Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs America MG, 06:30 ngày 21/08/2026

Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 21/08/2026
Gremio Novorizontino
3 Kết thúc HT 1-0 0
America MG
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Gremio Novorizontino Phút America MG
17' Paulo Victor
Madson Ferreira dos Santos 19'
Patrick(Assists:Diego Mathias de Almeida) (Kiến tạo: Diego Mathias de Almeida) 1 - 0 23'
33' Manoel Messias Silva Carvalho
Romulo Azevedo Simao Đá hỏng penalty39'
HT 1-0
46' ▲ Guilherme Parede Pinheiro ▼ Gonzalo Mathias Mastriani Borges
46' ▲ Jorge Jimenez ▼ Manoel Messias Silva Carvalho
66' ▲ Rodrigo Pineiro ▼ Yago Souza
▲ Juninho ▼ Reidiney67'
▲ Vinicius Paiva ▼ Diego Mathias de Almeida67'
Patrick 71'
77' ▲ Fernando Elizari ▼ Willian Gomes de Siqueira
Robson dos Santos Fernandes 2 - 0 81'
▲ Nicolas Mores da Cruz ▼ Robson dos Santos Fernandes82'
▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Romulo Azevedo Simao82'
84' ▲ Felipe Amaral ▼ Gustavo Bonatto Barreto
Nicolas Mores da Cruz 86'
▲ Marlon Adriano Prezotti ▼ Leo Naldi89'
Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao(Assists:Luis Felipe Oyama) (Kiến tạo: Luis Felipe Oyama) 3 - 0 90+1'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 52
Hòa 00 12
Bại 02 46
Ghi bàn 93 179
Mất bàn 36 918
Điểm 93 168

Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = America MG

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio Novorizontino (49)Hiệp 1 / Cả trậnAmerica MG (47)
14 (29%)Thắng/Thắng5 (11%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
10 (20%)Hòa/Thắng4 (9%)
8 (16%)Hòa/Hòa10 (21%)
7 (14%)Hòa/Bại9 (19%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (6%)
4 (8%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Gremio Novorizontino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85121610162
Sân nhà4400101122
Sân khách411269410
6 gần611456--

America MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25351718421419
Sân nhà122371017919
Sân khách131210825519
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Gremio Novorizontino 2 (33%)Hòa 3 (50%)America MG 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/04/26America MG0-3 (0-0)Gremio Novorizontino4-5-0.252T
BSSC26/03/26Gremio Novorizontino1-1 (1-0)America MG6-2--H
BRA D204/11/25America MG2-2 (1-1)Gremio Novorizontino5-10-0.252H
BRA D213/07/25Gremio Novorizontino3-1 (1-1)America MG2-3+0.52T
BRA D217/08/24Gremio Novorizontino1-1 (1-1)America MG3-6+0.252H
BRA D228/04/24America MG2-0 (1-0)Gremio Novorizontino7-2-0.52B

Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino

HBTBBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D217/08/26CRB AL0-0 (0-0)Gremio Novorizontino6-7-0.252.25H
BRA D210/08/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Juventude8-6+0.52B
BRA D227/07/26Londrina PR1-4 (1-3)Gremio Novorizontino5-10+0.252.25T
BRA D222/07/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Criciuma7-7+0.252B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6-0.52.25B
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2-0.252B
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6+0.52.5T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4+0.52.25T
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6+0.52.25T
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4+0.252.25H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4-0.252T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2+0.252T
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3+0.252B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1+0.52.25T
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7+0.752.25B

Thành tích gần đây — America MG

BBTBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D217/08/26America MG1-3 (0-1)Athletic Club MG6-4+0.252B
BRA D209/08/26Botafogo SP2-1 (0-0)America MG4-9-0.52B
BRA D227/07/26America MG1-0 (0-0)Goias2-1002T
BRA D222/07/26Avai FC2-1 (0-1)America MG3-3-0.252.25B
BRA D218/07/26America MG1-1 (0-0)Ceara4-502.25H
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7+0.52.25H
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2-0.52B
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6-0.52.25B
BRA D224/06/26America MG0-1 (0-1)Criciuma1-702B
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0-12.25T
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5-0.52.25B
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4+0.252.25B
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7-0.752.25H
BRA D211/05/26Nautico (PE)4-0 (2-0)America MG3-3-0.52.25B
BSSC07/05/26America MG3-2 (0-0)Cianorte PR6-4+0.52.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4+0.252.25B
BSSC30/04/26Chapecoense SC2-1 (1-1)America MG1-5-0.252B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25B
BRA D219/04/26America MG0-0 (0-0)Sport Club do Recife8-302.25H

Đội hình

Gremio NovorizontinoAmerica MG
93Jordi Martins Almeida2Madson Ferreira dos Santos4Patrick5Sander Henrique Bortolotto26Gabriel Bahia6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao27Diego Mathias de Almeida41Reidiney11CRobson dos Santos Fernandes91Bruno Brigido de Oliveira3Lucas Sosa26Manoel Messias Silva Carvalho45CRicardo Cesar Dantas da Silva10Yago Souza15Alex da Silva25Tobias Ostchega88Gustavo Bonatto Barreto20Paulo Victor9Willian Gomes de Siqueira17Gonzalo Mathias Mastriani Borges

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
2
Phạt góc (HT)
11
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
24
7
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
118
63
Tấn công nguy hiểm
61
20
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
412
423
TL chuyền bóng thành công
84%
83%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
4
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
22
17
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
24
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.6
0.3
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
America MG (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gremio Novorizontino (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

America MG (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (18%)Hòa 2 (9%)Bại 16 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

78
0 Bàn
513
1 Bàn
50
2 Bàn
31
3 Bàn
20
4+ Bàn
119
B.thắng H1
217
B.thắng H2
Gremio NovorizontinoAmerica MG

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
02
T/H
02
T/B
51
H/T
52
H/H
57
H/B
00
B/T
21
B/H
16
B/B
Gremio NovorizontinoAmerica MG

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
42
Thắng 1
64
Hòa
510
Thua 1
13
Thua 2+
Gremio NovorizontinoAmerica MG

Gremio Novorizontino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Robson dos Santos Fernandes
Tiền đạo
8.415/222/250
6Luis Felipe Oyama
Tiền vệ
8.112/036/412
4Patrick
Hậu vệ
813/144/541🟨
2Madson Ferreira dos Santos
Hậu vệ
7.80/050/543🟨
5Sander Henrique Bortolotto
Hậu vệ
7.52/142/473
27Diego Mathias de Almeida
Tiền đạo
7.413/216/201
10Romulo Azevedo Simao
Tiền vệ
7.34/029/361
41Reidiney
Tiền đạo
7.30/013/171
93Jordi Martins Almeida
Thủ môn
70/09/110
26Gabriel Bahia
Hậu vệ
6.60/055/660
18Leo Naldi
Tiền vệ
5.91/017/203
16Vinicius Paiva (dự bị)
Tiền đạo
6.92/13/31
50Juninho (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/121
30Nicolas Mores da Cruz (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20🟨
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị)
Tiền đạo
-11/11/21
28Marlon Adriano Prezotti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/01/20

America MG

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Ricardo Cesar Dantas da Silva
Hậu vệ
7.10/058/651
91Bruno Brigido de Oliveira
Thủ môn
6.90/032/400
17Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Tiền đạo
6.30/04/61
26Manoel Messias Silva Carvalho
Trung vệ
6.20/024/261🟨
25Tobias Ostchega
Hậu vệ trái
6.21/027/300
3Lucas Sosa
Trung vệ
6.10/066/824
15Alex da Silva
Hậu vệ
60/021/303
20Paulo Victor
Tiền đạo
5.91/08/92🟨
10Yago Souza
Tiền vệ
5.91/113/192
9Willian Gomes de Siqueira
Tiền đạo
5.72/113/170
88Gustavo Bonatto Barreto
Tiền vệ phòng ngự
5.71/022/231
7Guilherme Parede Pinheiro (dự bị)
Tiền đạo
6.50/014/171
5Fernando Elizari (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/80
14Rodrigo Pineiro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/05/60
93Jorge Jimenez (dự bị)
Tiền vệ
5.60/037/410
8Felipe Amaral (dự bị)
Tiền vệ
-1/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gremio Novorizontino Thông tin America MG
Thành lập 1912-1-1
Sân nhà Gigante da Pampulha
0 Sức chứa 87796
Enderson Alves Moreira HLV Roger Rodrigues da Silva
Khu vực Belo horizonte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.383.635.450.762.250.860.841.000.86
Live1.45 ↑3.50 ↓5.00 ↓0.762.250.860.70 ↓0.751.00 ↑
EasybetsSớm1.533.806.300.812.250.920.901.000.83
Live1.07 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.60 ↑2.500.05 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.453.756.500.842.250.950.901.000.89
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.15 ↑2.500.20 ↓0.42 ↓0.001.69 ↑
Mansion88Sớm1.573.704.800.892.250.931.041.000.80
Live1.08 ↓6.50 ↑85.00 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.533.756.751.052.500.700.751.000.95
Live1.06 ↓7.75 ↑50.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.483.706.200.752.250.89---
Live1.08 ↓8.00 ↑88.24 ↑4.43 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm1.573.704.800.892.250.931.041.000.80
Live1.09 ↓6.10 ↑65.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.573.805.500.932.250.931.071.000.81
Live1.06 ↓9.10 ↑36.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.473.685.800.862.251.000.931.000.95
Live1.07 ↓6.50 ↑65.00 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.543.485.450.912.250.911.051.000.79
Live1.07 ↓7.70 ↑54.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm1.443.706.501.002.500.70---
Live1.07 ↓6.50 ↑29.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.503.806.250.812.250.920.861.000.86
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.663.545.310.912.250.880.880.750.93
Live1.14 ↓6.94 ↑29.51 ↑4.27 ↑2.500.17 ↓0.49 ↓0.001.68 ↑
HK Jockey ClubSớm1.483.605.501.012.500.710.740.751.05
Live1.04 ↓7.00 ↑70.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓0.36 ↓2.001.92 ↑
BwinSớm1.473.806.751.002.500.70---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.95 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm1.463.707.071.032.500.701.451.500.48
Live1.00 ↓51.00 ↑421.00 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
SNAISớm1.523.756.00------
Live1.523.756.00------
Bet 365Sớm1.533.606.000.902.250.901.031.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.503.606.501.002.500.730.530.501.38
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.98 ↑1.000.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gremio Novorizontino+1100
America MG-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).