Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs Avai FC, 02:00 ngày 06/09/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 06/09/2026
Gremio Novorizontino 3 Kết thúc HT 3-1 1
Avai FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Gremio Novorizontino | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Madson (Kiến tạo: Robson dos Santos Fernandes) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 24' | ⚽ 2 - 1 Allyson (Kiến tạo: Jean Lucas) | |
| 25' | ⚽ 2 - 2 Allyson | |
| 34' | D.Teixeira | |
| Romulo Azevedo Simao ❌ Đá hỏng penalty | 37' | |
| Robson (Kiến tạo: Reidiney) 3 - 2 ⚽ | 39' | |
| Romulo Azevedo Simao (Kiến tạo: Jordi Martins Almeida) 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| Patrick | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Isaias ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Chu L. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Pereira dos Santos K. G. ▼ | |
| Reidiney | 61' | |
| ▲ Matheus Bianqui ▼ | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Immig V. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ze Ricardo ▼ | |
| ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Galo D. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Alvarino A. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Juninho ▼ | 79' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 16 |
Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = Avai FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Novorizontino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Bảng xếp hạng
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 31 | 29 | 16 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 13 | 18 | 15 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 18 | 11 | 16 |
Đội hình
Gremio Novorizontino
Avai FC
93Jordi2Madson4Patrick26Gabriel Bahia66Maykon Jesus6Luis Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Careca41Reidiney11Robson94Bruno3Allyson22Joao Vitor Cardoso de Souza36D.Teixeira40Reynaldo8Luiz Henrique25Paulo Vitor10Jean Lucas23Gabriel Cipriano95Wenderson11Felipe Vizeu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Madson⚽ Ghi bàn 9'
- 4Patrick🟨 Thẻ vàng 46'
- 6Luis Oyama
- 10Romulo Azevedo Simao⚽ Ghi bàn 45' · ❌ Hỏng pen 37'
- 11Robson⚽ Ghi bàn 39' · 🎯 Kiến tạo 9'
- 18Leo Naldi
- 26Gabriel Bahia
- 30Nicolas Careca
- 41Reidiney🎯 Kiến tạo 39' · 🟨 Thẻ vàng 61'
- 66Maykon Jesus
- 93Jordi🎯 Kiến tạo 45'
Khách · 4231
- 3Allyson⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 25'
- 8Luiz Henrique
- 10Jean Lucas🎯 Kiến tạo 24'
- 11Felipe Vizeu
- 22Joao Vitor Cardoso de Souza
- 23Gabriel Cipriano
- 25Paulo Vitor
- 36D.Teixeira🟨 Thẻ vàng 34'
- 40Reynaldo
- 94Bruno
- 95Wenderson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
21
Sút bóng
177
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
444433
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
03
Cứu thua
35
Quả ném biên
2530
Chuyền dài
3324
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gremio Novorizontino | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-9-1 | |
| Sân nhà | Estadio da Ressacada | |
| 0 | Sức chứa | 15533 |
| Enderson Alves Moreira | HLV | Cauan Almeida |
| Khu vực | Florianopolis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.65 | 6.10 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.90 ↑ | 6.20 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.90 | 7.00 | 0.98 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 3.85 | 5.80 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.20 | 7.40 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 3.80 ↓ | 6.40 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 3.85 | 5.80 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.15 | 6.30 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.79 | 6.00 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 3.88 | 6.40 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 1.06 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.79 ↓ | 6.10 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.20 | 7.25 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.32 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.97 | 6.35 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.07 ↑ | 7.27 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.10 | 7.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.00 ↓ | 6.25 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 3.95 | 7.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 3.70 | 6.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.84 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.44 | 3.80 | 7.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio Novorizontino | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Avai FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).