Kết quả bóng đá trận Grenoble vs Bourg Peronnas, 22:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
Grenoble
0 Kết thúc HT 0-0 0
Bourg Peronnas
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stade des Alpes Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Grenoble Phút Bourg Peronnas
20'
21'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 12 23
Hòa 21 42
Bại 00 05
Ghi bàn 32 75
Mất bàn 20 311
Điểm 57 1011

Chủ = Grenoble · Khách = Bourg Peronnas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grenoble (4)Hiệp 1 / Cả trậnBourg Peronnas (36)
1 (25%)Thắng/Thắng4 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (14%)
2 (50%)Hòa/Hòa4 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (14%)
1 (25%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (8%)
0 (0%)Bại/Bại13 (36%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Grenoble 3 (38%)Hòa 3 (38%)Bourg Peronnas 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/24Bourg Peronnas0-3 (0-0)Grenoble---T
INT CF28/01/22Bourg Peronnas3-0 (1-0)Grenoble---B
INT CF29/07/20Grenoble0-1 (0-0)Bourg Peronnas---B
INT CF13/07/19Bourg Peronnas2-2 (2-2)Grenoble7-2+0.52.5H
INT CF14/07/18Grenoble0-0 (0-0)Bourg Peronnas---H
FRA D327/05/18Bourg Peronnas0-0 (0-0)Grenoble8-2-0.52.25H
FRA D323/05/18Grenoble2-1 (1-1)Bourg Peronnas4-1+0.52.25T
FRAC25/11/07Grenoble1-0 (0-0)Bourg Peronnas---T

Thành tích gần đây — Grenoble

TTHBHHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10-0.52.75T
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0-0.252.5T
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4-0.52.5H
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1-0.52.5B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1-0.752.5H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5-0.252B
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4-0.752.75H
FRA D207/03/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Grenoble7-1-0.52.5B
FRA D228/02/26Grenoble0-0 (0-0)Boulogne4-4+0.252.25H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3-0.252.25H
FRA D214/02/26Grenoble0-0 (0-0)Reims3-12-0.52.25H
FRA D207/02/26FC Annecy1-1 (1-0)Grenoble7-0-0.52.25H
FRA D231/01/26Grenoble2-1 (1-0)Amiens6-7+0.52.25T
FRA D224/01/26Pau FC2-2 (1-0)Grenoble9-5-0.52.5H
FRA D217/01/26Grenoble0-3 (0-1)Red Star FC 932-302B
FRA D204/01/26Bastia1-0 (1-0)Grenoble1-4-0.252B
FRAC21/12/25Grenoble1-1 (0-0)Nancy5-5+0.52.25H
FRA D213/12/25Grenoble1-1 (0-0)Montpellier7-5-0.252.25H
FRA D206/12/25Grenoble1-0 (0-0)Nancy7-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Bourg Peronnas

TTBBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D310/05/26Bourg Peronnas1-0 (0-0)Valenciennes8-7+0.252.25T
FRA D303/05/26Bourg Peronnas1-0 (0-0)Villefranche7-11+0.252.25T
FRA D325/04/26Sochaux2-1 (0-0)Bourg Peronnas5-1-12.5B
FRA D318/04/26Bourg Peronnas0-2 (0-1)Caen4-402.25B
FRA D311/04/26Dijon2-0 (1-0)Bourg Peronnas7-1-1.52.5B
FRA D304/04/26Bourg Peronnas1-0 (1-0)Paris 13 Atletico6-3+0.252T
FRA D328/03/26Fleury Merogis U.S.3-0 (1-0)Bourg Peronnas7-6-0.752.25B
FRA D322/03/26Bourg Peronnas1-1 (0-1)Stade Briochin5-5+0.252.25H
FRA D314/03/26Versailles 781-0 (0-0)Bourg Peronnas10-3-0.52.25B
FRA D307/03/26Bourg Peronnas3-1 (0-1)FC Rouen3-7-0.52.25T
FRA D301/03/26Quevilly2-2 (2-1)Bourg Peronnas2-1-0.252H
FRA D321/02/26Bourg Peronnas0-3 (0-0)Orleans US 450-4-0.252.25B
FRA D314/02/26Aubagne1-0 (0-0)Bourg Peronnas3-1-0.252.25B
FRA D307/02/26Bourg Peronnas1-0 (1-0)Le Puy Foot 43 Auvergne7-7-0.52.25T
FRA D331/01/26Concarneau0-1 (0-0)Bourg Peronnas6-2-0.52.25T
FRA D324/01/26Bourg Peronnas1-1 (1-1)Chateauroux3-3+0.252H
FRA D317/01/26Valenciennes3-1 (1-0)Bourg Peronnas6-5-0.752.5B
FRAC21/12/25Bourg Peronnas0-6 (0-1)Marseille0-10-23.5B
FRA D313/12/25Villefranche0-1 (0-0)Bourg Peronnas6-302.25T
FRA D306/12/25Bourg Peronnas1-3 (0-1)Sochaux4-2-0.52B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
29
33
Tấn công nguy hiểm
33
25
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Việt vị
0
3
Quả ném biên
11
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grenoble (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Bourg Peronnas (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GrenobleBourg Peronnas

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GrenobleBourg Peronnas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
46
Thắng 1
113
Hòa
43
Thua 1
17
Thua 2+
GrenobleBourg Peronnas

Thông tin đội bóng

Grenoble Thông tin Bourg Peronnas
1997 Thành lập
Stade des Alpes Sân nhà Stade municipal de Peronnas
20068 Sức chứa 0
Franck Rizzetto HLV David Le Frapper
Grenoble Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.205.500.852.500.830.861.000.87
Live1.62 ↑4.30 ↑4.50 ↓0.92 ↑2.250.92 ↑0.82 ↓0.751.02 ↑
VcbetSớm1.454.006.500.892.500.850.791.000.92
Live1.57 ↑3.50 ↓5.75 ↓0.88 ↓2.250.82 ↓0.72 ↓0.750.99 ↑
Mansion88Sớm1.543.556.001.012.500.870.951.000.95
Live1.62 ↑3.30 ↓5.00 ↓0.91 ↓2.250.91 ↑0.82 ↓0.751.02 ↑
10BETSớm1.543.956.000.832.500.87---
Live1.544.00 ↑5.80 ↓0.89 ↑2.500.81 ↓---
12betSớm1.493.705.600.952.500.810.861.000.90
Live1.62 ↑3.30 ↓5.00 ↓0.91 ↓2.250.91 ↑0.82 ↓0.751.02 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.500.702.501.05---
Live1.50 ↑3.40 ↓5.501.00 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm1.404.806.250.822.750.910.861.250.86
Live1.57 ↑4.00 ↓5.00 ↓0.85 ↑2.250.90 ↓0.75 ↓0.751.00 ↑
PinnacleSớm1.623.474.530.972.500.750.790.750.93
Live1.58 ↓3.30 ↓5.50 ↑0.87 ↓2.250.87 ↑0.76 ↓0.750.97 ↑
BwinSớm1.394.605.500.682.501.05---
Live1.49 ↑3.50 ↓5.75 ↑0.95 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm1.365.106.330.652.501.101.061.500.68
Live1.59 ↑4.55 ↓4.55 ↓0.83 ↑2.250.98 ↓1.061.000.76 ↑
Bet 365Sớm1.385.005.250.852.750.950.901.250.90
Live1.61 ↑4.33 ↓4.50 ↓0.852.250.950.75 ↓0.751.05 ↑
William HillSớm1.533.705.500.912.500.80---
Live1.533.50 ↓5.501.05 ↑2.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.