Kết quả bóng đá trận Grimsby Town vs Fleetwood Town, 21:00 ngày 29/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Grimsby Town
2 Kết thúc HT 1-1 2
Fleetwood Town
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Blundell Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Grimsby Town Phút Fleetwood Town
6'⚽ 0 - 1 Will Davies(Assists:Ched Evans) (Kiến tạo: Ched Evans)
Harvey Rodgers 25'
28' Andy Cannon
Cian Doyle(Assists:Kieran Green) (Kiến tạo: Kieran Green) 1 - 1 ⚽37'
45+1' Finley Potter
HT 1-1
▲ Sonny Finch ▼ Justin Amaluzor46' ⇄
57' Will Davies
60' ⇄▲ Ronan Coughlan ▼ Will Davies
61' Rhys Bennett
Andy Cook(Assists:Geza David Turi) (Kiến tạo: Geza David Turi) 2 - 1 ⚽64'
69'⚽ 2 - 2 Finley Potter(Assists:Ronan Coughlan) (Kiến tạo: Ronan Coughlan)
▲ Iwan Morgan ▼ Charles Vernam74' ⇄
77' ⇄▲ Adam Murphy ▼ Andy Cannon
Maldini Kacurri 78'
▲ Jamie Walker ▼ Cian Doyle83' ⇄
85' ⇄▲ Danny Andrew ▼ Rafaele Cirino
3 - 2 ⚽90'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 10 42
Bại 22 34
Ghi bàn 25 1216
Mất bàn 44 1011
Điểm 13 1314

Chủ = Grimsby Town · Khách = Fleetwood Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grimsby Town (18)Hiệp 1 / Cả trậnFleetwood Town (18)
6 (33%)Thắng/Thắng7 (39%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (11%)
6 (33%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (22%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (22%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Grimsby Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31203259
Sân nhà21103246
Sân khách101000111
6 gần622266--

Fleetwood Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng312032510
Sân nhà101000119
Sân khách21103241
6 gần632172--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Grimsby Town 3 (33%)Hòa 0 (0%)Fleetwood Town 6 (67%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1+0.52.5T
ENG L201/01/26Fleetwood Town0-1 (0-0)Grimsby Town4-202.5T
ENG L222/02/25Grimsby Town2-1 (1-0)Fleetwood Town7-3+0.252.5T
ENG L210/08/24Fleetwood Town1-0 (1-0)Grimsby Town10-3-0.52.5B
INT CF29/07/23Fleetwood Town1-0 (1-0)Grimsby Town3-5-0.252.75B
ENG NL07/03/12Fleetwood Town2-1 (0-1)Grimsby Town--0.753B
ENG NL13/08/11Grimsby Town0-2 (0-0)Fleetwood Town-02.5B
ENG NL19/02/11Fleetwood Town3-0 (1-0)Grimsby Town--0.252.5B
ENG NL18/09/10Grimsby Town1-2 (0-1)Fleetwood Town-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Grimsby Town

HTBBTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Walsall0-0 (0-0)Grimsby Town8-702.25H
ENG L215/08/26Grimsby Town1-0 (1-0)Exeter City6-3+0.52.5T
ENG LC08/08/26Grimsby Town1-3 (0-1)Blackpool13-402.5B
INT CF05/08/26Grimsby Town2-3 (1-2)Grimsby Borough---B
INT CF01/08/26Grimsby Town2-0 (1-0)Wigan Athletic0-502.5T
INT CF30/07/26Boston United0-0 (0-0)Grimsby Town7-2+0.53H
INT CF29/07/26Grimsby Town5-1 (3-0)Lincoln City2-3-12.75T
INT CF25/07/26Hartlepool United0-3 (0-1)Grimsby Town4-7+0.52.75T
INT CF18/07/26Zorya1-1 (1-1)Grimsby Town5-2-0.753H
INT CF11/07/26Cleethorpes Town0-0 (0-0)Grimsby Town---H
ENG L216/05/26Salford City1-2 (0-0)Grimsby Town8-3-0.252.5T
ENG L210/05/26Grimsby Town1-2 (1-2)Salford City4-4+0.252.5B
ENG L202/05/26Tranmere Rovers1-1 (0-1)Grimsby Town4-4+0.52.5H
ENG L225/04/26Grimsby Town4-0 (3-0)Swindon Town9-5+0.752.75T
ENG L222/04/26Cambridge United1-2 (1-1)Grimsby Town6-5-0.52.25T
ENG L218/04/26Gillingham1-4 (0-1)Grimsby Town5-3+0.52.5T
ENG L215/04/26Chesterfield2-1 (2-1)Grimsby Town8-4-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5+0.752.75T
ENG L206/04/26Crawley Town0-2 (0-2)Grimsby Town3-9+0.252.75T
ENG L203/04/26Grimsby Town1-3 (1-2)Harrogate Town8-2+12.75B

Thành tích gần đây — Fleetwood Town

THTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/3 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Fleetwood Town4-0 (3-0)Shrewsbury Town3-7+0.52.5T
ENG L222/08/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Gillingham10-2+0.252.5H
ENG L215/08/26Chesterfield0-1 (0-1)Fleetwood Town5-1-0.752.5T
ENG LC08/08/26Fleetwood Town1-0 (1-0)Chesterfield7-902.5T
INT CF01/08/26Hartlepool United1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4+0.252.5B
INT CF29/07/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-6-1.252.75H
INT CF22/07/26Fleetwood Town2-1 (1-1)Huddersfield Town7-602.75T
INT CF18/07/26Southport FC0-2 (0-1)Fleetwood Town---T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---T
INT CF11/07/26Bamber Bridge0-5 (0-1)Fleetwood Town---T
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3-0.252.5H
ENG L225/04/26Shrewsbury Town2-2 (0-1)Fleetwood Town5-2+0.252.25H
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6-0.252.5H
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8+0.252.25T
ENG L206/04/26Fleetwood Town2-5 (0-1)Barnet9-6-0.252.5B
ENG L203/04/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4-0.252.5B
ENG L228/03/26Swindon Town1-1 (1-0)Fleetwood Town6-9-0.52.5H
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10+0.752.5T
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1-0.52.5B
ENG L214/03/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Tranmere Rovers9-3+0.752.75H

Đội hình

Grimsby TownFleetwood Town
31Christy Pym2Maldini Kacurri3Jayden Sweeney5Harvey Rodgers17Cameron McJannett15Geza David Turi4CKieran Green8Cian Doyle14Justin Amaluzor30Charles Vernam39Andy Cook1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal7Andy Cannon10Mark Helm14Lewis McCann29Rafaele Cirino9Will Davies17CChed Evans

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
89
88
Tấn công nguy hiểm
43
35
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
385
285
TL chuyền bóng thành công
74%
66%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
4
3
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
25
23
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
35
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.96
1.2
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B6
T6 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grimsby Town (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Fleetwood Town (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Grimsby TownFleetwood Town

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Grimsby TownFleetwood Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
45
Thắng 1
57
Hòa
33
Thua 1
21
Thua 2+
Grimsby TownFleetwood Town

Grimsby Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Andy Cook
Tiền đạo
7.915/33/140
8Cian Doyle
Tiền vệ
7.312/118/305
30Charles Vernam
Tiền đạo
7.11/013/161
4Kieran Green
Tiền vệ
711/08/191
5Harvey Rodgers
Hậu vệ
6.90/019/292
15Geza David Turi
Tiền vệ
6.910/044/521
14Justin Amaluzor
Tiền đạo
6.70/013/171
3Jayden Sweeney
Hậu vệ
6.51/039/514
17Cameron McJannett
Hậu vệ
6.50/041/500
31Christy Pym
Thủ môn
6.30/026/350
2Maldini Kacurri
Hậu vệ
5.90/046/551
9Iwan Morgan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/12/44
7Jamie Walker (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/50
10Sonny Finch (dự bị)
Tiền đạo
6.24/07/80

Fleetwood Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Finley Potter
Hậu vệ
7.711/124/323
17Ched Evans
Tiền đạo
7.613/05/91
9Will Davies
Tiền đạo
7.111/14/90
1Jay Lynch
Thủ môn
6.90/015/400
4Harrison Neal
Tiền vệ
6.91/124/311
10Mark Helm
Tiền vệ
6.51/018/230
26Shaun Rooney
Tiền vệ
6.40/022/331
14Lewis McCann
Tiền đạo
6.32/112/181
7Andy Cannon
Tiền vệ
6.21/021/281
29Rafaele Cirino
Hậu vệ
6.20/018/291
6Rhys Bennett
Hậu vệ
6.10/013/181
3Danny Andrew (dự bị)
Hậu vệ
6.80/03/30
19Ronan Coughlan (dự bị)
Tiền đạo
6.811/06/82
15Adam Murphy (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Grimsby Town Thông tin Fleetwood Town
1878 Thành lập 1908
Blundell Park Sân nhà Highbury Stadium
9546 Sức chứa 5094
David Artell HLV Mark Little
Grimsby Khu vực Fleetwood
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.404.100.992.500.810.860.500.95
Live15.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.20 ↑4.500.02 ↓0.54 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.803.404.101.002.500.830.830.501.01
Live15.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑3.30 ↑4.500.19 ↓0.63 ↓0.001.31 ↑
Mansion88Sớm1.843.353.600.992.500.810.840.500.96
Live1.98 ↑3.50 ↑3.25 ↓0.83 ↓2.501.05 ↑0.98 ↑0.500.92 ↓
InterwettenSớm1.853.254.200.952.500.750.800.500.90
Live4.10 ↑3.30 ↑1.85 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.633.655.000.872.500.81---
Live4.09 ↑1.49 ↓5.75 ↑1.21 ↑4.500.58 ↓---
12betSớm1.843.353.600.992.500.810.840.500.96
Live1.98 ↑3.50 ↑3.25 ↓0.83 ↓2.501.05 ↑0.98 ↑0.500.92 ↓
CrownSớm1.833.503.700.962.500.800.830.500.93
Live16.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.863.103.561.002.500.800.860.500.96
Live1.94 ↑3.32 ↑3.52 ↓0.82 ↓2.501.06 ↑0.94 ↑0.500.96
WewbetSớm1.843.474.151.002.500.800.840.500.98
Live5.00 ↑1.39 ↓6.65 ↑1.85 ↑4.500.40 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm1.853.504.200.952.500.75---
Live7.00 ↑1.18 ↓10.00 ↑0.48 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.733.504.500.922.500.800.960.750.77
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.733.594.480.952.500.810.970.750.81
Live9.69 ↑1.13 ↓11.47 ↑3.06 ↑4.500.24 ↓0.73 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm1.833.504.200.932.500.75---
Live8.75 ↑1.11 ↓12.00 ↑1.05 ↑4.500.62 ↓---
1xBetSớm1.823.454.290.942.500.770.320.001.92
Live1.09 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.96 ↑5.500.25 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm1.803.604.00------
Live1.85 ↑3.50 ↓4.00------
Bet 365Sớm1.763.404.000.802.251.050.850.501.00
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑5.10 ↑4.500.13 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm1.853.254.200.952.500.750.830.500.91
Live6.00 ↑1.25 ↓7.50 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓0.830.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grimsby Town+1/2200
Fleetwood Town-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).