Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Internacional RS, 06:00 ngày 04/09/2026
Copa (Brazil) · 06:00 ngày 04/09/2026
Gremio (RS) 3 Kết thúc HT 2-0 1
Internacional RS
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 13
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Gremio (RS) | Phút | |
| Carlos Vinicius 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Carlos Vinicius (Kiến tạo: Francis Amuzu) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 29' | Thiago Maia | |
| 30' | Thiago Maia | |
| Pavon C. | 33' | |
| Walter Kannemann | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Vitor Naum ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Carbonero J. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Vitor Naum ▼ | |
| ▲ Tete ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Martins ▼ | 62' ⇄ | |
| Krovinovic F. (Kiến tạo: Francis Amuzu) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| Krovinovic F. (Kiến tạo: Francis Amuzu) 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Alerrandro ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Paulinho ▼ | |
| 74' | Maripan G. | |
| Gustavo Martins | 74' | |
| 79' | ⚽ 4 - 1 Vitor Naum (Kiến tạo: Alan Patrick Lourenco) | |
| ▲ Enamorado J. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Nardoni J. ▼ | 83' ⇄ | |
| 84' | Alan Patrick | |
| 85' | Alan Patrick | |
| ▲ Danilo ▼ | 89' ⇄ | |
| Marlon | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 7 |
Chủ = Gremio (RS) · Khách = Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 10 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 10 (18%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 15 (30%) |
Đội hình
Gremio (RS)
Internacional RS
1Weverton4Walter Kannemann23Marlon27Diego Caito82Wallace8Noriega E.7Pavon C.9Amuzu F.10Krovinovic F.20Villasanti M.95Carlos Vinicius23Matheus Cunha3Maripan G.6Matheus Bahia15Bruno Gomes25Mercado G.29Thiago Maia5Villagra R.8Bruno Henrique10Alan Patrick19Sanabria A.26Bernabei A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Weverton
- 4Walter Kannemann🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Pavon C.🟨 Thẻ vàng 33'
- 8Noriega E.
- 9Amuzu F.🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 68' · 🎯 Kiến tạo 69'
- 10Krovinovic F.⚽ Ghi bàn 68' · ⚽ Ghi bàn 69'
- 20Villasanti M.
- 23Marlon🟨 Thẻ vàng 90'
- 27Diego Caito
- 82Wallace
- 95Carlos Vinicius⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 22'
Khách · 41212
- 3Maripan G.🟨 Thẻ vàng 74'
- 5Villagra R.
- 6Matheus Bahia
- 8Bruno Henrique
- 10Alan Patrick🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 85'
- 15Bruno Gomes
- 19Sanabria A.
- 23Matheus Cunha
- 25Mercado G.
- 26Bernabei A.
- 29Thiago Maia🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 30'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
413
Thẻ vàng
43
Sút bóng
923
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
35
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
327457
TL chuyền bóng thành công
72%82%
Phạm lỗi
918
Việt vị
31
Cứu thua
62
Quả ném biên
1514
Chuyền dài
2817
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gremio (RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-15 | Thành lập | 1909-4-4 |
| Estadio Olimpico Monumental | Sân nhà | Estadio Beira-Rio |
| 51081 | Sức chứa | 58306 |
| Luis Manuel Ribeiro de Castro | HLV | Paulo Cesar Pezzolano Suarez |
| Porto Alegre | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 2.73 | 2.98 | 0.88 | 2.00 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.03 ↑ | 2.45 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.77 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.68 | 0.00 | 1.19 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 207.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 2.95 | 2.23 | 0.82 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 2.95 | 3.05 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.00 | 2.75 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.68 | 0.00 | 1.19 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 2.91 | 3.00 | 0.86 | 2.00 | 1.01 | 0.75 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 2.96 | 2.86 | 0.85 | 2.00 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 2.82 | 3.05 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.33 ↓ | 2.91 ↑ | 3.09 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.25 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 2.45 | 3.64 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.13 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.48 ↓ | 2.74 ↑ | 3.49 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.06 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.82 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.45 | 2.70 | 2.82 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 0.76 | 0.00 | 1.02 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.95 ↓ | 2.85 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.18 | 2.31 | 0.87 | 2.25 | 0.94 | 1.32 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.90 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.20 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.02 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.80 ↓ | 3.10 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio (RS) | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Internacional RS | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).