Kết quả bóng đá trận Grimsby Reserve vs Rotherham United Reserve, 19:00 ngày 08/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Anh · 19:00 ngày 08/09/2026
Grimsby Reserve 0 Kết thúc HT 0-0 2
Rotherham United Reserve
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| Grimsby Reserve | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 65' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 2 | |
| 73' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 3 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 8 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 9 |
Chủ = Grimsby Reserve · Khách = Rotherham United Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grimsby Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
109
Sút cầu môn
74
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grimsby Reserve (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Rotherham United Reserve (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grimsby Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.80 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 2.75 | 0.71 | 3.75 | 0.63 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.58 | 2.77 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.20 | 2.95 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.59 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 177.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.70 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.30 | 2.59 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.75 | 0.77 | 3.50 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.95 | 2.95 | 0.76 | 3.50 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.92 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.