Kết quả bóng đá trận Greenville Triumph vs Charlotte Independence, 06:00 ngày 18/10/2026
USL League One · 06:00 ngày 18/10/2026
Greenville Triumph 0 Kết thúc HT 0-1 3
Charlotte Independence
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Greenville Triumph | Phút | |
| 22' | Saydee P. | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Marou S. (Kiến tạo: Joey Skinner) | |
| Brandon Fricke | 35' | |
| Robles R. | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | Coulibaly S. | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 Marou S. | |
| 81' | Bakero J. | |
| 84' | ⚽ 0 - 3 Marou S. (Kiến tạo: Jon Bakero) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 24 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 21 |
Chủ = Greenville Triumph · Khách = Charlotte Independence
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenville Triumph | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 16 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 35 | 23 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 17 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 4 | 4 | 52 | 29 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 0 | 1 | 33 | 12 | 33 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 19 | 17 | 13 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
73
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
394344
TL chuyền bóng thành công
78%74%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
30
Cứu thua
26
Quả ném biên
1924
Chuyền dài
2832
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenville Triumph (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Charlotte Independence (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Greenville Triumph | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.34 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.20 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | 0.63 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.55 | 2.40 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.21 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 1.95 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.65 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.80 | 2.06 | 0.80 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.35 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greenville Triumph | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Charlotte Independence | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).