Kết quả bóng đá trận Grenoble vs FC Annecy, 01:00 ngày 05/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 05/09/2026
Grenoble 1 Kết thúc HT 0-0 2
FC Annecy
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Stade des Alpes Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Grenoble | Phút | |
| 23' | Larose A. | |
| 28' | Secretant G. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 20 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 15 |
Chủ = Grenoble · Khách = FC Annecy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grenoble | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Grenoble
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 9 |
FC Annecy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
Đội hình
Grenoble
FC Annecy
1Olliero A.5Vidal C.19Zahui N.27Xantippe M.43A.Pelon6Magnin Y.8Bernadou L.10B.Mouazan30Lele Diba S.92Jean-Guy Akpa Akpro47Fofana K.1Escales F.23M.Veillon27Kouadio J.33Secretant G.41T.Delphis5Kashi A.14Kone M.22Clément Billemaz12K.Young28Larose A.80Dion M. S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 433
- 1Escales F.
- 5Kashi A.
- 12K.Young
- 14Kone M.
- 22Clément Billemaz
- 23M.Veillon
- 27Kouadio J.
- 28Larose A.🟨 Thẻ vàng 23'
- 33Secretant G.🟨 Thẻ vàng 28'
- 41T.Delphis
- 80Dion M. S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
105139
TL chuyền bóng thành công
67%75%
Phạm lỗi
24
Việt vị
30
Quả ném biên
1214
Chuyền dài
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grenoble (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
FC Annecy (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grenoble | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Stade des Alpes | Sân nhà | |
| 20068 | Sức chứa | 0 |
| Olivier Frapolli | HLV | Laurent Guyot |
| Grenoble | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 2.83 | 2.23 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.88 ↑ | 2.08 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.31 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 341.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.07 | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.38 | 0.90 | 2.25 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.39 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.41 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.05 | 2.41 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.39 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.25 | 2.33 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.40 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.03 | 2.32 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.38 | 2.46 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.32 ↓ | 2.44 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.40 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 1.06 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.41 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.11 | 2.47 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 1.09 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.14 ↑ | 2.49 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.20 ↑ | 2.40 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.00 | 2.52 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 473.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.30 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.69 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.90 | 3.00 | 2.38 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.69 | -0.25 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grenoble | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Annecy | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).