Kết quả bóng đá trận Gremio Esportivo Laranjeiras vs Linhares, 01:00 ngày 29/07/2026

Campeonato Capixaba (Brazil) · 01:00 ngày 29/07/2026
Gremio Esportivo Laranjeiras
0 Kết thúc HT 0-1 4
Linhares
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Gremio Esportivo Laranjeiras Phút Linhares
15' 0 - 1
HT 0-1
68' 0 - 2
69' 0 - 3
76' 0 - 4
78'
90+1'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 11 11
Thắng 01 01
Hòa 00 00
Bại 10 10
Ghi bàn 04 04
Mất bàn 40 40
Điểm 03 03

Chủ = Gremio Esportivo Laranjeiras · Khách = Linhares

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio Esportivo Laranjeiras (1)Hiệp 1 / Cả trậnLinhares (1)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (100%)
1 (100%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Gremio Esportivo Laranjeiras 0 (0%)Hòa 1 (50%)Linhares 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CCX20/08/25Linhares5-0 (3-0)Gremio Esportivo Laranjeiras---B
BRA CM22/06/23Linhares1-1 (1-1)Gremio Esportivo Laranjeiras---H

Thành tích gần đây — Gremio Esportivo Laranjeiras

BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 2/48 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CCX21/09/25Gremio Esportivo Laranjeiras0-5 (0-2)Estrela do Norte ES0-15--B
BRA CCX14/09/25Forte FC7-0 (1-0)Gremio Esportivo Laranjeiras8-1--B
BRA CCX06/09/25Gremio Esportivo Laranjeiras1-9 (0-6)Serra0-18--B
BRA CCX20/08/25Linhares5-0 (3-0)Gremio Esportivo Laranjeiras---B
BRA CM06/10/24Gremio Esportivo Laranjeiras0-3 (0-2)SC Brasil Capixaba---B
BRA CM29/09/24EC Tupy5-0 (3-0)Gremio Esportivo Laranjeiras4-2--B
BRA CM15/09/24Gremio Esportivo Laranjeiras0-2 (0-1)Sport Clube Capixaba4-4--B
BRA CM31/08/23Sport Clube Capixaba3-0 (2-0)Gremio Esportivo Laranjeiras8-5--B
BRA CM19/07/23Porto Vitoria6-0 (3-0)Gremio Esportivo Laranjeiras---B
BRA CM09/07/23Gremio Esportivo Laranjeiras1-3 (1-1)SC Brasil Capixaba---B
BRA CM22/06/23Linhares1-1 (1-1)Gremio Esportivo Laranjeiras---H
BRA CM11/06/23Gremio Esportivo Laranjeiras1-3 (0-0)Pinheiro AC---B
BRA CM22/05/23Gremio Esportivo Laranjeiras1-2 (0-0)Rio Branco-ES6-10--B
BRA CM11/05/23Gremio Esportivo Laranjeiras1-0 (0-0)Real Noroeste---T
BRA CM19/09/22Gremio Esportivo Laranjeiras0-4 (0-2)Jaguares ES7-6--B
BRA CM28/08/22SC Brasil Capixaba4-1 (1-1)Gremio Esportivo Laranjeiras6-5--B
BRA CM19/06/22Vilavelhense4-0 (0-0)Gremio Esportivo Laranjeiras7-1--B
BRA CM16/06/22Nova Venecia FC8-0 (3-0)Gremio Esportivo Laranjeiras17-0--B
BRA CM22/05/22Vitoria ES5-0 (0-0)Gremio Esportivo Laranjeiras11-1--B
INT CF17/05/22Gremio Esportivo Laranjeiras0-5 (0-0)Estrela do Norte ES2-10--B

Thành tích gần đây — Linhares

BBBBTTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CCX04/10/25Serra3-2 (2-1)Linhares10-2--B
BRA CCX28/09/25Linhares0-2 (0-0)Serra3-6--B
BRA CCX13/09/25Serra2-1 (1-0)Linhares8-1--B
BRA CCX31/08/25Galatas EC3-2 (1-1)Linhares2-3--B
BRA CCX20/08/25Linhares5-0 (3-0)Gremio Esportivo Laranjeiras---T
BRA CM12/08/25Estrela do Norte ES0-1 (0-1)Linhares11-2--T
BRA ESC26/06/25Linhares0-4 (0-2)Rio Branco-ES4-13--B
BRA ESC09/06/25Rio Branco VN4-0 (3-0)Linhares6-2--B
BRA ESC25/05/25Vilavelhense1-1 (1-1)Linhares15-2--H
BRA ESC15/05/25Porto Vitoria3-0 (1-0)Linhares11-2--B
BRA CM08/05/25Linhares1-6 (0-3)Vitoria ES2-4--B
BRA CM27/04/25Desportiva Ferroviaria ES2-1 (2-0)Linhares9-4--B
BRA CM17/10/24Linhares7-2 (2-2)Colatina ES10-2--T
BRA CM14/10/24Vilavelhense1-1 (1-0)Linhares10-8--H
BRA CM09/10/24Colatina ES2-4 (1-2)Linhares3-11--T
BRA CM17/09/24Linhares0-1 (0-1)Vilavelhense6-6--B
BRA CM04/08/24Linhares1-2 (0-2)Vilavelhense13-5--B
BRA CM25/07/24Linhares0-0 (0-0)Real Noroeste5-9--H
BRA CM14/07/24Vilavelhense3-0 (1-0)Linhares4-6--B
BRA CM09/07/24Rio Branco-ES1-1 (0-1)Linhares6-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
2
11
Tấn công
76
91
Tấn công nguy hiểm
34
57
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

25 75
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio Esportivo Laranjeiras (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Linhares (1 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gremio Esportivo LaranjeirasLinhares

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gremio Esportivo LaranjeirasLinhares

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
11
Thắng 1
14
Hòa
16
Thua 1
176
Thua 2+
Gremio Esportivo LaranjeirasLinhares

Thông tin đội bóng

Gremio Esportivo Laranjeiras Thông tin Linhares
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm11.506.601.160.963.250.760.76-2.250.96
Live34.00 ↑26.00 ↑1.08 ↓4.80 ↑4.500.05 ↓0.21 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm11.505.251.080.633.000.710.63-1.750.70
Live21.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓0.82 ↑4.500.54 ↓0.31 ↓-0.251.29 ↑
Mansion88Sớm7.505.001.300.852.750.800.91-1.500.74
Live34.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.77 ↑4.500.01 ↓0.18 ↓-0.251.88 ↑
InterwettenSớm16.007.251.121.203.500.55---
Live55.00 ↑7.00 ↓1.08 ↓2.40 ↑4.500.25 ↓---
WewbetSớm15.005.601.140.793.000.910.87-2.000.83
Live13.30 ↓4.95 ↓1.10 ↓2.32 ↑4.500.19 ↓0.44 ↓-0.251.42 ↑
LadbrokesSớm13.006.501.150.502.501.40---
Live23.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm9.007.001.160.743.000.830.69-2.250.89
Live23.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓0.92 ↑2.000.73 ↓0.75 ↑-0.500.90 ↑
PinnacleSớm11.946.941.120.943.250.760.76-2.250.95
Live30.85 ↑7.41 ↑1.08 ↓2.50 ↑4.500.26 ↓0.36 ↓-0.251.91 ↑
BwinSớm13.006.501.151.253.500.57---
Live126.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑4.500.15 ↓---
1xBetSớm8.907.301.191.273.500.561.10-1.500.65
Live22.00 ↑8.18 ↑1.10 ↓4.14 ↑4.500.14 ↓0.29 ↓-0.252.42 ↑
Bet 365Sớm9.007.001.171.003.250.800.80-2.251.00
Live34.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.15 ↓0.33 ↓-0.252.30 ↑
William HillSớm13.005.501.180.532.501.30---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑4.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.