Kết quả bóng đá trận GrIFK Kauniainen vs MuSa, 22:30 ngày 18/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 18/09/2026
GrIFK Kauniainen 1 Kết thúc HT 1-0 1
MuSa
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| GrIFK Kauniainen | Phút | |
| Deen T. | 15' | |
| 17' | Holappa A. | |
| Deen T. 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 16 | 24 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 14 |
Chủ = GrIFK Kauniainen · Khách = MuSa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GrIFK Kauniainen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
GrIFK Kauniainen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
MuSa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
34
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
45
Việt vị
10
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GrIFK Kauniainen (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
MuSa (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| GrIFK Kauniainen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.40 | 0.73 | 3.50 | 1.03 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.33 ↓ | 8.50 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.25 | 0.82 | 3.50 | 0.96 | 0.90 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.45 | 4.85 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.23 ↓ | 10.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.45 | 4.85 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.10 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.18 ↓ | 10.50 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.28 | 4.80 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.18 ↓ | 8.60 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.25 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.25 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.90 | 5.82 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 7.22 ↑ | 1.20 ↓ | 10.20 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.