Kết quả bóng đá trận Greenville Triumph vs Omaha, 06:00 ngày 27/09/2026
USL League One · 06:00 ngày 27/09/2026
Greenville Triumph 1 Kết thúc HT 1-1 3
Omaha
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Greenville Triumph | Phút | |
| Nour M. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Ors S. | |
| 32' | Edrey Caceres | |
| 44' | Laurence Wootton | |
| HT 1-1 | ||
| Herrera C. | 51' | |
| 56' | Pato Botello Faz | |
| 64' | ⚽ 1 - 2 Edrey Caceres | |
| 65' | Boudadi Y. | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Tekiela K. W. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 24 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 17 |
Chủ = Greenville Triumph · Khách = Omaha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenville Triumph | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 35 | 23 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 17 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Omaha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 4 | 6 | 41 | 27 | 46 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 4 | 0 | 26 | 12 | 28 | 3 |
| Sân khách | 12 | 6 | 0 | 6 | 15 | 15 | 18 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
14
Sút bóng
99
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
430437
TL chuyền bóng thành công
80%77%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
11
Cứu thua
13
Quả ném biên
1925
Chuyền dài
2645
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenville Triumph (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Omaha (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Greenville Triumph | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dominic Casciato | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.88 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.13 | 1.87 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.13 | 2.05 ↑ | 0.67 ↑ | 2.75 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.12 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.69 | -0.50 | 1.12 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.35 ↓ | 2.30 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.12 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.70 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.72 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 37.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.80 | 1.77 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greenville Triumph | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Omaha | +1/2 | 3 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).