Kết quả bóng đá trận Greenville Triumph vs Knoxville troops, 06:40 ngày 16/08/2026
USL League One · 06:40 ngày 16/08/2026
Greenville Triumph 1 Kết thúc HT 0-0 1
Knoxville troops
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Greenville Triumph | Phút | |
| William Akio | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| Mubashir Nour(Assists:William Akio) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| Evan Lee | 54' | |
| 70' | Teddy Baker | |
| 76' | Donovan Williams | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 Nico Rosamilia | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 13 |
Chủ = Greenville Triumph · Khách = Knoxville troops
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenville Triumph | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 35 | 23 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 17 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Knoxville troops
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 37 | 25 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 11 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Greenville Triumph 4 (36%)Hòa 2 (18%)Knoxville troops 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 26/10/25 | Knoxville troops | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 10/04/25 | Greenville Triumph | 0-1 (0-1) | Knoxville troops | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/25 | Greenville Triumph | 1-3 (0-2) | Knoxville troops | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/11/24 | Greenville Triumph | 2-1 (1-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 28/07/24 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 23/06/24 | Knoxville troops | 0-2 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 04/04/24 | Knoxville troops | 2-2 (1-2) | Greenville Triumph | 0 | 2 | H |
| 17/09/23 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | Greenville Triumph | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/23 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 21/05/23 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Knoxville troops | - | - | B |
Thành tích gần đây — Greenville Triumph
HBHTBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Forward Madison FC | 1-1 (1-1) | Greenville Triumph | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 02/08/26 | Greenville Triumph | 3-3 (1-3) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 30/07/26 | Greenville Triumph | 3-2 (2-2) | AC Boise | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 19/07/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | B |
| 15/06/26 | Westchester SC | 4-0 (3-0) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
Thành tích gần đây — Knoxville troops
TBBBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Knoxville troops | 2-1 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 02/08/26 | Charlotte Independence | 3-1 (1-0) | Knoxville troops | - | - | B |
| 26/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | Knoxville troops | - | - | B |
| 19/07/26 | Knoxville troops | 2-3 (1-1) | AV Alta | - | - | B |
| 16/07/26 | Knoxville troops | 2-1 (0-0) | Fort Wayne FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Corpus Christi FC | 1-1 (0-0) | Knoxville troops | +0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | AC Boise | 1-2 (1-1) | Knoxville troops | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Spokane Velocity | 0-4 (0-2) | Knoxville troops | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 24/05/26 | Corpus Christi FC | 2-2 (1-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | B |
| 14/05/26 | Knoxville troops | 1-2 (1-1) | Omaha | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Naples | 0-3 (0-1) | Knoxville troops | - | - | T |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | -1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Hearts of Pine | 0-0 (0-0) | Knoxville troops | +0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
34
Tấn công
66105
Tấn công nguy hiểm
4168
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
253592
TL chuyền bóng thành công
62%86%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
41
Cứu thua
32
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
1831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.642.08
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenville Triumph (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Knoxville troops (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greenville Triumph (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Knoxville troops (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greenville Triumph | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.04 | 0.79 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↓ | 3.05 ↓ | 2.39 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.41 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.51 | 3.30 | 2.41 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.94 | 0.00 | 0.80 | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 | 2.40 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.69 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.29 | 2.24 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.36 ↑ | 2.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.24 ↓ | 2.45 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.