Kết quả bóng đá trận Gresford vs Brickfield Rangers, 20:30 ngày 16/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 16/08/2026
Gresford
0 Kết thúc HT 0-1 5
Brickfield Rangers
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Gresford Phút Brickfield Rangers
28' 0 - 1 Bobby Beaumont
39'
Ryley Berry 45'
HT 0-1
48' 0 - 2 Andy Vale
54' 0 - 3 Andy Vale
66' 0 - 4 Andy Vale
70' 0 - 5 Josh Evans
70' 0 - 6
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 07
Hòa 00 00
Bại 30 103
Ghi bàn 09 326
Mất bàn 91 299
Điểm 09 021

Chủ = Gresford · Khách = Brickfield Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gresford (40)Hiệp 1 / Cả trậnBrickfield Rangers (37)
8 (20%)Thắng/Thắng11 (30%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (8%)Hòa/Thắng3 (8%)
2 (5%)Hòa/Hòa3 (8%)
7 (18%)Hòa/Bại8 (22%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
16 (40%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Gresford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301091142463910
Sân nhà1648422212010
Sân khách146172025199
6 gần6006115--

Brickfield Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400142121
Sân nhà22007162
Sân khách22007162
6 gần6501185--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Gresford 1 (25%)Hòa 3 (75%)Brickfield Rangers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC27/12/25Gresford1-1 (0-0)Brickfield Rangers3-603.25H
WAL FAWC25/10/25Brickfield Rangers1-1 (0-1)Gresford9-3--H
WAL CLC19/07/25Gresford3-0 (0-0)Brickfield Rangers3-0--T
WALC20/10/18Gresford3-3 (0-0)Brickfield Rangers---H

Thành tích gần đây — Gresford

BBBBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC08/08/26Caersws1-0 (0-0)Gresford8-3--B
WAL FAWC02/08/26Gresford0-3 (0-2)Newtown AFC2-6-0.53.25B
WAL FAWC18/04/26Guilsfield4-0 (2-0)Gresford5-3--B
WAL FAWC11/04/26Penrhyncoch4-1 (1-1)Gresford6-9--B
WAL FAWC08/04/26Rhyl FC1-0 (0-0)Gresford8-4-0.753.5B
WAL FAWC03/04/26Gresford0-2 (0-1)Caersws4-5--B
WAL FAWC28/03/26Mold Alexandra4-1 (2-0)Gresford8-5--B
WAL FAWC21/03/26Ruthin Town FC2-1 (1-1)Gresford3-2--B
WAL FAWC07/03/26Newtown AFC0-5 (0-2)Gresford4-6--T
WAL FAWC01/03/26Gresford1-0 (1-0)Holyhead8-2--T
WAL FAWC21/02/26Gresford3-0 (3-0)Flint Mountain3-4--T
WAL FAWC14/02/26Llandudno7-1 (1-1)Gresford6-1-2.253.75B
WAL FAWC31/01/26Gresford3-2 (1-0)Holywell3-7-1.53.5T
WAL FAWC24/01/26Airbus UK Broughton2-1 (0-1)Gresford9-4-2.53.75B
WAL FAWC10/01/26Gresford3-2 (0-1)Penrhyncoch3-6--T
WAL FAWC01/01/26Denbigh Town2-3 (1-1)Gresford8-8-1.53.75T
WAL FAWC27/12/25Gresford1-1 (0-0)Brickfield Rangers3-603.25H
WALC13/12/25Barry Town United4-0 (1-0)Gresford10-2--B
WAL FAWC11/12/25Buckley Town6-4 (2-2)Gresford4-3--B
WAL FAWC29/11/25Gresford2-2 (1-0)Rhyl FC1-5--H

Thành tích gần đây — Brickfield Rangers

TTTBTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC08/08/26Holyhead1-2 (0-0)Brickfield Rangers4-3--T
WAL FAWC01/08/26Brickfield Rangers5-1 (2-0)Llanuwchllyn11-2--T
WAL FAWC18/04/26Brickfield Rangers2-0 (0-0)Holywell4-7--T
WAL FAWC11/04/26Mold Alexandra2-1 (0-1)Brickfield Rangers---B
WAL FAWC03/04/26Buckley Town0-6 (0-4)Brickfield Rangers7-7--T
WAL FAWC28/03/26Brickfield Rangers2-1 (1-0)Flint Mountain0-5--T
WAL FAWC18/03/26Brickfield Rangers1-2 (0-1)Rhyl FC3-3--B
WAL FAWC14/03/26Brickfield Rangers0-2 (0-1)Newtown AFC---B
WAL FAWC11/03/26Brickfield Rangers0-5 (0-2)Airbus UK Broughton3-8--B
WAL FAWC07/03/26Denbigh Town0-1 (0-0)Brickfield Rangers14-1--T
WAL FAWC04/03/26Brickfield Rangers2-1 (0-1)Guilsfield1-6-0.252.75T
WAL FAWC28/02/26Brickfield Rangers3-1 (1-0)Caersws2-2--T
WAL FAWC21/02/26Holyhead3-0 (1-0)Brickfield Rangers2-6--B
WAL FAWC14/02/26Brickfield Rangers0-1 (0-0)Ruthin Town FC6-4--B
WAL FAWC07/02/26Llandudno2-0 (0-0)Brickfield Rangers7-3-2.253.5B
WAL FAWC24/01/26Penrhyncoch1-0 (1-0)Brickfield Rangers6-5--B
WAL FAWC17/01/26Brickfield Rangers1-2 (0-0)Denbigh Town---B
WAL FAWC27/12/25Gresford1-1 (0-0)Brickfield Rangers3-603.25H
WAL FAWC20/12/25Brickfield Rangers4-0 (1-0)Holyhead5-9--T
WAL FAWC22/11/25Ruthin Town FC1-2 (0-1)Brickfield Rangers4-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
4
32
Sút cầu môn
2
18
Tấn công
97
106
Tấn công nguy hiểm
23
88
Sút ngoài cầu môn
2
14
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gresford (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Brickfield Rangers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gresford (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GresfordBrickfield Rangers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GresfordBrickfield Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
45
Thắng 1
21
Hòa
45
Thua 1
84
Thua 2+
GresfordBrickfield Rangers

Thông tin đội bóng

Gresford Thông tin Brickfield Rangers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.801.730.932.750.840.82-0.750.95
Live51.00 ↑51.00 ↑1.06 ↓4.00 ↑5.500.08 ↓0.24 ↓-0.252.30 ↑
VcbetSớm3.403.301.650.673.000.660.71-0.500.63
Live18.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓1.62 ↑5.500.20 ↓0.25 ↓-0.251.50 ↑
Mansion88Sớm3.403.751.910.902.750.900.88-0.500.93
Live34.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.08 ↑5.500.13 ↓0.38 ↓-0.251.37 ↑
InterwettenSớm4.504.301.601.203.500.55---
Live65.00 ↑24.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑5.500.32 ↓---
10BETSớm4.203.951.520.773.000.87---
Live3.05 ↓3.70 ↓1.86 ↑0.82 ↑3.000.82 ↓---
CrownSớm2.963.551.890.893.000.810.81-0.500.89
Live26.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓3.22 ↑5.500.11 ↓0.25 ↓-0.252.32 ↑
WewbetSớm4.193.931.600.793.000.910.97-0.750.73
Live47.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓2.63 ↑5.500.18 ↓0.37 ↓-0.251.81 ↑
18BetSớm4.504.101.530.833.250.730.73-1.000.83
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.89 ↑5.500.19 ↓0.12 ↓-0.503.80 ↑
PinnacleSớm3.084.301.830.913.000.850.93-0.500.83
Live27.33 ↑8.15 ↑1.08 ↓2.65 ↑5.500.26 ↓0.34 ↓-0.252.05 ↑
1xBetSớm4.064.201.620.502.501.502.400.000.30
Live49.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓1.06 ↑5.750.76 ↓0.95 ↓-0.500.85 ↑
Bet 365Sớm4.004.201.601.003.250.800.85-0.750.95
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑5.500.21 ↓0.35 ↓-0.252.10 ↑
William HillSớm3.403.801.750.532.501.30---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.88 ↑5.500.33 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.