Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Atletico Mineiro, 04:30 ngày 02/11/2026
Copa (Brazil) · 04:30 ngày 02/11/2026
Gremio (RS) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Mineiro
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 14
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Gremio (RS) | Phút | |
| Carlos Vinicius (Kiến tạo: Weverton Pereira da Silva) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 31' | Cuello | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Caio Paulista ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Minda A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Igor Gomes ▼ | |
| 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Noriega E. (Kiến tạo: Joao Pedro Maturano dos Santos) 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| ▲ Tete ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Dodi ▼ | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Natanael ▼ | |
| ▲ Braithwaite M. ▼ | 70' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 11 |
Chủ = Gremio (RS) · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (22%) |
| 4 (6%) | Thắng/Hòa | 7 (11%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (14%) |
| 10 (16%) | Hòa/Hòa | 11 (17%) |
| 10 (16%) | Hòa/Bại | 5 (8%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 9 (14%) | Bại/Bại | 13 (20%) |
Đội hình
Gremio (RS)
Atletico Mineiro
1Weverton2Fabian Balbuena6Gustavo Martins82Wallace8Noriega E.18Joao Pedro20Villasanti M.23Marlon9Amuzu F.99Enamorado J.95Carlos Vinicius1Gabriel Delfim3Duarte L.13Lyanco14Vitor Hugo6Lodi R.8Maycon15Castano Gil K. D.21Franco A.30Victor Hugo11Bernard28Cuello
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Weverton🎯 Kiến tạo 11'
- 2Fabian Balbuena
- 6Gustavo Martins
- 8Noriega E.⚽ Ghi bàn 47'
- 9Amuzu F.
- 18Joao Pedro🎯 Kiến tạo 47'
- 20Villasanti M.
- 23Marlon
- 82Wallace
- 95Carlos Vinicius⚽ Ghi bàn 11'
- 99Enamorado J.
Khách · 352
- 1Gabriel Delfim
- 3Duarte L.
- 6Lodi R.
- 8Maycon
- 11Bernard
- 13Lyanco
- 14Vitor Hugo
- 15Castano Gil K. D.
- 21Franco A.
- 28Cuello🟨 Thẻ vàng 31'
- 30Victor Hugo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
413
Thẻ vàng
01
Sút bóng
613
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
25
TL kiểm soát bóng
24%76%
Chuyền bóng
183584
TL chuyền bóng thành công
67%89%
Phạm lỗi
85
Việt vị
01
Cứu thua
30
Quả ném biên
1015
Chuyền dài
1113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gremio (RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-15 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Estadio Olimpico Monumental | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 51081 | Sức chứa | 87796 |
| Luis Manuel Ribeiro de Castro | HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez |
| Porto Alegre | Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.11 | 2.57 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.08 ↓ | 2.88 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.59 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.59 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.25 | 2.68 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 2.96 | 2.63 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.20 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 3.05 | 0.76 | 2.00 | 1.02 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.58 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.55 | 1.53 | 2.50 | 0.52 | 0.56 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.80 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio (RS) | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Atletico Mineiro | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).