Kết quả bóng đá trận Gremio Prudente vs Linense(BRA), 05:30 ngày 04/08/2026
BRA SPC · 05:30 ngày 04/08/2026
Gremio Prudente 0 Kết thúc HT 0-0 0
Linense(BRA)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Gremio Prudente | Phút | |
| Igor Ribeiro | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| Gabriel Bessan | 57' | |
| 74' | Natham Fernando Reis da Conceicao | |
| 90+3' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 14 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 11 | 22 |
Chủ = Gremio Prudente · Khách = Linense(BRA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Prudente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 9 (41%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Gremio Prudente 3 (75%)Hòa 1 (25%)Linense(BRA) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/08/25 | Gremio Prudente | 2-1 (1-0) | Linense(BRA) | - | - | T |
| 13/07/25 | Linense(BRA) | 1-1 (0-0) | Gremio Prudente | +0.25 | 2 | H |
| 16/02/25 | Gremio Prudente | 2-1 (2-1) | Linense(BRA) | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gremio Prudente
TBHBBTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Gremio Prudente | 1-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | T |
| 18/07/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 08/03/26 | Taubate | 1-1 (1-1) | Gremio Prudente | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Gremio Prudente | 0-2 (0-0) | Ferroviaria SP | 0 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Ah so Santa SP | 4-3 (2-3) | Gremio Prudente | -0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/02/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Inter de Limeira | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Santo Andre | 1-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Monte Azul SP | - | - | H |
| 08/02/26 | Sao Bento | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 2 | H |
| 25/01/26 | Gremio Prudente | 1-2 (1-1) | Juventus SP | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/01/26 | Sertaozinho | 1-1 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2 | H |
| 18/01/26 | Gremio Prudente | 2-2 (1-1) | Oeste | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/01/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 2-1 (2-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/01/26 | Gremio Prudente | 1-1 (1-0) | Ituano SP | +0.25 | 2 | H |
| 29/09/25 | Primavera | 2-1 (2-0) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 21/09/25 | Gremio Prudente | 1-0 (1-0) | Primavera | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/09/25 | Gremio Prudente | 3-0 (0-0) | Francana | - | - | T |
Thành tích gần đây — Linense(BRA)
THHHBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Linense(BRA) | 3-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | T |
| 19/07/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 08/03/26 | Ferroviaria SP | 1-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Linense(BRA) | 1-1 (0-1) | Santo Andre | +0.25 | 2 | H |
| 26/02/26 | Sao Bento | 1-0 (1-0) | Linense(BRA) | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/02/26 | Linense(BRA) | 0-1 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Inter de Limeira | 2-1 (0-1) | Linense(BRA) | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Juventus SP | 2-2 (2-1) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Linense(BRA) | 2-2 (0-1) | Oeste | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | Sertaozinho | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | 0 | 2 | H |
| 29/01/26 | Linense(BRA) | 1-1 (1-0) | Taubate | +0.25 | 2 | H |
| 25/01/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Linense(BRA) | 1-3 (1-1) | Ituano SP | 0 | 2 | B |
| 18/01/26 | Monte Azul SP | 0-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 2 | T |
| 15/01/26 | Ah so Santa SP | 2-1 (1-1) | Linense(BRA) | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Linense(BRA) | 1-0 (0-0) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 1.75 | T |
| 17/08/25 | Gremio Prudente | 2-1 (1-0) | Linense(BRA) | - | - | B |
| 10/08/25 | Linense(BRA) | 0-2 (0-0) | Noroeste | 0 | 2 | B |
| 31/07/25 | Monte Azul SP | 2-0 (0-0) | Linense(BRA) | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
44
Tấn công
9184
Tấn công nguy hiểm
7762
Sút ngoài cầu môn
126
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
169
Việt vị
01
Quả ném biên
1916
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Prudente (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Linense(BRA) (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio Prudente (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (7%)Hòa 4 (29%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Linense(BRA) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gremio Prudente | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.30 | 0.87 | 2.00 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.91 | 2.00 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.72 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.30 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.00 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 13.21 ↑ | 4.17 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.63 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.93 | 2.58 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 8.20 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 2.84 | 3.09 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.14 ↓ | 10.70 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.83 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 2.80 | 3.58 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.08 ↓ | 11.42 ↑ | 2.59 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.10 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.95 | 3.02 | 1.25 | 2.25 | 0.56 | 0.97 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio Prudente | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Linense(BRA) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).