41/010/111🟨
9Abdoul Kader Traore
Tiền đạo cánh trái
6.12/021/301
97Daniel Kivinda
Tiền đạo
5.63/112/181🟨
34Ziad Ouled-Haj-Mhand (dự bị)
Hậu vệ
6.40/06/70
19Ervins Pinaskins (dự bị)
Tiền vệ
6.31/07/80
6Nikita Barkovskis (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Grobina Thông tin BFC Daugavpils
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Oskars Klava HLV Kirils Kurbatov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.501.970.732.500.981.01-0.250.71
Live1.04 ↓11.00 ↑51.00 ↑5.10 ↑1.500.04 ↓1.32 ↑0.000.58 ↓
VcbetSớm3.003.402.200.862.500.930.82-0.250.92
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑4.00 ↑1.500.15 ↓0.92 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm2.953.302.090.802.500.960.86-0.500.90
Live1.05 ↓6.10 ↑200.00 ↑6.66 ↑1.500.04 ↓0.90 ↑0.000.90
InterwettenSớm2.953.302.200.802.500.85---
Live1.01 ↓11.50 ↑100.00 ↑6.50 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm3.053.352.020.872.750.77---
Live1.08 ↓7.08 ↑100.00 ↑2.79 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm2.953.302.090.802.500.960.86-0.500.90
Live1.05 ↓6.10 ↑200.00 ↑6.66 ↑1.500.04 ↓0.90 ↑0.000.90
CrownSớm2.913.552.110.772.500.930.85-0.250.85
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.34 ↑1.500.03 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm2.953.132.070.852.500.950.93-0.250.89
Live1.22 ↓4.10 ↑17.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm3.303.382.010.832.500.970.81-0.501.01
Live1.05 ↓7.90 ↑53.00 ↑5.25 ↑1.500.01 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm3.203.401.950.702.501.05---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.253.451.860.812.750.710.71-0.500.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.653.451.940.862.500.930.87-0.500.95
Live1.23 ↓4.95 ↑24.62 ↑2.54 ↑1.500.30 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
BwinSớm3.203.401.930.702.501.00---
Live1.01 ↓16.50 ↑151.00 ↑1.05 ↑1.500.62 ↓---
1xBetSớm3.243.452.030.722.501.001.340.000.49
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑4.76 ↑1.500.14 ↓1.06 ↓0.000.77 ↑
SNAISớm3.203.501.90------
Live3.203.501.90------
Bet 365Sớm3.403.401.850.902.500.900.85-0.500.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm3.253.302.000.802.500.910.75-0.501.00
Live3.40 ↑2.25 ↓2.50 ↑1.20 ↑1.500.57 ↓0.93 ↑0.000.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grobina-1/2Chưa có trận cùng mức
BFC Daugavpils+1/2300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).