Kết quả bóng đá trận Grei (W) vs Tromso (W), 19:30 ngày 20/09/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 19:30 ngày 20/09/2026
Grei (W) 3 Kết thúc HT 1-1 2
Tromso (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Grei (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Granlind E. | |
| Ness M. 1 - 2 ⚽ | 9' | |
| 11' | ||
| 21' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 25 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = Grei (W) · Khách = Tromso (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grei (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Grei (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 1 | 9 | 30 | 30 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 18 | 9 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 12 | 7 | 7 |
Tromso (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 2 | 5 | 31 | 13 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 7 | 14 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 6 | 12 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grei (W) (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Tromso (W) (29 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grei (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.53 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.64 | 0.69 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.26 ↓ | 0.74 ↑ | 3.75 | 0.91 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.10 | 1.67 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.05 ↑ | 29.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.62 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grei (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Tromso (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).