Kết quả bóng đá trận Gresford vs Porthmadog, 20:30 ngày 10/10/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 10/10/2026
Gresford 0 Kết thúc HT 0-1 1
Porthmadog
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 3 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 25 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 4 | 20 |
Chủ = Gresford · Khách = Porthmadog
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gresford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 19 (42%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Gresford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 42 | 46 | 39 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 4 | 8 | 4 | 22 | 21 | 20 | 10 |
| Sân khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 25 | 19 | 9 |
Porthmadog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 32 | 57 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 36 | 17 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 28 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gresford (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Porthmadog (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gresford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1884 | |
| Sân nhà | The Traeth | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Porthmadog |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.60 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.95 ↓ | 1.65 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.56 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.00 | 1.63 ↑ | 0.76 | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 4.20 | 1.62 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.99 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 4.24 ↑ | 4.05 ↓ | 1.60 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.57 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.65 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gresford | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Porthmadog | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).