Kết quả bóng đá trận Grobina vs BFC Daugavpils, 19:00 ngày 29/08/2026
Higher League (Latvia) · 19:00 ngày 29/08/2026
Grobina 1 Kết thúc HT 0-0 0
BFC Daugavpils
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Grobina | Phút | |
| 16' | Doukumo Ayebadiepreye | |
| 16' | Ayebadiepreye D. | |
| Krisjanis Rupeiks | 21' | |
| Rupeiks K. | 21' | |
| Jose Martin Ribeiro | 43' | |
| Ribeiro J. M. | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| Maksims Sidorovs | 51' | |
| 59' ⇄ | ▲ Ervins Pinaskins ▼ Doukumo Ayebadiepreye | |
| 60' | Daniel Kivinda | |
| ▲ Artjoms Puzirevskis ▼ Ivan Tyshchenko | 70' ⇄ | |
| 71' | Raivis Skrebels | |
| 73' ⇄ | ▲ Ziad Ouled-Haj-Mhand ▼ Abdoul Kader Traore | |
| Milan Corryn(Assists:Artjoms Puzirevskis) (Kiến tạo: Artjoms Puzirevskis) 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| Milan Corryn 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| Milan Corryn(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 79' | |
| 82' ⇄ | ▲ Nikita Barkovskis ▼ William Mukwelle | |
| ▲ Glebs Kluskins ▼ Jose Martin Ribeiro | 89' ⇄ | |
| ▲ Devids Dobrecovs ▼ Anton Baidal | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 21 | 7 |
| Điểm | 2 | 2 | 7 | 15 |
Chủ = Grobina · Khách = BFC Daugavpils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grobina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 11 (25%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 50 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 19 | 14 | 7 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 31 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 19 | - | - |
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10 | 7 | 11 | 33 | 32 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 11 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 21 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Grobina 4 (25%)Hòa 1 (6%)BFC Daugavpils 11 (69%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Grobina | -0.5 | 3 | T |
| 15/09/25 | BFC Daugavpils | 3-2 (1-1) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/06/25 | BFC Daugavpils | 3-2 (1-2) | Grobina | -0.75 | 3 | B |
| 04/05/25 | Grobina | 1-0 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/25 | Grobina | 3-2 (0-1) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | T |
| 14/09/24 | BFC Daugavpils | 4-0 (2-0) | Grobina | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/24 | Grobina | 3-0 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/05/24 | Grobina | 1-3 (0-3) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/24 | BFC Daugavpils | 2-0 (1-0) | Grobina | - | - | B |
| 11/08/18 | BFC Daugavpils | 9-0 (4-0) | Grobina | - | - | B |
| 07/07/18 | Grobina | 2-6 (1-2) | BFC Daugavpils | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/04/18 | Grobina | 2-4 (0-1) | BFC Daugavpils | - | - | B |
| 28/10/17 | BFC Daugavpils | 4-0 (0-0) | Grobina | - | - | B |
| 01/10/17 | Grobina | 1-2 (0-0) | BFC Daugavpils | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grobina
BHBBHBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FK Liepaja | 3-1 (1-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | FK Auda Riga | 2-2 (2-0) | Grobina | - | - | H |
| 10/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-1 (4-0) | Grobina | -2.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | -2.25 | 3.5 | B |
| 27/07/26 | Grobina | 2-2 (0-2) | Ogre United | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | T |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — BFC Daugavpils
HTTTBTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Super Nova | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-1) | Ogre United | +1.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | BFC Daugavpils | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (1-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Beitar Riga Mariners | 3-3 (2-1) | BFC Daugavpils | - | - | H |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Grobina
BFC Daugavpils
21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks11Olgerts Rascevskis15Aleksa Jovanovic27CRolandas Baravykas14Maksims Sidorovs77Luiz Paulo Hilario Dodo80Anton Baidal87Jose Martin Ribeiro6Milan Corryn88Ivan Tyshchenko12Janis Beks5Papa8Raivis Skrebels20Ceti Junior Tchibinda37Glebs Mihalcovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore10CEdgars Ivanovs11Joel Yakubu3Doukumo Ayebadiepreye97Daniel Kivinda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Krisjanis Rupeiks🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'7
- 6Milan Corryn⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 79'7.9
- 11Olgerts Rascevskis7.6
- 14Maksims Sidorovs🟨 Thẻ vàng 51'6.8
- 15Aleksa Jovanovic6.8
- 21Roberts Ozols8.4
- 27Rolandas Baravykas C7
- 77Luiz Paulo Hilario Dodo6.9
- 80Anton Baidal▼ Rời sân 90+3'7.2
- 87Jose Martin Ribeiro🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 88Ivan Tyshchenko▼ Rời sân 70'6.3
Khách · 442
- 3Doukumo Ayebadiepreye🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 59'6.4
- 4William Mukwelle▼ Rời sân 82'6.7
- 5Papa6.7
- 8Raivis Skrebels🟨 Thẻ vàng 71'6.8
- 9Abdoul Kader Traore▼ Rời sân 73'6.1
- 10Edgars Ivanovs C8.3
- 11Joel Yakubu6.5
- 12Janis Beks7
- 20Ceti Junior Tchibinda7.2
- 37Glebs Mihalcovs6.8
- 97Daniel Kivinda🟨 Thẻ vàng 60'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
85
Tấn công
5680
Tấn công nguy hiểm
3342
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
296469
TL chuyền bóng thành công
68%80%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
21
Cứu thua
56
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2534
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
612
Chuyền dài
2517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.631.28
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
43 57
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B11T11 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grobina (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grobina (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (30%)Hòa 4 (15%)Bại 15 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (30%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
BFC Daugavpils (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 3 (11%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Grobina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Roberts Ozols | 8.4 | 0/0 | 18/36 | 0 | |||
| 6Milan Corryn Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 3/2 | 15/21 | 2 | ||
| 87Jose Martin Ribeiro Tiền vệ | 7.8 | 2/2 | 25/32 | 4 | 🟨 | ||
| 11Olgerts Rascevskis Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 22/31 | 5 | |||
| 80Anton Baidal Hậu vệ | 7.2 | 4/1 | 19/24 | 3 | |||
| 27Rolandas Baravykas Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 2Krisjanis Rupeiks Hậu vệ | 7 | 0/0 | 8/20 | 2 | 🟨 | ||
| 77Luiz Paulo Hilario Dodo Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 4/14 | 3 | |||
| 15Aleksa Jovanovic Hậu vệ | 6.8 | 3/0 | 19/23 | 2 | |||
| 14Maksims Sidorovs Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 28/36 | 2 | 🟨 | ||
| 88Ivan Tyshchenko Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 17/25 | 1 | |||
| 99Artjoms Puzirevskis (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 | ||
| 32Glebs Kluskins (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 10Devids Dobrecovs (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
BFC Daugavpils
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Edgars Ivanovs Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 3/1 | 43/58 | 3 | |||
| 20Ceti Junior Tchibinda Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 63/76 | 3 | |||
| 12Janis Beks Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 8Raivis Skrebels Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/36 | 0 | 🟨 | ||
| 37Glebs Mihalcovs Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 46/57 | 4 | |||
| 4William Mukwelle Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 47/57 | 1 | |||
| 5Papa Hậu vệ | 6.7 | 4/0 | 50/60 | 4 | |||
| 11Joel Yakubu Tiền đạo | 6.5 | 5/3 | 22/26 | 1 | |||
| 3Doukumo Ayebadiepreye Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 10/11 | 1 | 🟨 | ||
| 9Abdoul Kader Traore Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/0 | 21/30 | 1 | |||
| 97Daniel Kivinda Tiền đạo | 5.6 | 3/1 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 34Ziad Ouled-Haj-Mhand (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 19Ervins Pinaskins (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 6Nikita Barkovskis (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Grobina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oskars Klava | HLV | Kirils Kurbatov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.97 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.09 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.02 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.08 ↑ | 100.00 ↑ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.09 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.55 | 2.11 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.13 | 2.07 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.10 ↑ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.30 | 3.38 | 2.01 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 53.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.86 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.94 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.95 ↑ | 24.62 ↑ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.93 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.45 | 2.03 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.34 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.50 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.25 ↓ | 2.50 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grobina | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| BFC Daugavpils | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).