Kết quả bóng đá trận Gresford vs Newtown AFC, 20:40 ngày 02/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:40 ngày 02/08/2026
Gresford 0 Kết thúc HT 0-2 3
Newtown AFC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Diễn biến trận đấu
| Gresford | Phút | |
| 12' | ||
| 15' | ⚽ 0 - 1 Jamie Hyne | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Jamie Hyne | |
| 30' | ||
| HT 0-2 | ||
| 51' | ||
| 55' | ||
| 87' | ⚽ 0 - 3 Hannoch Boakye | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 10 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 3 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 29 | 18 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 13 |
Chủ = Gresford · Khách = Newtown AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gresford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 13 (35%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 16 (40%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
Gresford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 42 | 46 | 39 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 4 | 8 | 4 | 22 | 21 | 20 | 10 |
| Sân khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 25 | 19 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | - | - |
Newtown AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gresford 1 (33%)Hòa 0 (0%)Newtown AFC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Newtown AFC | 0-5 (0-2) | Gresford | - | - | T |
| 01/11/25 | Gresford | 1-2 (0-1) | Newtown AFC | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/23 | Newtown AFC | 3-0 (2-0) | Gresford | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gresford
BBBBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Gresford | - | - | B |
| 11/04/26 | Penrhyncoch | 4-1 (1-1) | Gresford | - | - | B |
| 08/04/26 | Rhyl FC | 1-0 (0-0) | Gresford | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Gresford | 0-2 (0-1) | Caersws | - | - | B |
| 28/03/26 | Mold Alexandra | 4-1 (2-0) | Gresford | - | - | B |
| 21/03/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (1-1) | Gresford | - | - | B |
| 07/03/26 | Newtown AFC | 0-5 (0-2) | Gresford | - | - | T |
| 01/03/26 | Gresford | 1-0 (1-0) | Holyhead | - | - | T |
| 21/02/26 | Gresford | 3-0 (3-0) | Flint Mountain | - | - | T |
| 14/02/26 | Llandudno | 7-1 (1-1) | Gresford | -2.25 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | Gresford | 3-2 (1-0) | Holywell | -1.5 | 3.5 | T |
| 24/01/26 | Airbus UK Broughton | 2-1 (0-1) | Gresford | -2.5 | 3.75 | B |
| 10/01/26 | Gresford | 3-2 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 01/01/26 | Denbigh Town | 2-3 (1-1) | Gresford | -1.5 | 3.75 | T |
| 27/12/25 | Gresford | 1-1 (0-0) | Brickfield Rangers | 0 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Barry Town United | 4-0 (1-0) | Gresford | - | - | B |
| 11/12/25 | Buckley Town | 6-4 (2-2) | Gresford | - | - | B |
| 29/11/25 | Gresford | 2-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | H |
| 22/11/25 | Penrhiwceiber Rangers | 0-3 (0-3) | Gresford | - | - | T |
| 15/11/25 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Gresford | - | - | B |
Thành tích gần đây — Newtown AFC
TBBBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Ruthin Town FC | 2-3 (1-1) | Newtown AFC | - | - | T |
| 11/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
| 09/04/26 | Holywell | 6-0 (5-0) | Newtown AFC | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-0) | Mold Alexandra | +0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Holyhead | 2-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | B |
| 25/03/26 | Newtown AFC | 6-1 (3-0) | Rhyl FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Newtown AFC | 0-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Brickfield Rangers | 0-2 (0-1) | Newtown AFC | - | - | T |
| 07/03/26 | Newtown AFC | 0-5 (0-2) | Gresford | - | - | B |
| 28/02/26 | Flint Mountain | 0-1 (0-1) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/02/26 | Newtown AFC | 2-0 (2-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 24/01/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | B |
| 01/01/26 | Caersws | 1-0 (0-0) | Newtown AFC | +0.5 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Newtown AFC | 0-3 (0-2) | Airbus UK Broughton | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/12/25 | Newtown AFC | 1-1 (0-0) | Penrhyncoch | - | - | H |
| 29/11/25 | Guilsfield | 2-1 (1-0) | Newtown AFC | - | - | B |
| 15/11/25 | Newtown AFC | 2-2 (0-0) | Holywell | - | - | H |
| 08/11/25 | Mold Alexandra | 1-3 (0-2) | Newtown AFC | - | - | T |
| 05/11/25 | Newtown AFC | 3-6 (3-3) | Llandudno | - | - | B |
| 01/11/25 | Gresford | 1-2 (0-1) | Newtown AFC | +1.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
915
Sút cầu môn
38
Tấn công
9290
Tấn công nguy hiểm
3771
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gresford (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Newtown AFC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gresford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1875 | |
| Sân nhà | Latham Park | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | Chris Hughes | |
| Khu vực | Newtown |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.40 | 1.70 | 0.69 | 3.25 | 0.65 | 0.75 | -0.50 | 0.59 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.85 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.65 ↓ | 1.90 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↓ | 1.82 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.75 | 1.94 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.79 | 1.83 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.02 ↓ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.79 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.85 | 1.85 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 30.93 ↑ | 12.17 ↑ | 1.05 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.82 | 1.83 | 0.87 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.20 | 1.75 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gresford | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Newtown AFC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).