Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs Juventude, 02:00 ngày 10/08/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 10/08/2026
Gremio Novorizontino 0 Kết thúc HT 0-0 1
Juventude
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Gremio Novorizontino
Juventude
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Charly Wendy Straub Deretti
5'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
33'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Mineiro
35'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Chagas Tarouco,Titi
🎯 Dứt điểm - Christian Ortiz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christian Ortiz (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Diogo Barbosa Medonha, ra Patryck Lanza dos Reis
46'
🔁 Thay người: vào Luis Amarilla, ra Fabio de Lima Costa
46'
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Lucas Mineiro
🔁 Thay người: vào Tavinho, ra Christian Ortiz
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Rai da Silva Pessanha 0-1
54'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Aderlan de Lima Silva (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — vào lưới
58'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Aderlan de Lima Silva
59'
🎯 Dứt điểm - Luan Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Pinheiro
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Maykon Jesus
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Matheus Henrique Bianqui
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Gabriel Pires Appelt, ra Rai da Silva Pessanha
🎯 Dứt điểm - Eduardo Schroder Brock (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Wadson, ra Marcos Paulo Lima Barbeiro
🔁 Thay người: vào Sander Henrique Bortolotto, ra Eduardo Schroder Brock
🔁 Thay người: vào Carlos Jhilmar Lora Saavedra, ra Reidiney
83'
🟨 Thẻ vàng - Luan Martins
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pires Appelt (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Patryck Lanza dos Reis
90+6'
🎯 Dứt điểm - Luan Martins (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Gremio Novorizontino | Phút | |
| 33' | Lucas Mineiro | |
| 35' | Cristian Chagas Tarouco,Titi | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Diogo Barbosa Medonha ▼ Patryck Lanza dos Reis | |
| 46' ⇄ | ▲ Luis Amarilla ▼ Fabio de Lima Costa | |
| 46' ⇄ | ▲ Luan Martins ▼ Lucas Mineiro | |
| ▲ Tavinho ▼ Christian Ortiz | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Rai da Silva Pessanha | |
| 59' | Aderlan de Lima Silva | |
| 61' | Gabriel Pinheiro | |
| ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Maykon Jesus | 61' ⇄ | |
| ▲ Juninho ▼ Matheus Henrique Bianqui | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Gabriel Pires Appelt ▼ Rai da Silva Pessanha | |
| 71' ⇄ | ▲ Wadson ▼ Marcos Paulo Lima Barbeiro | |
| ▲ Sander Henrique Bortolotto ▼ Eduardo Schroder Brock | 80' ⇄ | |
| ▲ Carlos Jhilmar Lora Saavedra ▼ Reidiney | 82' ⇄ | |
| 83' | Luan Martins | |
| Patrick | 90+5' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 7 | 5 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Novorizontino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (22%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 6 | - | - |
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 24 | 12 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 15 | 1 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Gremio Novorizontino 2 (50%)Hòa 1 (25%)Juventude 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Juventude | 0-2 (0-0) | Gremio Novorizontino | - | - | T |
| 03/08/23 | Juventude | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | B |
| 23/04/23 | Gremio Novorizontino | 1-0 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino
TBBBTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Londrina PR | 1-4 (1-3) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Volta Redonda | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Juventude
BHTBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | -1.25 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | +1 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Gremio Novorizontino
Juventude
93Jordi Martins Almeida4Patrick14CEduardo Schroder Brock22Alexis Alvarino6Luis Felipe Oyama17Matheus Henrique Bianqui41Reidiney66Maykon Jesus8Christian Ortiz10Romulo Azevedo Simao11Robson dos Santos Fernandes93Jandrei3CCristian Chagas Tarouco,Titi47Marcos Paulo Lima Barbeiro97Gabriel Pinheiro8Lucas Mineiro13Aderlan de Lima Silva30Patryck Lanza dos Reis75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Patrick🟨 Thẻ vàng 90+5'7.2
- 6Luis Felipe Oyama6.5
- 8Christian Ortiz▼ Rời sân 46'6.1
- 10Romulo Azevedo Simao7.4
- 11Robson dos Santos Fernandes6.1
- 14Eduardo Schroder Brock C▼ Rời sân 80'6.2
- 17Matheus Henrique Bianqui▼ Rời sân 61'6
- 22Alexis Alvarino7.1
- 41Reidiney▼ Rời sân 82'6.5
- 66Maykon Jesus▼ Rời sân 61'6.1
- 93Jordi Martins Almeida6
Khách · 343
- 3Cristian Chagas Tarouco,Titi C🟨 Thẻ vàng 35'7.1
- 8Lucas Mineiro🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento7.3
- 11Fabio de Lima Costa▼ Rời sân 46'6.2
- 13Aderlan de Lima Silva🟨 Thẻ vàng 59'7.6
- 25Alisson Pelegrini Safira6.5
- 30Patryck Lanza dos Reis▼ Rời sân 46'6.2
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro▼ Rời sân 71'6.7
- 75Rai da Silva Pessanha⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 93Jandrei8.2
- 97Gabriel Pinheiro🟨 Thẻ vàng 61'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
41
Tấn công
9679
Tấn công nguy hiểm
5427
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
366322
TL chuyền bóng thành công
79%75%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
11
Cứu thua
04
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2126
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1737
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.90.48
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio Novorizontino (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Juventude (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gremio Novorizontino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Romulo Azevedo Simao Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 20/30 | 4 | |||
| 4Patrick Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 40/53 | 2 | 🟨 | ||
| 22Alexis Alvarino Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 48/59 | 1 | |||
| 6Luis Felipe Oyama Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 42/47 | 1 | |||
| 41Reidiney Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 20/25 | 2 | |||
| 14Eduardo Schroder Brock Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 11Robson dos Santos Fernandes Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 14/18 | 1 | |||
| 8Christian Ortiz Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 6/9 | 0 | |||
| 66Maykon Jesus Hậu vệ | 6.1 | 2/1 | 14/16 | 0 | |||
| 93Jordi Martins Almeida Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 17Matheus Henrique Bianqui Tiền vệ | 6 | 3/0 | 13/16 | 1 | |||
| 50Juninho (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/12 | 3 | |||
| 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 15Tavinho (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 5Sander Henrique Bortolotto (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 24Carlos Jhilmar Lora Saavedra (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93Jandrei Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 13Aderlan de Lima Silva Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 23/31 | 3 | 🟨 | ||
| 75Rai da Silva Pessanha Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 12/15 | 3 | ||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 26/35 | 0 | |||
| 3Cristian Chagas Tarouco,Titi Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 25/32 | 1 | 🟨 | ||
| 8Lucas Mineiro Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 47Marcos Paulo Lima Barbeiro Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 21/26 | 0 | |||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 97Gabriel Pinheiro Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/29 | 0 | 🟨 | ||
| 30Patryck Lanza dos Reis Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 11Fabio de Lima Costa Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 16Diogo Barbosa Medonha (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 4/8 | 4 | |||
| 29Gabriel Pires Appelt (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 5Luan Martins (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 6Wadson (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 18Luis Amarilla (dự bị) Trung phong | 6 | 1/0 | 10/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio Novorizontino | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913-7-29 | |
| Sân nhà | Alfredo Jaconi | |
| 0 | Sức chứa | 30519 |
| Enderson Alves Moreira | HLV | Mauricio Nogueira Barbieri |
| Khu vực | Caxias do Sul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 2.78 | 3.18 | 0.79 | 2.00 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.80 ↓ | 2.78 | 3.75 ↑ | 0.79 | 2.00 | 0.83 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.80 | 0.91 | 2.00 | 0.82 | 1.04 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 1.04 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.30 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.80 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.65 | 0.87 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.22 ↑ | 1.03 ↓ | 5.71 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.30 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.60 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.91 | 3.54 | 0.88 | 2.00 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 2.82 | 3.62 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.70 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.00 | 4.01 | 0.93 | 2.00 | 0.85 | 1.07 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 29.21 ↑ | 5.06 ↑ | 1.20 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 2.98 | 3.75 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.88 | 2.98 | 3.75 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.84 | 0.48 | 1.50 | 1.35 | 1.34 | 0.75 | 0.53 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 ↓ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.90 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio Novorizontino | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Juventude | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).