Kết quả bóng đá trận GrIFK Reservi vs EPS Reservi, 19:00 ngày 26/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 26/07/2026
GrIFK Reservi Sắp đá --:--:--
EPS Reservi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 15 | 20 | 26 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = GrIFK Reservi · Khách = EPS Reservi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GrIFK Reservi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| GrIFK Reservi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.70 ↓ | 4.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 5.40 | 5.40 | 0.97 | 4.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 4.40 ↓ | 4.10 ↓ | 0.97 | 4.50 | 0.72 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.63 | 4.14 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.56 ↓ | 3.98 ↓ | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 4.80 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.44 | 3.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.25 | 0.79 | 4.25 | 0.86 | 0.91 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.70 ↓ | 4.10 ↓ | 0.81 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.54 | 4.04 | 0.94 | 4.50 | 0.78 | 0.77 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.81 ↑ | 4.33 ↓ | 2.91 ↓ | 0.91 ↓ | 4.25 | 0.80 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.75 | 4.00 | 0.98 | 4.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.50 ↓ | 4.00 | 0.98 | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.10 | 5.53 | 0.81 | 4.25 | 0.87 | 0.91 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.70 ↓ | 4.84 ↓ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.86 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.50 ↓ | 3.90 ↓ | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.20 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.33 ↑ | 3.90 ↓ | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.