Kết quả bóng đá trận Grei vs Valerenga B, 18:00 ngày 01/11/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 01/11/2026
Grei 2 Kết thúc HT 1-0 0
Valerenga B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Grei | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Thorbjornsen T. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 20' | ||
| 33' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 18 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 15 |
Chủ = Grei · Khách = Valerenga B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 9 (35%) |
| 7 (26%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Grei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 25 | 56 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 19 | 32 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 24 | 3 | 13 |
Valerenga B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 1 | 8 | 40 | 54 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 20 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 20 | 34 | 7 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
118
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grei (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
Valerenga B (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Valle Hovin kunstgress | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.95 | 2.85 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 5.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.25 | 0.93 | 4.50 | 0.83 | 0.89 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.25 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.90 | 3.35 | 0.58 | 3.50 | 1.25 | 0.97 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.75 | 3.30 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.