Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Holstein Kiel, 19:30 ngày 01/11/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 19:30 ngày 01/11/2026
Greuther Furth 1 Kết thúc HT 0-0 0
Holstein Kiel
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Greuther Furth | Phút | |
| 22' | K.Davidsen | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Greuther Furth · Khách = Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greuther Furth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Greuther Furth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Holstein Kiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
Đội hình
Greuther Furth
Holstein Kiel
1Hellstern F.2Reich L.22Heuer J.27Itter G.34Blank H.6Banse S.13Paul Will8Appelkamp S.10Pohlmann O.30Klaus F.42Sillah O.1T.Weiner5Noah Madsen13Nekic I.32H.Sekine40Parduzi L.28Meffert J.8Balzi G.10J.Therkelsen15K.Davidsen20Kapralik A.19P.Harres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
- 1T.Weiner
- 5Noah Madsen
- 8Balzi G.
- 10J.Therkelsen
- 13Nekic I.
- 15K.Davidsen🟨 Thẻ vàng 22'
- 19P.Harres
- 20Kapralik A.
- 28Meffert J.
- 32H.Sekine
- 40Parduzi L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
150130
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
15
Cứu thua
01
Quả ném biên
57
Chuyền dài
137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Greuther Furth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-23 | Thành lập | 1900-10-7 |
| Sportpark Ronhof Thomas Sommer | Sân nhà | Holstein Stadium |
| 18000 | Sức chứa | 13500 |
| Heiko Vogel | HLV | Tim Laszlo Walter |
| Furth | Khu vực | Kiel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.78 | 2.35 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.72 ↓ | 2.35 | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.90 | 2.80 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 203.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.70 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.60 | 2.50 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 145.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.60 | 2.50 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 145.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 4.00 | 2.71 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.39 | 2.42 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.16 ↓ | 8.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.55 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 498.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 8.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.70 | 0.56 | 2.50 | 1.28 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 6.61 ↑ | 1.36 ↓ | 6.10 ↑ | 1.98 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greuther Furth | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Holstein Kiel | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).