Kết quả bóng đá trận Greenville Triumph vs Spokane Velocity, 06:00 ngày 15/10/2026
USL League One · 06:00 ngày 15/10/2026
Greenville Triumph 4 Kết thúc HT 2-1 3
Spokane Velocity
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Greenville Triumph | Phút | |
| Agyaakwah I. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Spielman N. 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| Ibrahim J. C. 1 - 2 ⚽ | 10' | |
| Spielman N. 1 - 3 ⚽ | 11' | |
| 31' | ⚽ 1 - 4 Elmasnaouy A. | |
| 31' | ⚽ 1 - 5 Elmasnaouy A. | |
| HT 2-1 | ||
| 2 - 5 ⚽ | 51' | |
| Patti A. 3 - 5 ⚽ | 51' | |
| Sims T. | 52' | |
| 72' | ⚽ 3 - 6 Luis Gil | |
| 75' | Miller C. | |
| Boyce D. 4 - 6 ⚽ | 76' | |
| 87' | ⚽ 4 - 7 | |
| 87' | ⚽ 4 - 8 Elmasnaouy A. | |
| 90' | Elmasnaouy A. | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 24 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 18 |
Chủ = Greenville Triumph · Khách = Spokane Velocity
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenville Triumph | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 35 | 23 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 17 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Spokane Velocity
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 2 | 7 | 32 | 27 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 0 | 3 | 25 | 15 | 30 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 8 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
320370
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
21
Cứu thua
15
Quả ném biên
2617
Chuyền dài
2217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenville Triumph (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Spokane Velocity (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Greenville Triumph | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Veidman L. | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.21 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.10 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | 0.65 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.77 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.35 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.35 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.40 | 2.09 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 23.00 ↑ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.27 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 240.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.81 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | -0.25 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 3.52 | 1.83 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | 0.61 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.85 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greenville Triumph | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Spokane Velocity | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).