Kết quả bóng đá trận Gremio Prudente vs Marilia Ac, 01:00 ngày 23/08/2026
BRA SPC · 01:00 ngày 23/08/2026
Gremio Prudente 1 Kết thúc HT 1-0 0
Marilia Ac
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Gremio Prudente | Phút | |
| Caiuby Francisco Da Silva 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 7 |
Chủ = Gremio Prudente · Khách = Marilia Ac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Prudente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 9 (41%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Gremio Prudente 0 (0%)Hòa 2 (40%)Marilia Ac 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 01/02/24 | Gremio Prudente | 2-2 (1-1) | Marilia Ac | - | - | H |
| 20/08/23 | Gremio Prudente | 1-2 (1-0) | Marilia Ac | +0.25 | 2 | B |
| 16/07/23 | Marilia Ac | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2 | H |
| 27/02/23 | Marilia Ac | 3-0 (0-0) | Gremio Prudente | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gremio Prudente
BBHTBHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bandeirante | 1-0 (0-0) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 09/08/26 | Linense(BRA) | 5-2 (3-1) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 04/08/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 28/07/26 | Gremio Prudente | 1-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | T |
| 18/07/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 08/03/26 | Taubate | 1-1 (1-1) | Gremio Prudente | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Gremio Prudente | 0-2 (0-0) | Ferroviaria SP | 0 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Ah so Santa SP | 4-3 (2-3) | Gremio Prudente | -0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/02/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Inter de Limeira | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Santo Andre | 1-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Monte Azul SP | - | - | H |
| 08/02/26 | Sao Bento | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 2 | H |
| 25/01/26 | Gremio Prudente | 1-2 (1-1) | Juventus SP | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/01/26 | Sertaozinho | 1-1 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2 | H |
| 18/01/26 | Gremio Prudente | 2-2 (1-1) | Oeste | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/01/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 2-1 (2-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/01/26 | Gremio Prudente | 1-1 (1-0) | Ituano SP | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Marilia Ac
BHBBTBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Marilia Ac | 0-1 (0-1) | Linense(BRA) | - | - | B |
| 12/08/26 | Marilia Ac | 1-1 (1-1) | Bandeirante | - | - | H |
| 02/08/26 | Bandeirante | 3-1 (3-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 26/07/26 | Linense(BRA) | 3-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | B |
| 18/07/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente | - | - | T |
| 26/04/26 | AA Portuguesa Santista | 2-0 (1-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 23/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (2-1) | AA Portuguesa Santista | - | - | H |
| 19/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (0-1) | XV de Jau | - | - | H |
| 12/04/26 | XV de Jau | 0-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 05/04/26 | Marilia Ac | 2-0 (0-0) | EC Sao Bernardo/SP | - | - | T |
| 29/03/26 | EC Sao Bernardo/SP | 2-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 22/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Francana | - | - | T |
| 15/03/26 | XV de Jau | 1-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 12/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (1-0) | Uniao Suzano AC SP | - | - | T |
| 08/03/26 | Rio Branco(SP) | 0-2 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 05/03/26 | Marilia Ac | 1-1 (1-0) | Rio Claro | - | - | H |
| 01/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Desportivo Brasil SP | - | - | T |
| 26/02/26 | Catanduva FC | 1-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 22/02/26 | Uniao Sao Joao EC | 0-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 15/02/26 | Marilia Ac | 3-0 (2-0) | AA Portuguesa Santista | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
813
Sút cầu môn
35
Tấn công
7981
Tấn công nguy hiểm
4256
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
109
Việt vị
12
Quả ném biên
3423
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Prudente (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Marilia Ac (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio Prudente (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (7%)Hòa 4 (29%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gremio Prudente | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1942 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.78 | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.04 | 0.25 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.05 ↓ | 2.95 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.95 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↑ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 2.99 | 2.93 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.38 | 2.94 ↓ | 2.96 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 1.01 | 0.25 | 0.77 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.15 ↓ | 2.90 | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.99 | 0.25 | 0.74 | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.84 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.04 ↓ | 2.91 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio Prudente | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Marilia Ac | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).