Kết quả bóng đá trận Greenville Triumph vs FC Naples, 06:00 ngày 30/08/2026
USL League One · 06:00 ngày 30/08/2026
Greenville Triumph 4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Naples
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Greenville Triumph | Phút | |
| Devin Boyce(Assists:Tyler Polak) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Boyce D. 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Azaad Liadi | 41' | |
| Azaad Liadi | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Mubashir Nour(Assists:Azaad Liadi) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| Nour M. 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| Nour M. 5 - 0 ⚽ | 54' | |
| 72' | Julian Cisneros | |
| Connor Evans | 83' | |
| Mubashir Nour(Assists:Azaad Liadi) 6 - 0 ⚽ | 87' | |
| Azaad Liadi(Assists:Mubashir Nour) 7 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 9 |
Chủ = Greenville Triumph · Khách = FC Naples
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenville Triumph | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 14 (42%) |
Bảng xếp hạng
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 35 | 23 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 17 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
FC Naples
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 2 | 13 | 27 | 39 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 15 | 19 | 11 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 12 | 24 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Greenville Triumph 1 (25%)Hòa 1 (25%)FC Naples 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 07/09/25 | FC Naples | 2-1 (2-0) | Greenville Triumph | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/25 | Greenville Triumph | 2-1 (1-1) | FC Naples | - | - | T |
| 08/06/25 | Greenville Triumph | 1-1 (1-1) | FC Naples | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Greenville Triumph
BHHBHTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Spokane Velocity | 2-1 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 16/08/26 | Greenville Triumph | 1-1 (0-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 13/08/26 | Forward Madison FC | 1-1 (1-1) | Greenville Triumph | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 02/08/26 | Greenville Triumph | 3-3 (1-3) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 30/07/26 | Greenville Triumph | 3-2 (2-2) | AC Boise | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 19/07/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | B |
| 15/06/26 | Westchester SC | 4-0 (3-0) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Naples
TTBTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | FC Naples | 2-0 (1-0) | Omaha | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/08/26 | AV Alta | 1-2 (1-0) | FC Naples | - | - | T |
| 16/08/26 | Westchester SC | 3-2 (3-0) | FC Naples | - | - | B |
| 06/08/26 | FC Naples | 2-1 (1-0) | AV Alta | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Forward Madison FC | 3-1 (1-0) | FC Naples | - | - | B |
| 12/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (2-0) | FC Naples | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | New York Cosmos | 1-0 (0-0) | FC Naples | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | FC Naples | 2-3 (1-0) | Portland Hearts of Pine | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | FC Naples | - | - | B |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | FC Naples | 0-2 (0-1) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Omaha | 2-1 (0-1) | FC Naples | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Westchester SC | - | - | T |
| 18/05/26 | FC Naples | 1-1 (0-1) | Sporting Jax | - | - | H |
| 14/05/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | FC Naples | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Spokane Velocity | 2-1 (1-0) | FC Naples | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Naples | 0-3 (0-1) | Knoxville troops | - | - | B |
| 30/04/26 | Miami FC | 4-1 (3-1) | FC Naples | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (1-0) | FC Naples | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
92
Tấn công
100105
Tấn công nguy hiểm
5641
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
280413
TL chuyền bóng thành công
65%76%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
40
Cứu thua
25
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1824
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2435
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.651.01
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenville Triumph (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
FC Naples (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greenville Triumph (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
FC Naples (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greenville Triumph | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 | 2.80 ↑ | 0.72 | 2.75 | 0.62 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.45 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.15 ↓ | 2.85 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.88 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.33 ↓ | 2.86 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.15 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 ↓ | 2.85 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.74 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.52 | 3.12 | 0.76 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.40 ↓ | 2.86 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.03 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.57 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 2.80 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greenville Triumph | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Naples | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).