Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Heidenheimer, 18:30 ngày 06/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 06/09/2026
Greuther Furth 0 Kết thúc HT 0-1 1
Heidenheimer
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Sportpark Ronhof Thomas Sommer Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Greuther Furth | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Zivzivadze B. (Kiến tạo: Marcel Costly) | |
| 13' | ⚽ 0 - 3 Zivzivadze B. (Kiến tạo: Marcel Costly) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 22 |
| Điểm | 1 | 5 | 9 | 17 |
Chủ = Greuther Furth · Khách = Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greuther Furth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Greuther Furth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Heidenheimer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 15 |
Đội hình
Greuther Furth
Heidenheimer
1Hellstern F.22Heuer J.23Dehm J.27Itter G.29Keresztes K.6Banse S.10Pohlmann O.13Paul Will37Ademi F.7Srbeny D.30Klaus F.33Dahne T.6Mainka P.19Fohrenbach J.22Mhamdi O.27Heule M.2Busch M.3Schoppner J.17Honsak M.24Marcel Costly11Zivzivadze B.18Vogt A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
- 2Busch M.
- 3Schoppner J.
- 6Mainka P.
- 11Zivzivadze B.⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 13'
- 17Honsak M.
- 18Vogt A.
- 19Fohrenbach J.
- 22Mhamdi O.
- 24Marcel Costly🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 13'
- 27Heule M.
- 33Dahne T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
14360
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
23
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
54
Chuyền dài
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Greuther Furth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-23 | Thành lập | 1972-5-27 |
| Sportpark Ronhof Thomas Sommer | Sân nhà | Voith-Arena |
| 18000 | Sức chứa | 13000 |
| Heiko Vogel | HLV | Frank Schmidt |
| Furth | Khu vực | Heidenheim an der Brenz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.43 | 2.16 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.85 ↑ | 1.98 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.28 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 142.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.65 | 2.18 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.43 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↓ | 2.27 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.65 | 2.18 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.90 | 2.28 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.40 | 2.20 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.67 | 2.36 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.55 ↓ | 2.26 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.28 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.65 | 2.22 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.94 ↓ | 3.73 ↑ | 2.27 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.75 | 2.25 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 118.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.91 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.89 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 | 2.30 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greuther Furth | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Heidenheimer | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).