Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Nurnberg, 18:00 ngày 15/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 15/08/2026
Greuther Furth 2 Kết thúc HT 2-2 4
Nurnberg
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Sportpark Ronhof Thomas Sommer Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Greuther Furth | Phút | |
| Felix Klaus 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Piet Scobel(Assists:Julian Justvan) (Kiến tạo: Julian Justvan) | |
| 28' | Javier Fernandez | |
| Felix Klaus 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| Felix Klaus(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 39' | |
| Felix Klaus(Assists:Dennis Srbeny) (Kiến tạo: Dennis Srbeny) 3 - 1 ⚽ | 41' | |
| 45+3' | ⚽ 3 - 2 Julian Justvan(Assists:Piet Scobel) (Kiến tạo: Piet Scobel) | |
| 45+6' | Julian Justvan | |
| HT 2-2 | ||
| 54' | ⚽ 3 - 3 Julian Justvan(Assists:Fynn Otto) | |
| 55' ⇄ | ▲ Giannis Masouras ▼ Tim Janisch | |
| 61' | Eric Porstner | |
| Felix Klaus ❌ Đá hỏng penalty | 63' | |
| ▲ Aaron Keller ▼ Dennis Srbeny | 67' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 3 - 4 Piet Scobel | |
| 75' ⇄ | ▲ Rayan Ghrieb ▼ Finn Ole Becker | |
| 77' | Rayan Ghrieb | |
| 77' ⇄ | ▲ Rafael Lubach ▼ Javier Fernandez | |
| ▲ Lukas Reich ▼ Jannik Dehm | 77' ⇄ | |
| ▲ Mika Wallentowitz ▼ Ole Pohlmann | 77' ⇄ | |
| ▲ Omar Sillah ▼ Sacha Banse | 77' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Adriano Grimaldi ▼ Piet Scobel | |
| 88' ⇄ | ▲ Marc Kornwachs Barjuan ▼ Julian Justvan | |
| Aaron Keller | 89' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 19 | 35 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 19 | 22 |
Chủ = Greuther Furth · Khách = Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greuther Furth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Greuther Furth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Nurnberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Greuther Furth 9 (45%)Hòa 6 (30%)Nurnberg 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | -0.25 | 3 | H |
| 07/12/25 | Nurnberg | 2-2 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/25 | Nurnberg | 3-0 (3-0) | Greuther Furth | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/10/24 | Greuther Furth | 0-4 (0-3) | Nurnberg | +0.75 | 3 | B |
| 25/02/24 | Greuther Furth | 2-1 (1-1) | Nurnberg | +0.75 | 3 | T |
| 15/09/23 | Nurnberg | 1-1 (1-1) | Greuther Furth | 0 | 2.5 | H |
| 05/02/23 | Greuther Furth | 1-0 (0-0) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/22 | Nurnberg | 2-0 (1-0) | Greuther Furth | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/21 | Greuther Furth | 2-2 (1-0) | Nurnberg | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/11/20 | Nurnberg | 2-3 (1-2) | Greuther Furth | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/20 | Nurnberg | 0-1 (0-0) | Greuther Furth | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/11/19 | Greuther Furth | 0-0 (0-0) | Nurnberg | 0 | 2.75 | H |
| 03/03/18 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/09/17 | Greuther Furth | 1-3 (0-1) | Nurnberg | 0 | 2.5 | B |
| 05/03/17 | Greuther Furth | 1-0 (0-0) | Nurnberg | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/09/16 | Nurnberg | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/02/16 | Nurnberg | 2-1 (1-1) | Greuther Furth | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/09/15 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/12/14 | Nurnberg | 0-0 (0-0) | Greuther Furth | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/08/14 | Greuther Furth | 5-1 (2-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Greuther Furth
HTTTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | H |
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | T |
| 28/07/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Greuther Furth | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Eintracht Bamberg | 1-3 (1-3) | Greuther Furth | - | - | T |
| 08/07/26 | SC Eltersdorf | 0-3 (0-2) | Greuther Furth | +2.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | Greuther Furth | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Greuther Furth | 3-0 (3-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Preuben Munster | 0-0 (0-0) | Greuther Furth | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Greuther Furth | 0-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Karlsruher SC | 3-1 (0-1) | Greuther Furth | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | SV Elversberg | -0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Hannover 96 | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | -1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-0) | Schalke 04 | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Greuther Furth | 2-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Nurnberg
TTHTTTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Dynamo Dresden | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Nurnberg | 2-1 (2-0) | Real Oviedo | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Nurnberg | - | - | H |
| 18/07/26 | Nurnberg | 3-2 (1-1) | SV Waldhof Mannheim | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | SpVgg Ansbach | 1-5 (1-3) | Nurnberg | - | - | T |
| 09/07/26 | TSV Kornburg | 0-10 (0-1) | Nurnberg | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 17/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-1) | Nurnberg | -1.25 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Schalke 04 | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Nurnberg | 0-1 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | -0.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Nurnberg | 5-1 (3-0) | Karlsruher SC | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Greuther Furth
Nurnberg
1Florian Hellstern10Ole Pohlmann22Jannis Heuer23Jannik Dehm27Gian-Luca Itter29Krisztian Keresztes6Sacha Banse8Shinta Appelkamp13Paul Will7Dennis Srbeny30CFelix Klaus1CJan Reichert4Alexis Kalogeropoulos20Fynn Otto32Tim Janisch41Eric Porstner6Adam Markhiev8Javier Fernandez10Julian Justvan22Finn Ole Becker23Mohamed Ali Zoma19Piet Scobel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Florian Hellstern
- 6Sacha Banse▼ Rời sân 77'
- 7Dennis Srbeny🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 67'
- 8Shinta Appelkamp
- 10Ole Pohlmann▼ Rời sân 77'
- 13Paul Will
- 22Jannis Heuer
- 23Jannik Dehm▼ Rời sân 77'
- 27Gian-Luca Itter
- 29Krisztian Keresztes
- 30Felix Klaus C⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 41' · ❌ Hỏng pen 63'
Khách · 4231
- 1Jan Reichert C
- 4Alexis Kalogeropoulos
- 6Adam Markhiev
- 8Javier Fernandez🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 77'
- 10Julian Justvan⚽ Ghi bàn 45+3' · ⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 45+6' · ▼ Rời sân 88'
- 19Piet Scobel⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 88'
- 20Fynn Otto🎯 Kiến tạo 54'
- 22Finn Ole Becker▼ Rời sân 75'
- 23Mohamed Ali Zoma
- 32Tim Janisch▼ Rời sân 55'
- 41Eric Porstner🟨 Thẻ vàng 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
69
Tấn công
6795
Tấn công nguy hiểm
4437
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
339442
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
915
Việt vị
41
Cứu thua
54
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.751.48
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greuther Furth (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Nurnberg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greuther Furth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-23 | Thành lập | 1900-5-4 |
| Sportpark Ronhof Thomas Sommer | Sân nhà | Gand Stadium |
| 18000 | Sức chứa | 48548 |
| Heiko Vogel | HLV | Miroslav Klose |
| Furth | Khu vực | Nurnberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.19 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 6.75 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.20 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.51 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.60 | 2.16 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.55 | 2.48 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.68 ↑ | 1.01 ↓ | 4.94 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.60 | 2.16 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.36 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.35 | 2.26 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.53 | 2.40 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.56 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.41 | 2.57 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.87 ↑ | 4.54 ↑ | 1.29 ↓ | 1.23 ↑ | 6.50 | 0.68 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.83 | 3.30 | 2.10 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 80.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.95 ↑ | 6.75 | 0.12 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.65 | 0.59 | 2.50 | 1.27 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.64 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.