Kết quả bóng đá trận Grei vs Heming, 18:00 ngày 19/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 19/09/2026
Grei 1 Kết thúc HT 0-3 4
Heming
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Grei | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Ferrer U. | |
| HT 0-3 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 15 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 26 | 20 |
| Điểm | 9 | 5 | 12 | 17 |
Chủ = Grei · Khách = Heming
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Grei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 25 | 56 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 19 | 32 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 24 | 3 | 13 |
Heming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 40 | 27 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 14 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
24%76%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grei (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 3.19 bàn/trận
Heming (27 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 5.20 | 1.30 | 0.83 | 4.50 | 0.97 | 0.94 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.37 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.30 | 5.20 | 1.30 | 0.94 | 4.25 | 0.82 | 0.96 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.36 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↑ | 3.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.91 | 5.40 | 1.36 | 0.58 | 3.50 | 1.24 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.33 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grei | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Heming | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).