Kết quả bóng đá trận GrIFK Reserve vs HooGee, 19:00 ngày 30/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 30/08/2026
GrIFK Reserve 2 Kết thúc HT 1-0 0
HooGee
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| GrIFK Reserve | Phút | |
| Kosti Laaksonen 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Kosti Laaksonen 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 73' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| 90+2' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 30 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 6 |
Chủ = GrIFK Reserve · Khách = HooGee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GrIFK Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
GrIFK Reserve 2 (40%)Hòa 0 (0%)HooGee 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | HooGee | 2-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 15/08/25 | HooGee | 2-0 (1-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 08/05/25 | GrIFK Reserve | 3-2 (3-1) | HooGee | - | - | T |
| 16/08/24 | HooGee | 1-2 (1-0) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 09/05/24 | GrIFK Reserve | 0-1 (0-1) | HooGee | - | - | B |
Thành tích gần đây — GrIFK Reserve
TTTBBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Poxyt | 1-3 (1-2) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 16/08/26 | GrIFK Reserve | 3-2 (0-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 07/08/26 | MPS Helsinki | 0-3 (0-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 30/07/26 | EIF Academy | 2-1 (0-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 26/07/26 | GrIFK Reserve | 0-2 (0-1) | EPS Reserves | - | - | B |
| 03/07/26 | NuPS | 3-0 (2-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 28/06/26 | GrIFK Reserve | 4-2 (1-0) | EsPa | - | - | T |
| 12/06/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reserve | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | T |
| 28/05/26 | GrIFK Reserve | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | B |
| 22/05/26 | HooGee | 2-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 03/05/26 | GrIFK Reserve | 2-4 (1-3) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 26/04/26 | GrIFK Reserve | 1-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reserves | 2-2 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 19/09/25 | Poxyt | 3-3 (2-2) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 11/09/25 | GrIFK Reserve | 2-0 (1-0) | FC Finnkurd | - | - | T |
| 04/09/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 28/08/25 | EIF Academy | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 21/08/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (2-0) | EBK | - | - | T |
Thành tích gần đây — HooGee
TBBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 19/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | HooGee | 2-0 (2-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 14/08/26 | HooGee | 4-5 (0-2) | LePa | - | - | B |
| 07/08/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-2 (1-1) | HooGee | - | - | B |
| 31/07/26 | NuPS | 4-3 (1-1) | HooGee | - | - | B |
| 24/07/26 | HooGee | 1-2 (1-0) | Poxyt | - | - | B |
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | B |
| 26/06/26 | HooGee | 2-4 (1-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 12/06/26 | EsPa | 3-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 05/06/26 | MPS Helsinki | 2-0 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 29/05/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | HooGee | - | - | T |
| 22/05/26 | HooGee | 2-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 17/05/26 | EPS Reserves | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | HooGee | 2-0 (1-0) | NuPS | - | - | T |
| 18/04/26 | Poxyt | 3-1 (0-0) | HooGee | - | - | B |
| 02/10/25 | EBK | 5-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 26/09/25 | HooGee | 2-1 (0-0) | FC Espoo | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reserves | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | T |
| 05/09/25 | Poxyt | 2-1 (2-1) | HooGee | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
89
Sút cầu môn
43
Tấn công
13093
Tấn công nguy hiểm
4942
Sút ngoài cầu môn
46
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GrIFK Reserve (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
HooGee (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GrIFK Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.05 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.95 | 2.95 | 0.84 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.73 ↑ | 78.07 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 6.30 | 0.76 | 4.00 | 0.94 | 0.75 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 17.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 4.11 | 3.38 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.77 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 18.90 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.30 | 0.83 | 4.00 | 0.73 | 0.66 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.34 ↓ | 5.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.74 ↑ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.23 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.60 | 3.60 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.00 | 1.00 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.