Kết quả bóng đá trận Grimsby Borough vs Garforth Town AFC, 01:45 ngày 20/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 20/08/2026
Grimsby Borough 3 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Garforth Town AFC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Grimsby Borough | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 20' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 30' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Grimsby Borough · Khách = Garforth Town AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grimsby Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Grimsby Borough 0 (0%)Hòa 1 (50%)Garforth Town AFC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/25 | Garforth Town AFC | 0-0 (0-0) | Grimsby Borough | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/12/20 | Grimsby Borough | 0-2 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grimsby Borough
BTHTBHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-0) | Bourne Town | - | - | B |
| 05/08/26 | Grimsby Town | 2-3 (1-2) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 25/07/26 | Cleethorpes Town | 2-2 (1-1) | Grimsby Borough | - | - | H |
| 04/04/26 | Grimsby Borough | 1-0 (0-0) | Newton Aycliffe | - | - | T |
| 02/04/26 | Grimsby Borough | 1-2 (1-0) | Bridlington Town | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Silsden | 0-0 (0-0) | Grimsby Borough | - | - | H |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | -2.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Pontefract Collieries | 3-0 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 01/01/26 | Grimsby Borough | 0-0 (0-0) | North Ferriby United | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/12/25 | Brighouse Town | 2-3 (0-2) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 11/12/25 | Heaton Stannington | 4-0 (2-0) | Grimsby Borough | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 29/10/25 | Dunston UTS | 2-1 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 15/10/25 | Hallam | 1-1 (0-1) | Grimsby Borough | - | - | H |
| 09/10/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-1) | Pontefract Collieries | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/09/25 | Halesowen Town | 6-1 (3-1) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 13/09/25 | Grimsby Borough | 1-1 (1-1) | Halesowen Town | - | - | H |
| 10/09/25 | Bradford Park Avenue | 2-2 (0-0) | Grimsby Borough | - | - | H |
| 06/09/25 | Matlock Town | 3-0 (1-0) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 30/08/25 | Eastwood Community | 1-2 (0-1) | Grimsby Borough | - | - | T |
Thành tích gần đây — Garforth Town AFC
THBBHTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | West Didsbury Chorlton | 0-1 (0-1) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 08/08/26 | Garforth Town AFC | 1-1 (0-1) | West Didsbury Chorlton | - | - | H |
| 25/07/26 | Worksop Town | 4-0 (1-0) | Garforth Town AFC | - | - | B |
| 22/07/26 | Garforth Town AFC | 0-1 (0-1) | Guiseley | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Blyth Spartans | 0-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Hallam | 0-4 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 18/02/26 | Garforth Town AFC | 0-2 (0-1) | Bridlington Town | - | - | B |
| 04/02/26 | Garforth Town AFC | 1-1 (1-0) | Lincoln United | - | - | H |
| 01/01/26 | Pontefract Collieries | 2-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | B |
| 29/11/25 | Silsden | 0-4 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 08/10/25 | Bridlington Town | 0-3 (0-0) | Garforth Town AFC | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/10/25 | Garforth Town AFC | 2-2 (1-0) | Newton Aycliffe | - | - | H |
| 13/09/25 | Lincoln United | 1-4 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 06/09/25 | Runcorn Linnets | 1-1 (1-0) | Garforth Town AFC | - | - | H |
| 03/09/25 | Garforth Town AFC | 4-2 (2-0) | Bishop Auckland | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/25 | Garforth Town AFC | 0-0 (0-0) | Grimsby Borough | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/25 | Garforth Town AFC | 2-1 (1-0) | Mossley | - | - | T |
| 12/07/25 | Tadcaster Albion | 1-2 (0-1) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 09/07/25 | Garforth Town AFC | 1-0 (0-0) | York City | -1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/25 | Newton Aycliffe | 2-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
32
Tấn công
2125
Tấn công nguy hiểm
1213
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grimsby Borough (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Garforth Town AFC (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grimsby Borough (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOU
Garforth Town AFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grimsby Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.80 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 11.00 ↑ | 0.79 ↑ | 5.50 | 0.91 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.35 | 2.13 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.50 ↑ | 8.80 ↑ | 0.90 ↑ | 5.75 | 0.90 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.05 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.82 ↑ | 5.75 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.58 | 3.41 | 1.81 | 0.78 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.97 ↑ | 12.74 ↑ | 0.87 ↑ | 5.50 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.71 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.60 | 2.15 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.20 ↓ | 7.29 ↑ | 10.10 ↑ | 0.90 ↑ | 5.75 | 0.90 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.67 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.