Kết quả bóng đá trận Grimsby Town vs Fleetwood Town, 21:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Grimsby Town 2 Kết thúc HT 1-1 2
Fleetwood Town
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Blundell Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Grimsby Town | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Will Davies(Assists:Ched Evans) (Kiến tạo: Ched Evans) | |
| Harvey Rodgers | 25' | |
| 28' | Andy Cannon | |
| Cian Doyle(Assists:Kieran Green) (Kiến tạo: Kieran Green) 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| 45+1' | Finley Potter | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Sonny Finch ▼ Justin Amaluzor | 46' ⇄ | |
| 57' | Will Davies | |
| 60' ⇄ | ▲ Ronan Coughlan ▼ Will Davies | |
| 61' | Rhys Bennett | |
| Andy Cook(Assists:Geza David Turi) (Kiến tạo: Geza David Turi) 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 69' | ⚽ 2 - 2 Finley Potter(Assists:Ronan Coughlan) (Kiến tạo: Ronan Coughlan) | |
| ▲ Iwan Morgan ▼ Charles Vernam | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Adam Murphy ▼ Andy Cannon | |
| Maldini Kacurri | 78' | |
| ▲ Jamie Walker ▼ Cian Doyle | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Danny Andrew ▼ Rafaele Cirino | |
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = Grimsby Town · Khách = Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grimsby Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Grimsby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Fleetwood Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Grimsby Town 3 (33%)Hòa 0 (0%)Fleetwood Town 6 (67%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/01/26 | Fleetwood Town | 0-1 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | T |
| 22/02/25 | Grimsby Town | 2-1 (1-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/24 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/23 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/12 | Fleetwood Town | 2-1 (0-1) | Grimsby Town | -0.75 | 3 | B |
| 13/08/11 | Grimsby Town | 0-2 (0-0) | Fleetwood Town | 0 | 2.5 | B |
| 19/02/11 | Fleetwood Town | 3-0 (1-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/09/10 | Grimsby Town | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Grimsby Town
HTBBTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Grimsby Town | 1-0 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Grimsby Town | 1-3 (0-1) | Blackpool | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Grimsby Town | 2-3 (1-2) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 01/08/26 | Grimsby Town | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | -1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Zorya | 1-1 (1-1) | Grimsby Town | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | - | - | H |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Grimsby Town | 1-3 (1-2) | Harrogate Town | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fleetwood Town
THTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/3 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Fleetwood Town | 4-0 (3-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Hartlepool United | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Bamber Bridge | 0-5 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Grimsby Town
Fleetwood Town
31Christy Pym2Maldini Kacurri3Jayden Sweeney5Harvey Rodgers17Cameron McJannett15Geza David Turi4CKieran Green8Cian Doyle14Justin Amaluzor30Charles Vernam39Andy Cook1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal7Andy Cannon10Mark Helm14Lewis McCann29Rafaele Cirino9Will Davies17CChed Evans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Maldini Kacurri🟨 Thẻ vàng 78'5.9
- 3Jayden Sweeney6.5
- 4Kieran Green C🎯 Kiến tạo 37'7
- 5Harvey Rodgers🟨 Thẻ vàng 25'6.9
- 8Cian Doyle⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 83'7.3
- 14Justin Amaluzor▼ Rời sân 46'6.7
- 15Geza David Turi🎯 Kiến tạo 64'6.9
- 17Cameron McJannett6.5
- 30Charles Vernam▼ Rời sân 74'7.1
- 31Christy Pym6.3
- 39Andy Cook⚽ Ghi bàn 64'7.9
Khách · 352
- 1Jay Lynch6.9
- 4Harrison Neal6.9
- 5Finley Potter⚽ Ghi bàn 69' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'7.7
- 6Rhys Bennett🟨 Thẻ vàng 61'6.1
- 7Andy Cannon🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 9Will Davies⚽ Ghi bàn 6' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 60'7.1
- 10Mark Helm6.5
- 14Lewis McCann6.3
- 17Ched Evans C🎯 Kiến tạo 6'7.6
- 26Shaun Rooney6.4
- 29Rafaele Cirino▼ Rời sân 85'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
54
Tấn công
8988
Tấn công nguy hiểm
4335
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
385285
TL chuyền bóng thành công
74%66%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
43
Cứu thua
23
Tắc bóng
95
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
3522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.961.2
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B6T6 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grimsby Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Fleetwood Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Grimsby Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Andy Cook Tiền đạo | 7.9 | 1 | 5/3 | 3/14 | 0 | ||
| 8Cian Doyle Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 18/30 | 5 | ||
| 30Charles Vernam Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 4Kieran Green Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 8/19 | 1 | ||
| 5Harvey Rodgers Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 19/29 | 2 | |||
| 15Geza David Turi Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 44/52 | 1 | ||
| 14Justin Amaluzor Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 3Jayden Sweeney Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 39/51 | 4 | |||
| 17Cameron McJannett Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 41/50 | 0 | |||
| 31Christy Pym Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 2Maldini Kacurri Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 46/55 | 1 | |||
| 9Iwan Morgan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 2/4 | 4 | |||
| 7Jamie Walker (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 10Sonny Finch (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 4/0 | 7/8 | 0 |
Fleetwood Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Finley Potter Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 24/32 | 3 | ||
| 17Ched Evans Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/0 | 5/9 | 1 | ||
| 9Will Davies Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/9 | 0 | ||
| 1Jay Lynch Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/40 | 0 | |||
| 4Harrison Neal Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 24/31 | 1 | |||
| 10Mark Helm Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 18/23 | 0 | |||
| 26Shaun Rooney Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/33 | 1 | |||
| 14Lewis McCann Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 12/18 | 1 | |||
| 7Andy Cannon Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 21/28 | 1 | |||
| 29Rafaele Cirino Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 18/29 | 1 | |||
| 6Rhys Bennett Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 3Danny Andrew (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Ronan Coughlan (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 6/8 | 2 | ||
| 15Adam Murphy (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Grimsby Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1908 |
| Blundell Park | Sân nhà | Highbury Stadium |
| 9546 | Sức chứa | 5094 |
| David Artell | HLV | Mark Little |
| Grimsby | Khu vực | Fleetwood |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.10 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.50 ↑ | 3.25 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.30 ↑ | 1.85 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.65 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.09 ↑ | 1.49 ↓ | 5.75 ↑ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.50 ↑ | 3.25 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.56 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.32 ↑ | 3.52 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.47 | 4.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.39 ↓ | 6.65 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.59 | 4.48 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.69 ↑ | 1.13 ↓ | 11.47 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.20 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 4.29 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grimsby Town | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Fleetwood Town | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).