Kết quả bóng đá trận Gremio (W) vs Sao Paulo/SP (W), 02:30 ngày 30/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 02:30 ngày 30/08/2026
Gremio (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sao Paulo/SP (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Gremio (W) | Phút | |
| Allyne | 31' | |
| Allyne | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Mylena Carioca | |
| Pini | 54' | |
| 58' | Bruna Calderan | |
| Rodriguez M. | 59' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 25 |
Chủ = Gremio (W) · Khách = Sao Paulo/SP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 11 (33%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Gremio (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 16 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 5 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Sao Paulo/SP (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 2 | 2 | 31 | 11 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 16 | 4 | 24 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Gremio (W) 0 (0%)Hòa 3 (33%)Sao Paulo/SP (W) 6 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | Gremio (W) | 1-2 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 30/08/24 | Sao Paulo/SP (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 27/08/24 | Gremio (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 22/08/24 | Sao Paulo/SP (W) | 4-0 (1-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 13/06/23 | Gremio (W) | 0-3 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/22 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Gremio (W) | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/21 | Sao Paulo/SP (W) | 1-1 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 15/10/20 | Sao Paulo/SP (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gremio (W)
TBTTHHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gremio (W) | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Gremio (W) | 2-0 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Gremio (W) | 1-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 2-2 (1-1) | Gremio (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Internacional(W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | EC Juventude (W) | 1-1 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Gremio (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Gremio (W) | 0-2 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gremio (W) | 3-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Internacional(W) | 1-2 (1-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gremio (W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Gremio (W) | 1-2 (0-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 17/02/26 | Santos (W) | 2-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Gremio (W) | 2-1 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 17/11/25 | EC Juventude (W) | 0-3 (0-2) | Gremio (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sao Paulo/SP (W)
BTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 23/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Botafogo RJ(W) | 1-5 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 14/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 10/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Vitoria BA (W) | 1-3 (0-3) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-0 (1-0) | Mirassol (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-1) | Taubate(W) | - | - | T |
| 07/07/26 | Mauaense (W) | 0-3 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-2 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
46
Tấn công
77129
Tấn công nguy hiểm
4081
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1116
Quả ném biên
2139
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B6T6 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (W) (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Sao Paulo/SP (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gremio (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.00 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.79 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.16 | 0.66 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 2.95 ↑ | 2.27 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 2.88 | 2.31 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.05 | 2.24 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.85 ↓ | 2.99 ↓ | 2.31 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.15 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.10 ↑ | 2.35 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.17 ↑ | 2.44 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.00 ↓ | 2.30 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 1.15 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.90 ↑ | 2.38 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio (W) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sao Paulo/SP (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).