Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs Juventude, 02:00 ngày 10/08/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 10/08/2026
Gremio Novorizontino
0 Kết thúc HT 0-0 1
Juventude
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Gremio NovorizontinoJuventude
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Charly Wendy Straub Deretti
5'
Phạt góc
5'
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — bị chặn
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân trái) — bị chặn
14'
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) Post
24'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân trái) — bị cản phá
25'
Phạt góc
26'
33'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Mineiro
35'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Chagas Tarouco,Titi
🎯 Dứt điểm - Christian Ortiz (chân phải) — bị chặn
36'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
38'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân trái) — bị cản phá
45+3'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Patrick (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Christian Ortiz (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Diogo Barbosa Medonha, ra Patryck Lanza dos Reis
46'
🔁 Thay người: vào Luis Amarilla, ra Fabio de Lima Costa
46'
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Lucas Mineiro
🔁 Thay người: vào Tavinho, ra Christian Ortiz
46'
Phạt góc
51'
54'
BÀN THẮNG - Rai da Silva Pessanha 0-1
54'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Aderlan de Lima Silva (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — vào lưới
58'
Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Aderlan de Lima Silva
59'
🎯 Dứt điểm - Luan Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Pinheiro
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Maykon Jesus
61'
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Matheus Henrique Bianqui
61'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân phải) — chệch khung thành
67'
68'
🔁 Thay người: vào Gabriel Pires Appelt, ra Rai da Silva Pessanha
🎯 Dứt điểm - Eduardo Schroder Brock (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
71'
🔁 Thay người: vào Wadson, ra Marcos Paulo Lima Barbeiro
🔁 Thay người: vào Sander Henrique Bortolotto, ra Eduardo Schroder Brock
80'
🔁 Thay người: vào Carlos Jhilmar Lora Saavedra, ra Reidiney
82'
83'
🟨 Thẻ vàng - Luan Martins
Phạt góc
87'
Phạt góc
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pires Appelt (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Patryck Lanza dos Reis
90+5'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Luan Martins (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Gremio Novorizontino Phút Juventude
33' Lucas Mineiro
35' Cristian Chagas Tarouco,Titi
HT 0-0
46' ▲ Diogo Barbosa Medonha ▼ Patryck Lanza dos Reis
46' ▲ Luis Amarilla ▼ Fabio de Lima Costa
46' ▲ Luan Martins ▼ Lucas Mineiro
▲ Tavinho ▼ Christian Ortiz46'
54' 0 - 1 Rai da Silva Pessanha
59' Aderlan de Lima Silva
61' Gabriel Pinheiro
▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Maykon Jesus61'
▲ Juninho ▼ Matheus Henrique Bianqui61'
68' ▲ Gabriel Pires Appelt ▼ Rai da Silva Pessanha
71' ▲ Wadson ▼ Marcos Paulo Lima Barbeiro
▲ Sander Henrique Bortolotto ▼ Eduardo Schroder Brock80'
▲ Carlos Jhilmar Lora Saavedra ▼ Reidiney82'
83' Luan Martins
Patrick 90+5'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 11 13
Bại 10 42
Ghi bàn 32 158
Mất bàn 10 75
Điểm 47 1618

Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = Juventude

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio Novorizontino (46)Hiệp 1 / Cả trậnJuventude (45)
11 (24%)Thắng/Thắng11 (24%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (22%)Hòa/Thắng9 (20%)
8 (17%)Hòa/Hòa10 (22%)
7 (15%)Hòa/Bại3 (7%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (4%)
4 (9%)Bại/Bại8 (18%)

Bảng xếp hạng

Gremio Novorizontino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85121610162
Sân nhà4400101122
Sân khách411269410
6 gần6303106--

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312652412422
Sân nhà12831151271
Sân khách11434911157
6 gần631265--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Gremio Novorizontino 2 (50%)Hòa 1 (25%)Juventude 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D201/04/26Juventude0-0 (0-0)Gremio Novorizontino4-8-0.252.25H
BSSC29/03/26Juventude0-2 (0-0)Gremio Novorizontino9-4--T
BRA D203/08/23Juventude1-0 (1-0)Gremio Novorizontino4-402B
BRA D223/04/23Gremio Novorizontino1-0 (1-0)Juventude6-5+0.252T

Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino

TBBBTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/07/26Londrina PR1-4 (1-3)Gremio Novorizontino5-10+0.252.25T
BRA D222/07/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Criciuma7-7+0.252B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6-0.52.25B
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2-0.252B
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6+0.52.5T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4+0.52.25T
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6+0.52.25T
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4+0.252.25H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4-0.252T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2+0.252T
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3+0.252B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1+0.52.25T
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7+0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5-0.252.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — Juventude

BHTBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil05/08/26Juventude0-1 (0-0)Atletico Mineiro3-4-0.252.25B
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1-1.252.25H
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3+12.25T
BRA D224/07/26Botafogo SP4-2 (2-0)Juventude4-9-0.252B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5+0.51.75T
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T

Đội hình

Gremio NovorizontinoJuventude
93Jordi Martins Almeida4Patrick14CEduardo Schroder Brock22Alexis Alvarino6Luis Felipe Oyama17Matheus Henrique Bianqui41Reidiney66Maykon Jesus8Christian Ortiz10Romulo Azevedo Simao11Robson dos Santos Fernandes93Jandrei3CCristian Chagas Tarouco,Titi47Marcos Paulo Lima Barbeiro97Gabriel Pinheiro8Lucas Mineiro13Aderlan de Lima Silva30Patryck Lanza dos Reis75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
96
79
Tấn công nguy hiểm
54
27
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
17
19
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
366
322
TL chuyền bóng thành công
79%
75%
Phạm lỗi
19
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
21
26
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
17
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
0.48
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gremio Novorizontino (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Juventude (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
58
1 Bàn
54
2 Bàn
32
3 Bàn
20
4+ Bàn
1110
B.thắng H1
2112
B.thắng H2
Gremio NovorizontinoJuventude

Chi tiết về HT/FT

48
T/T
00
T/H
00
T/B
52
H/T
44
H/H
41
H/B
00
B/T
21
B/H
14
B/B
Gremio NovorizontinoJuventude

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
55
Thắng 1
55
Hòa
54
Thua 1
11
Thua 2+
Gremio NovorizontinoJuventude

Gremio Novorizontino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Romulo Azevedo Simao
Tiền vệ
7.41/020/304
4Patrick
Hậu vệ
7.21/140/532🟨
22Alexis Alvarino
Hậu vệ
7.10/048/591
6Luis Felipe Oyama
Tiền vệ
6.50/042/471
41Reidiney
Tiền đạo
6.51/120/252
14Eduardo Schroder Brock
Hậu vệ
6.21/034/381
11Robson dos Santos Fernandes
Tiền đạo
6.12/114/181
8Christian Ortiz
Tiền đạo
6.12/06/90
66Maykon Jesus
Hậu vệ
6.12/114/160
93Jordi Martins Almeida
Thủ môn
60/016/220
17Matheus Henrique Bianqui
Tiền vệ
63/013/161
50Juninho (dự bị)
Tiền vệ
6.71/08/123
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị)
Tiền đạo
6.31/06/90
15Tavinho (dự bị)
Tiền vệ
60/04/40
5Sander Henrique Bortolotto (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/71
24Carlos Jhilmar Lora Saavedra (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/11

Juventude

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
93Jandrei
Thủ môn
8.20/016/300
13Aderlan de Lima Silva
Hậu vệ phải
7.61/023/313🟨
75Rai da Silva Pessanha
Tiền vệ
7.512/112/153
10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Tiền đạo
7.31/026/350
3Cristian Chagas Tarouco,Titi
Hậu vệ
7.10/025/321🟨
8Lucas Mineiro
Tiền vệ
6.80/018/201🟨
47Marcos Paulo Lima Barbeiro
Hậu vệ
6.71/021/260
25Alisson Pelegrini Safira
Tiền đạo
6.50/015/200
97Gabriel Pinheiro
Hậu vệ
6.30/022/290🟨
30Patryck Lanza dos Reis
Hậu vệ
6.20/010/160
11Fabio de Lima Costa
Tiền đạo cánh trái
6.21/010/110
16Diogo Barbosa Medonha (dự bị)
Hậu vệ
70/04/84
29Gabriel Pires Appelt (dự bị)
Tiền vệ
6.81/07/100
5Luan Martins (dự bị)
Tiền vệ
6.82/015/180🟨
6Wadson (dự bị)
Hậu vệ
6.60/06/82
18Luis Amarilla (dự bị)
Trung phong
61/010/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gremio Novorizontino Thông tin Juventude
Thành lập 1913-7-29
Sân nhà Alfredo Jaconi
0 Sức chứa 30519
Enderson Alves Moreira HLV Mauricio Nogueira Barbieri
Khu vực Caxias do Sul
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.972.783.180.792.000.830.970.500.73
Live1.80 ↓2.783.75 ↑0.792.000.831.00 ↑0.750.70 ↓
EasybetsSớm2.053.003.800.912.000.821.040.500.72
Live151.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.953.003.700.882.000.911.040.500.77
Live111.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓2.70 ↑1.500.24 ↓2.50 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm2.043.103.300.862.000.961.040.500.80
Live200.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.102.953.800.501.501.401.050.500.70
Live65.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm2.002.953.650.872.000.77---
Live100.00 ↑10.22 ↑1.03 ↓5.71 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.043.103.300.862.000.961.040.500.80
Live200.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm2.063.153.600.912.000.951.060.500.82
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.022.913.540.882.000.981.020.500.86
Live42.00 ↑5.60 ↑1.11 ↓5.88 ↑1.500.07 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.062.823.620.972.000.851.060.500.78
Live70.00 ↑9.80 ↑1.04 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.003.003.501.452.500.48---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.103.700.812.000.920.740.251.01
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.063.004.010.932.000.851.070.500.75
Live29.21 ↑5.06 ↑1.20 ↓4.16 ↑1.500.17 ↓0.36 ↓0.002.19 ↑
HK Jockey ClubSớm1.882.983.751.012.250.71---
Live1.882.983.751.012.250.71---
BwinSớm2.053.103.601.452.500.47---
Live126.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓1.00 ↓1.500.70 ↑---
1xBetSớm2.043.003.840.481.501.351.340.750.53
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.88 ↑1.500.11 ↓0.94 ↓0.000.86 ↑
SNAISớm2.003.103.60------
Live1.95 ↓3.00 ↓4.25 ↑------
Bet 365Sớm2.053.003.750.952.000.850.750.251.05
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑1.500.10 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.052.903.900.501.501.451.000.500.73
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.50 ↑1.500.06 ↓0.70 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gremio Novorizontino+1/4201
Juventude-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).