Kết quả bóng đá trận Gremio Osasco Audax Youth vs Gremio Prudente SP (Youth), 01:00 ngày 26/08/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 26/08/2026
Gremio Osasco Audax Youth
2 Kết thúc HT 1-1 2
Gremio Prudente SP (Youth)
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Gremio Osasco Audax Youth Phút Gremio Prudente SP (Youth)
1 - 0 16'
2 - 0 16'
45' 2 - 1
45+2' 2 - 2
HT 1-1
65'
65'
69'
80'
80' 2 - 3
3 - 3 90'
90+4'
90+5'
90+5'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 12 33
Bại 00 14
Ghi bàn 810 1918
Mất bàn 24 816
Điểm 75 2112

Chủ = Gremio Osasco Audax Youth · Khách = Gremio Prudente SP (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio Osasco Audax Youth (17)Hiệp 1 / Cả trậnGremio Prudente SP (Youth) (18)
5 (29%)Thắng/Thắng3 (17%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (11%)
3 (18%)Hòa/Thắng4 (22%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (12%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (12%)Bại/Bại5 (28%)

Thành tích gần đây — Gremio Osasco Audax Youth

THTTBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY15/08/26Maua SP Youth0-5 (0-2)Gremio Osasco Audax Youth2-2--T
BRA CPY12/08/26Flamengo-SP (Youth)0-0 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth5-4--H
BRA CPY08/08/26Gremio Osasco Audax Youth3-0 (1-0)Referencia SP Youth6-6--T
BRA CPY25/07/26Sfera Youth0-1 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth10-4--T
BRA CPY18/07/26Gremio Osasco Audax Youth1-4 (0-3)Guarani SP (Youth)5-7--B
BRA CPY11/07/26Tanabi SP (Youth)0-3 (0-1)Gremio Osasco Audax Youth4-3--T
BRA CPY04/07/26Gremio Osasco Audax Youth2-2 (2-1)Agua Santa SP Youth3-1--H
BRA CPY27/06/26Gremio Osasco Audax Youth1-0 (1-0)Porto Ferreira U204-8--T
BRA CPY14/06/26Palmeiras (Youth)2-0 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth11-3--B
BRA CPY06/06/26Ituano (Youth)1-0 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth7-2--B
BRA CPY30/05/26Gremio Osasco Audax Youth0-0 (0-0)Capivariano FC SP Youth5-7--H
CSP YC14/01/26Gremio Osasco Audax Youth0-1 (0-1)Santo Andre (Youth)2-6--B
CSP YC11/01/26Gremio Osasco Audax Youth3-0 (0-0)Atletico Mineiro Youth2-5--T
CSP YC08/01/26Gremio Osasco Audax Youth6-0 (0-0)Uniao E Youth6-3--T
CSP YC05/01/26Gremio Osasco Audax Youth1-1 (0-1)Quinho FC U203-3--H
BRA CPY13/09/25Ibrachina Youth6-0 (3-0)Gremio Osasco Audax Youth8-3--B
BRA CPY06/09/25Gremio Osasco Audax Youth0-4 (0-1)Ibrachina Youth2-9--B
BRA CPY13/08/25Mirassol FC Youth3-0 (2-0)Gremio Osasco Audax Youth7-6--B
BRA CPY07/08/25Gremio Osasco Audax Youth4-2 (2-1)Gremio Novorizontin (Youth)2-8--T
BRA CPY26/07/25Ferroviaria SP (Youth)3-0 (1-0)Gremio Osasco Audax Youth6-3--B

Thành tích gần đây — Gremio Prudente SP (Youth)

BBBHTBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY19/08/26Gremio Prudente SP (Youth)1-3 (1-2)RB Bragantino Youth---B
BRA CPY07/08/26Gremio Prudente SP (Youth)0-3 (0-1)Capivariano FC SP Youth8-1--B
BRA CPY01/08/26Flamengo-SP (Youth)1-0 (0-0)Gremio Prudente SP (Youth)3-5--B
BRA CPY25/07/26Gremio Prudente SP (Youth)1-1 (1-0)XV de Jau (Youth)10-1--H
BRA CPY11/07/26Ituano (Youth)0-3 (0-1)Gremio Prudente SP (Youth)5-6--T
BRA CPY08/07/26Gremio Prudente SP (Youth)1-3 (0-3)Agua Santa SP Youth---B
BRA CPY27/06/26Referencia SP Youth1-2 (1-1)Gremio Prudente SP (Youth)2-5--T
BRA CPY13/06/26Gremio Prudente SP (Youth)3-2 (0-0)Tanabi SP (Youth)3-5--T
BRA CPY05/06/26Gremio Prudente SP (Youth)0-2 (0-1)Palmeiras (Youth)5-2--B
BRA CPY30/05/26Maua SP Youth0-0 (0-0)Gremio Prudente SP (Youth)1-9--H
CSP YC15/01/26Ceara (Youth)3-1 (1-0)Gremio Prudente SP (Youth)7-7--B
CSP YC13/01/26Gremio Prudente SP (Youth)2-0 (0-0)OSTO youth team8-5--T
CSP YC10/01/26Gremio Prudente SP (Youth)2-1 (0-0)Ceara (Youth)3-3--T
CSP YC07/01/26Gremio Prudente SP (Youth)4-0 (3-0)Olimpico EC Youth5-5--T
CSP YC04/01/26Gremio Prudente SP (Youth)2-1 (0-1)Carajas PA Youth6-6--T
BRA CPY27/09/25Guarani SP (Youth)2-2 (1-1)Gremio Prudente SP (Youth)4-15--H
BRA CPY20/09/25Gremio Prudente SP (Youth)0-3 (0-2)Guarani SP (Youth)5-4--B
BRA CPY14/09/25Juventus-AC (Youth)0-1 (0-1)Gremio Prudente SP (Youth)7-4--T
BRA CPY06/09/25Gremio Prudente SP (Youth)2-0 (1-0)Juventus-AC (Youth)2-6--T
BRA CPY13/08/25XV de Jau (Youth)5-2 (2-1)Gremio Prudente SP (Youth)4-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
72
91
Tấn công nguy hiểm
30
49
Sút ngoài cầu môn
7
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio Osasco Audax Youth (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Gremio Prudente SP (Youth) (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gremio Osasco Audax YouthGremio Prudente SP (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gremio Osasco Audax YouthGremio Prudente SP (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
25
Thắng 1
43
Hòa
21
Thua 1
67
Thua 2+
Gremio Osasco Audax YouthGremio Prudente SP (Youth)

Thông tin đội bóng

Gremio Osasco Audax Youth Thông tin Gremio Prudente SP (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.302.900.922.500.920.970.250.87
Live8.00 ↑1.14 ↓8.50 ↑4.00 ↑4.500.08 ↓0.89 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm2.303.002.300.662.500.670.740.250.60
Live8.00 ↑1.06 ↓7.50 ↑1.32 ↑3.500.27 ↓0.740.000.60
Mansion88Sớm2.532.912.420.882.250.820.900.000.80
Live85.00 ↑5.30 ↑1.05 ↓3.44 ↑4.500.09 ↓1.04 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.153.153.050.752.500.90---
Live75.00 ↑6.00 ↑1.12 ↓1.95 ↑3.500.33 ↓---
10BETSớm2.953.252.160.792.500.89---
Live67.70 ↑5.95 ↑1.10 ↓1.78 ↑3.500.35 ↓---
SbobetSớm2.392.982.511.002.500.800.850.000.95
Live44.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓3.84 ↑4.500.06 ↓1.04 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.473.192.500.852.500.850.870.000.83
Live13.60 ↑4.49 ↑1.14 ↓1.51 ↑3.500.42 ↓0.92 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm2.253.202.750.802.500.91---
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm2.153.302.850.782.500.780.830.250.73
Live13.50 ↑1.05 ↓13.50 ↑6.99 ↑4.500.03 ↓0.80 ↓0.000.84 ↑
PinnacleSớm2.323.042.740.902.500.811.020.250.71
Live10.18 ↑1.10 ↓8.24 ↑2.47 ↑3.500.26 ↓1.16 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm2.203.202.750.802.500.88---
Live10.50 ↑1.11 ↓9.00 ↑4.50 ↑4.500.12 ↓---
1xBetSớm2.223.203.050.852.500.850.610.001.17
Live17.70 ↑1.03 ↓17.70 ↑4.52 ↑4.500.11 ↓0.85 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.103.253.000.902.500.900.800.001.00
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.153.252.900.852.500.80---
Live4.50 ↑1.50 ↓3.90 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.