Kết quả bóng đá trận Grimsby Borough vs Dunston UTS, 21:00 ngày 29/08/2026
FA Vase (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Grimsby Borough 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dunston UTS
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Grimsby Borough | Phút | |
| 12' | ||
| 45+3' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 84' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 18 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = Grimsby Borough · Khách = Dunston UTS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grimsby Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Grimsby Borough 0 (0%)Hòa 1 (33%)Dunston UTS 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | Dunston UTS | 2-1 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 15/03/25 | Grimsby Borough | 1-1 (0-1) | Dunston UTS | - | - | H |
| 19/04/23 | Dunston UTS | 2-1 (0-1) | Grimsby Borough | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grimsby Borough
BHBTHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Grimsby Borough | 1-2 (0-0) | Bridlington Town | - | - | B |
| 20/08/26 | Grimsby Borough | 3-3 (3-1) | Garforth Town AFC | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-0) | Bourne Town | - | - | B |
| 05/08/26 | Grimsby Town | 2-3 (1-2) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 25/07/26 | Cleethorpes Town | 2-2 (1-1) | Grimsby Borough | - | - | H |
| 04/04/26 | Grimsby Borough | 1-0 (0-0) | Newton Aycliffe | - | - | T |
| 02/04/26 | Grimsby Borough | 1-2 (1-0) | Bridlington Town | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Silsden | 0-0 (0-0) | Grimsby Borough | - | - | H |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | -2.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Pontefract Collieries | 3-0 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 01/01/26 | Grimsby Borough | 0-0 (0-0) | North Ferriby United | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/12/25 | Brighouse Town | 2-3 (0-2) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 11/12/25 | Heaton Stannington | 4-0 (2-0) | Grimsby Borough | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 29/10/25 | Dunston UTS | 2-1 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 15/10/25 | Hallam | 1-1 (0-1) | Grimsby Borough | - | - | H |
| 09/10/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-1) | Pontefract Collieries | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/09/25 | Halesowen Town | 6-1 (3-1) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 13/09/25 | Grimsby Borough | 1-1 (1-1) | Halesowen Town | - | - | H |
| 10/09/25 | Bradford Park Avenue | 2-2 (0-0) | Grimsby Borough | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dunston UTS
HTTTBBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Ashington | 1-1 (0-0) | Dunston UTS | - | - | H |
| 22/08/26 | Carlisle | 0-2 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 19/08/26 | Dunston UTS | 1-0 (0-0) | Consett AFC | - | - | T |
| 01/08/26 | Dunston UTS | 2-0 (0-0) | Darlington | - | - | T |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | B |
| 29/04/26 | AFC Emley | 1-0 (1-0) | Dunston UTS | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Dunston UTS | 1-2 (1-0) | Pontefract Collieries | - | - | B |
| 28/03/26 | Ashington | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | +0.75 | 3 | B |
| 12/03/26 | Dunston UTS | 2-0 (2-0) | Brighouse Town | - | - | T |
| 11/02/26 | North Ferriby United | 0-1 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 04/02/26 | Dunston UTS | 1-1 (1-1) | Newton Aycliffe | - | - | H |
| 14/01/26 | Dunston UTS | 1-3 (1-2) | Hallam | +1 | 3 | B |
| 20/12/25 | Dunston UTS | 3-0 (2-0) | Blyth Town | +1.25 | 3 | T |
| 26/11/25 | Silsden | 2-3 (2-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/11/25 | South Shields | 6-2 (4-1) | Dunston UTS | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/11/25 | Consett AFC | 1-4 (0-2) | Dunston UTS | - | - | T |
| 29/10/25 | Dunston UTS | 2-1 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 25/10/25 | Dunston UTS | 1-0 (1-0) | Hebburn Town | - | - | T |
| 22/10/25 | Bishop Auckland | 3-3 (3-1) | Dunston UTS | - | - | H |
| 15/10/25 | Dunston UTS | 3-0 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
38
Tấn công
7881
Tấn công nguy hiểm
3354
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grimsby Borough (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Dunston UTS (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grimsby Borough (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOU
Dunston UTS (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grimsby Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.55 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.30 | 1.55 | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.95 | 0.40 | 2.00 | 1.74 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.80 ↑ | 1.65 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.30 | 3.79 | 1.64 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.26 ↓ | 3.77 ↓ | 1.65 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.91 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.87 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.63 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.40 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.41 ↓ | 0.00 | 0.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.40 | 1.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grimsby Borough | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dunston UTS | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).