Kết quả bóng đá trận Grimsby Town vs Bristol Rovers, 18:30 ngày 12/09/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 12/09/2026
Grimsby Town 2 Kết thúc HT 2-0 0
Bristol Rovers
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Blundell Park Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Grimsby Town | Phút | |
| 10' | Purrington B. | |
| K.Green 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 26' ⇄ | ▲ C.Kelly ▼ | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = Grimsby Town · Khách = Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grimsby Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Grimsby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
Bristol Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Đội hình
Grimsby Town
Bristol Rovers
42Harrington D.2Kacurri M.3Sweeney J.5Rodgers H.17McJannett C.15G.Turi4K.Green10Sonny Finch29Shelton M.30Vernam C.39Cook A.1B.Young4Balmer K.14Purrington B.26Harbottle R.2James T.6Mola C.10Kamwa B.21Smallwood R.24Leigh T.7S.Forde29F.Cavegn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Kacurri M.
- 3Sweeney J.
- 4K.Green⚽ Ghi bàn 22'
- 5Rodgers H.
- 10Sonny Finch
- 15G.Turi
- 17McJannett C.
- 29Shelton M.
- 30Vernam C.
- 39Cook A.
- 42Harrington D.
Khách · 3412
- 1B.Young
- 2James T.
- 4Balmer K.
- 6Mola C.
- 7S.Forde
- 10Kamwa B.
- 14Purrington B.🟨 Thẻ vàng 10'
- 21Smallwood R.
- 24Leigh T.
- 26Harbottle R.
- 29F.Cavegn
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
6153
TL chuyền bóng thành công
69%47%
Phạm lỗi
05
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
55
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bristol Rovers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grimsby Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1883 |
| Blundell Park | Sân nhà | Memorial Stadium |
| 9546 | Sức chứa | 11626 |
| David Artell | HLV | Makise Evans |
| Grimsby | Khu vực | Bristol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.58 | 2.61 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 ↑ | 2.55 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.70 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.84 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 160.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.84 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.74 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.19 | 2.75 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.50 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.03 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.87 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.65 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grimsby Town | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).