Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs VfL Bochum, 18:00 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 18:00 ngày 23/08/2026
Greuther Furth 1 Kết thúc HT 0-1 2
VfL Bochum
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Sportpark Ronhof Thomas Sommer Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Greuther Furth
VfL Bochum
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Florian Lechner
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shinta Appelkamp (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sacha Banse (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Will (chân trái) — bị chặn
25'
⚽ BÀN THẮNG - Christian Rasmussen 0-1
25'
🎯 Dứt điểm - Christian Rasmussen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
36'
🔁 Thay người: vào Jean-Manuel Mbom, ra Oliver Olsen
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Mats Pannewig (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sacha Banse (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shinta Appelkamp (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sacha Banse (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Krisztian Keresztes
🎯 Dứt điểm - Sacha Banse (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Jean-Manuel Mbom
🟨 Thẻ vàng - Paul Will
63'
🔁 Thay người: vào Daniel Hanslik, ra Berkan Taz
63'
🔁 Thay người: vào Alessandro Crimaldi, ra Christian Rasmussen
64'
⚽ BÀN THẮNG - Philipp Hofmann 0-2
64'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lukas Reich, ra Jannik Dehm
🔁 Thay người: vào Aaron Keller, ra Ole Pohlmann
🎯 Dứt điểm - Shinta Appelkamp (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sacha Banse (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Shinta Appelkamp (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Will (chân trái) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Leon Sawas, ra Maximilian Wittek
75'
🔁 Thay người: vào Tom Meyer, ra Mats Pannewig
🔁 Thay người: vào Maxim Dal, ra Krisztian Keresztes
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sacha Banse (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Maxim Dal 1-2, kiến tạo: Gian-Luca Itter
🎯 Dứt điểm - Maxim Dal (đánh đầu) — vào lưới
80'
🟨 Thẻ vàng - Enis Cokaj
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Olgherto Balliu, ra Sacha Banse
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olgherto Balliu (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Reich (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aaron Keller (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dennis Srbeny (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dennis Srbeny (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Olgherto Balliu (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Greuther Furth | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Christian Rasmussen | |
| 36' ⇄ | ▲ Jean-Manuel Mbom ▼ Oliver Olsen | |
| HT 0-1 | ||
| Krisztian Keresztes | 57' | |
| Paul Will | 61' | |
| 61' | Jean-Manuel Mbom | |
| 63' ⇄ | ▲ Daniel Hanslik ▼ Berkan Taz | |
| 63' ⇄ | ▲ Alessandro Crimaldi ▼ Christian Rasmussen | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Philipp Hofmann | |
| ▲ Lukas Reich ▼ Jannik Dehm | 68' ⇄ | |
| ▲ Aaron Keller ▼ Ole Pohlmann | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Leon Sawas ▼ Maximilian Wittek | |
| 75' ⇄ | ▲ Tom Meyer ▼ Mats Pannewig | |
| ▲ Maxim Dal ▼ Krisztian Keresztes | 75' ⇄ | |
| Maxim Dal(Assists:Gian-Luca Itter) (Kiến tạo: Gian-Luca Itter) 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| 80' | Enis Cokaj | |
| ▲ Olgherto Balliu ▼ Sacha Banse | 84' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Greuther Furth · Khách = VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greuther Furth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Greuther Furth 3 (15%)Hòa 8 (40%)VfL Bochum 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | B |
| 29/11/25 | Greuther Furth | 0-3 (0-3) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 05/03/22 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/10/21 | Greuther Furth | 0-1 (0-0) | VfL Bochum | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/21 | Greuther Furth | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | B |
| 07/11/20 | VfL Bochum | 0-2 (0-2) | Greuther Furth | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/20 | VfL Bochum | 2-2 (1-1) | Greuther Furth | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/12/19 | Greuther Furth | 3-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/19 | VfL Bochum | 3-2 (1-2) | Greuther Furth | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/18 | Greuther Furth | 2-2 (0-2) | VfL Bochum | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/18 | Greuther Furth | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/11/17 | VfL Bochum | 1-1 (1-1) | Greuther Furth | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/04/17 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Greuther Furth | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/01/17 | VfL Bochum | 3-0 (1-0) | Greuther Furth | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/11/16 | Greuther Furth | 2-1 (0-0) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/16 | VfL Bochum | 2-2 (1-1) | Greuther Furth | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/10/15 | Greuther Furth | 0-5 (0-3) | VfL Bochum | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/15 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | VfL Bochum | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/12/14 | Greuther Furth | 0-0 (0-0) | VfL Bochum | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/14 | VfL Bochum | 1-1 (1-1) | Greuther Furth | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Greuther Furth
BHTTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Greuther Furth | 2-4 (2-2) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | H |
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | T |
| 28/07/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Greuther Furth | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Eintracht Bamberg | 1-3 (1-3) | Greuther Furth | - | - | T |
| 08/07/26 | SC Eltersdorf | 0-3 (0-2) | Greuther Furth | +2.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | Greuther Furth | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Greuther Furth | 3-0 (3-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Preuben Munster | 0-0 (0-0) | Greuther Furth | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Greuther Furth | 0-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Karlsruher SC | 3-1 (0-1) | Greuther Furth | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | SV Elversberg | -0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Hannover 96 | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | -1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-0) | Schalke 04 | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — VfL Bochum
TBHBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | VfL Bochum | 0-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | - | - | B |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 2-3 (1-2) | VfL Bochum | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | VfL Bochum | 0-4 (0-1) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Greuther Furth
VfL Bochum
1Florian Hellstern22Jannis Heuer23Jannik Dehm27Gian-Luca Itter29Krisztian Keresztes6Sacha Banse8Shinta Appelkamp10Ole Pohlmann13Paul Will7Dennis Srbeny30CFelix Klaus1CTimo Horn5Karol Mets13Oliver Olsen15Michael Steinwender32Maximilian Wittek6Enis Cokaj24Mats Pannewig7Christian Rasmussen10Berkan Taz23Koji Miyoshi33Philipp Hofmann
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Florian Hellstern6
- 6Sacha Banse▼ Rời sân 84'6.8
- 7Dennis Srbeny6.6
- 8Shinta Appelkamp6.7
- 10Ole Pohlmann▼ Rời sân 68'6.3
- 13Paul Will🟨 Thẻ vàng 61'6.8
- 22Jannis Heuer7.6
- 23Jannik Dehm▼ Rời sân 68'6.4
- 27Gian-Luca Itter🎯 Kiến tạo 77'7.5
- 29Krisztian Keresztes🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 75'7
- 30Felix Klaus C6.4
Khách · 4231
- 1Timo Horn C7
- 5Karol Mets6.2
- 6Enis Cokaj🟨 Thẻ vàng 80'6.6
- 7Christian Rasmussen⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 63'7.8
- 10Berkan Taz▼ Rời sân 63'6.2
- 13Oliver Olsen▼ Rời sân 36'6.4
- 15Michael Steinwender7.7
- 23Koji Miyoshi5.7
- 24Mats Pannewig▼ Rời sân 75'6.6
- 32Maximilian Wittek▼ Rời sân 74'6.8
- 33Philipp Hofmann⚽ Ghi bàn 64'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
226
Sút cầu môn
43
Tấn công
8649
Tấn công nguy hiểm
5011
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
511293
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
03
Cứu thua
13
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2612
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
3918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.60.43
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greuther Furth (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
VfL Bochum (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Greuther Furth
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jannis Heuer Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 81/88 | 3 | |||
| 27Gian-Luca Itter Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 30/35 | 2 | ||
| 29Krisztian Keresztes Trung vệ | 7 | 0/0 | 37/46 | 3 | 🟨 | ||
| 13Paul Will Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 54/62 | 1 | 🟨 | ||
| 6Sacha Banse Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 6/1 | 23/26 | 1 | |||
| 8Shinta Appelkamp Tiền vệ tấn công | 6.7 | 4/1 | 38/46 | 2 | |||
| 7Dennis Srbeny Trung phong | 6.6 | 2/0 | 17/23 | 0 | |||
| 30Felix Klaus Tiền vệ phải | 6.4 | 3/1 | 22/29 | 1 | |||
| 23Jannik Dehm Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 10Ole Pohlmann Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 1Florian Hellstern Thủ môn | 6 | 0/0 | 41/54 | 0 | |||
| 5Maxim Dal (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 10/14 | 0 | ||
| 11Aaron Keller (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 2Lukas Reich (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 45Olgherto Balliu (dự bị) Tiền vệ | - | 2/0 | 3/4 | 0 |
VfL Bochum
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Christian Rasmussen Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 | ||
| 15Michael Steinwender Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 40/48 | 3 | |||
| 33Philipp Hofmann Trung phong | 7.4 | 1 | 2/2 | 10/16 | 1 | ||
| 1Timo Horn Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/43 | 0 | |||
| 32Maximilian Wittek Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 6Enis Cokaj Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 25/28 | 2 | 🟨 | ||
| 24Mats Pannewig Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 25/29 | 3 | |||
| 13Oliver Olsen Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 5Karol Mets Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 10Berkan Taz Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 23Koji Miyoshi Tiền vệ phải | 5.7 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 8Jean-Manuel Mbom (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 19Daniel Hanslik (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/5 | 1 | |||
| 34Tom Meyer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 37Alessandro Crimaldi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 31Leon Sawas (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Greuther Furth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-23 | Thành lập | 1848-7-26 |
| Sportpark Ronhof Thomas Sommer | Sân nhà | Ruhrstadion |
| 18000 | Sức chứa | 31328 |
| Heiko Vogel | HLV | Uwe Rosler |
| Furth | Khu vực | Bochum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.37 | 2.25 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.20 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.47 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.41 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.93 ↑ | 1.04 ↓ | 6.61 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.41 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.41 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.32 | 2.46 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.43 | 2.51 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.84 ↑ | 1.19 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.27 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 30.63 ↑ | 4.44 ↑ | 1.21 ↓ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.24 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 2.02 ↑ | -0.75 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 421.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↓ | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.63 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.53 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greuther Furth | 0 | 0 | 1 | 0 |
| VfL Bochum | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).