Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Magdeburg, 23:30 ngày 18/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 18/09/2026
Greuther Furth 1 Kết thúc HT 1-1 1
Magdeburg
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Sportpark Ronhof Thomas Sommer Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Greuther Furth | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Iyoha E. (Kiến tạo: Herbert Bockhorn) | |
| 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Klaus F. 📺 VAR | 20' | |
| 2 - 1 ⚽ | 22' | |
| Sillah O. (Kiến tạo: Ole Pohlmann) 3 - 1 ⚽ | 22' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 20 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 20 |
Chủ = Greuther Furth · Khách = Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greuther Furth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Greuther Furth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Magdeburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Greuther Furth
Magdeburg
1Hellstern F.2Reich L.22Heuer J.27Itter G.34Blank H.6Banse S.8Appelkamp S.13Paul Will10Pohlmann O.30Klaus F.42Sillah O.1Reimann D.3Garcia MacNulty A.5Muller T.7Bockhorn H.17Alexander Nollenberger21Michel F.26Musel T.38Hyrylainen L.8Iyoha E.10Kwarteng M.22Zukowski M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hellstern F.
- 2Reich L.
- 6Banse S.
- 8Appelkamp S.
- 10Pohlmann O.🎯 Kiến tạo 22'
- 13Paul Will
- 22Heuer J.
- 27Itter G.
- 30Klaus F.
- 34Blank H.
- 42Sillah O.⚽ Ghi bàn 22'
Khách · 433
- 1Reimann D.
- 3Garcia MacNulty A.
- 5Muller T.
- 7Bockhorn H.🎯 Kiến tạo 5'
- 8Iyoha E.⚽ Ghi bàn 5'
- 10Kwarteng M.
- 17Alexander Nollenberger
- 21Michel F.
- 22Zukowski M.
- 26Musel T.
- 38Hyrylainen L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
118181
TL chuyền bóng thành công
80%90%
Phạm lỗi
24
Việt vị
11
Quả ném biên
24
Chuyền dài
910
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Greuther Furth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-23 | Thành lập | 1945 |
| Sportpark Ronhof Thomas Sommer | Sân nhà | Ernst-Grube-Stadion |
| 18000 | Sức chứa | 26400 |
| Heiko Vogel | HLV | Petrik Sander |
| Furth | Khu vực | Magdeburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.90 | 2.18 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.88 ↓ | 2.22 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 1.01 | 0.97 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.40 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.65 | 2.44 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.65 | 2.44 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.90 | 2.45 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.44 | 2.36 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.80 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.28 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.75 | 2.46 | 1.09 | 3.50 | 0.69 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.18 ↓ | 8.60 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greuther Furth | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Magdeburg | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).